Giấy phép lưu hành trong tiếng Anh thường được gọi là “Certificate of Circulation” hoặc tên gọi khác tùy theo ngữ cảnh và loại sản phẩm cụ thể. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, mời quý khách tham khảo bài viết Giấy phép lưu hành tiếng Anh là gì? của GIAYCHUNGNHAN.

Nội dung bài viết
1. Giấy phép lưu hành tiếng Anh là gì?
Giấy phép lưu hành” là một thuật ngữ chung, được sử dụng để chỉ một loại giấy tờ pháp lý cho phép một sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động được phép lưu thông, phân phối, kinh doanh hoặc sử dụng hợp pháp trên thị trường.
“Giấy phép lưu hành” là một cụm từ chung chung, có thể được dịch sang tiếng Anh theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể
Certificate of Free Sale (CFS): Giấy chứng nhận lưu hành tự do
- Đây là cách dịch phổ biến nhất và thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm như mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị y tế.
- CFS là giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp cho thương nhân, chứng nhận rằng sản phẩm được sản xuất hợp pháp và được phép lưu hành tự do tại nước xuất khẩu.
- Ví dụ: “Công ty chúng tôi đã được cấp Certificate of Free Sale cho sản phẩm nước hoa mới.” (Công ty chúng tôi đã được cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do cho sản phẩm nước hoa mới.)
Circulation: Từ này thường được dùng để chỉ sự lưu thông, phân phối của hàng hóa, tiền tệ hoặc thông tin.
License: Từ này được dùng để chỉ giấy phép cho phép ai đó làm một việc gì đó, ví dụ như giấy phép lái xe (driving license), giấy phép kinh doanh (business license). Trong một số trường hợp, “license” cũng có thể được dùng để chỉ giấy phép cho phép một sản phẩm được bán hoặc phân phối.
Permit: Tương tự như “license”, “permit” cũng là giấy phép cho phép làm một việc gì đó, nhưng thường mang tính chất tạm thời hoặc cho một hoạt động cụ thể hơn.
2. Mục đích của Giấy phép lưu hành

Đảm bảo chất lượng và an toàn:
- Kiểm soát chất lượng sản phẩm: Giấy phép yêu cầu các nhà sản xuất, kinh doanh phải chứng minh sản phẩm của họ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn theo quy định. Điều này giúp ngăn chặn hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng xâm nhập thị trường, bảo vệ sức khỏe và quyền lợi người tiêu dùng.
- Đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng: Đặc biệt đối với các sản phẩm liên quan đến sức khỏe như thực phẩm, thuốc men, thiết bị y tế, giấy phép lưu hành là một yếu tố bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Bảo vệ môi trường: Một số loại giấy phép lưu hành còn liên quan đến các quy định về bảo vệ môi trường, đảm bảo sản phẩm, hoạt động không gây hại cho môi trường.
Quản lý thị trường:
- Kiểm soát hoạt động kinh doanh: Giúp nhà nước quản lý các hoạt động kinh doanh, thương mại, đảm bảo thị trường hoạt động minh bạch và cạnh tranh lành mạnh.
- Ngăn chặn hàng lậu, hàng giả: Giấy phép là một công cụ để kiểm soát nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa, ngăn chặn hoạt động buôn lậu, gian lận thương mại.
- Thu thập thông tin thị trường: Thông qua việc cấp giấy phép, nhà nước có thể thu thập thông tin về các hoạt động kinh doanh, sản xuất, từ đó có cơ sở để hoạch định chính sách kinh tế.
Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng:
- Cung cấp thông tin: Giấy phép lưu hành thường đi kèm với các thông tin về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, giúp người tiêu dùng có đầy đủ thông tin để lựa chọn.
- Xử lý vi phạm: Nếu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ không tuân thủ các quy định, cơ quan nhà nước có thể xử lý vi phạm, thu hồi giấy phép, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Tuân thủ pháp luật:
- Tuân thủ quy định: Giấy phép lưu hành là một yêu cầu pháp lý, buộc các tổ chức, cá nhân phải tuân thủ các quy định của pháp luật về sản xuất, kinh doanh, lưu thông hàng hóa.
- Trách nhiệm pháp lý: Việc có giấy phép lưu hành cũng xác định rõ trách nhiệm pháp lý của các tổ chức, cá nhân đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ mà họ cung cấp.
Để tìm hiểu thêm về: Thủ tục cấp giấy phép lưu hành sản phẩm chi tiết , mời quý khách tham khảo bài viết sau của GIAYCHUNGNHAN!
3. Các loại Giấy phép lưu hành phổ biến
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS):
- Do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp cho thương nhân xuất khẩu
- Chứng nhận rằng sản phẩm được sản xuất hợp pháp và được phép lưu hành tự do tại nước xuất khẩu.
- Thường được yêu cầu khi xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường nước ngoài.
