Tội sản xuất và buôn bán hàng giả theo Điều 192 là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, gây tổn hại đến thị trường, quyền lợi người tiêu dùng và uy tín của các doanh nghiệp hợp pháp.
Hành vi này không chỉ làm suy giảm niềm tin vào chất lượng hàng hóa mà còn có thể gây thiệt hại về sức khỏe, tài sản và an ninh kinh tế.
Việc nắm rõ quy định pháp luật về tội này giúp cá nhân, tổ chức tránh vi phạm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Để hiểu chi tiết hơn về các quy định pháp lý liên quan, hãy cùng Giấy chứng nhận khám phá nội dung dưới đây.
![]Tội buôn bán hàng giả theo Điều 192 Bộ luật Hình sự](https://giaychungnhan.vn/wp-content/uploads/2025/06/Y-nghia-phuong-thuc-thanh-toan-KC-tren-to-khai-hai-quan-65.jpg)
1. Hàng giả được định nghĩa như thế nào trong pháp luật Việt Nam?
Để hiểu rõ