Giấy phép kinh doanh:
- Do cơ quan đăng ký kinh doanh cấp.
- Cho phép cá nhân hoặc tổ chức được phép kinh doanh một hoặc một số ngành nghề nhất định.
Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm:
- Do cơ quan quản lý vệ sinh an toàn thực phẩm cấp.
- Cho phép cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm được phép hoạt động.
Giấy phép lưu hành thuốc:
- Do Bộ Y tế cấp.
- Cho phép một loại thuốc được phép lưu hành và sử dụng tại Việt Nam.
Giấy phép xây dựng:
- Do cơ quan quản lý xây dựng cấp.
- Cho phép xây dựng một công trình cụ thể.
4. Hồ sơ xin cấp Giấy phép lưu hành
Hiện nay hồ sơ cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩu được quy định tại khoản 3 Điều 11 Nghị định 69/2018/NĐ-CP gồm:
– Văn bản đề nghị cấp CFS nêu rõ tên hàng, mã HS của hàng hóa, số chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm hoặc số đăng ký, số hiệu tiêu chuẩn (nếu có), thành phần hàm lượng hợp chất (nếu có), nước nhập khẩu hàng hóa: 1 bản chính, thể hiện bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Mẫu đơn đề nghị cấp CFS quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư 12/2018/TT-BCT.
– Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: 1 bản sao có đóng dấu của thương nhân.
– Danh mục các cơ sở sản xuất (nếu có), bao gồm tên, địa chỉ của cơ sở, các mặt hàng sản xuất để xuất khẩu: 1 bản chính.
– Bản tiêu chuẩn công bố áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa kèm theo cách thể hiện (trên nhãn hàng hóa hoặc trên bao bì hàng hóa hoặc tài liệu kèm theo sản phẩm, hàng hóa): 1 bản sao có đóng dấu của thương nhân.
Như vậy không có quy định thành phần là Giấy tiếp nhận bản công bố hợp quy hoặc Xác nhận công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm (Bản sao có chứng thực).
5. Nội dung cơ bản của giấy phép lưu hành
Tùy từng lĩnh vực, nội dung của giấy phép lưu hành có thể khác nhau, nhưng thường bao gồm các thông tin sau:
- Tên sản phẩm: Tên gọi đầy đủ và chính xác của sản phẩm.
- Mô tả sản phẩm: Mô tả chi tiết về thành phần, công dụng, đặc tính của sản phẩm.
- Số đăng ký: Số đăng ký sản phẩm tại nước xuất khẩu.
- Nhà sản xuất: Tên và địa chỉ của nhà sản xuất.
- Nước xuất xứ: Nước sản xuất ra sản phẩm.
- Số lượng: Số lượng sản phẩm được phép lưu hành.
- Thời hạn: Thời hạn hiệu lực của giấy phép.
- Cơ quan cấp: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép.
- Chữ ký và dấu của cơ quan cấp: Chữ ký và dấu của người có thẩm quyền ký giấy phép.
6. Câu hỏi thường gặp
Cơ quan nào cấp giấy phép lưu hành?
Trả lời:
Cơ quan cấp giấy phép lưu hành tùy thuộc vào loại sản phẩm:
- Bộ Y tế: Thuốc, trang thiết bị y tế, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm.
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn: Phân bón, thuốc thú y, thức ăn chăn nuôi.
- Bộ Công Thương: Hóa chất và các sản phẩm khác theo ngành.
Thời gian cấp giấy phép lưu hành là bao lâu?
Trả lời:
Thời gian cấp giấy phép lưu hành thường kéo dài từ 30 đến 90 ngày làm việc, tùy thuộc vào loại sản phẩm và cơ quan cấp phép.
Giấy phép lưu hành có thời hạn bao lâu?
Trả lời:
- Thuốc: Thường có hiệu lực 5 năm.
- Trang thiết bị y tế và thực phẩm chức năng: Có thể là vô thời hạn, nhưng cần cập nhật thông tin khi có thay đổi.
- Mỹ phẩm: Hiệu lực thường là 3-5 năm, tùy quy định.
Có cần gia hạn giấy phép lưu hành không?
Trả lời:
Việc gia hạn phụ thuộc vào loại sản phẩm:
- Thuốc: Bắt buộc gia hạn sau 5 năm.
- Trang thiết bị y tế và thực phẩm chức năng: Không cần gia hạn nếu không có thay đổi.
- Mỹ phẩm: Có thể phải gia hạn sau 3-5 năm.
Trên đây là những thông tin về Giấy phép lưu hành tiếng Anh là gì? . Cảm ơn quý khách đã quan tâm theo dõi bài viết của GIAYCHUNGNHAN. Chúng tôi mong rằng bài viết sẽ thật sự hữu ích đối với quý khách. Nếu bạn có thắc mắc nào đừng ngần ngại hãy liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ.
Để lại một bình luận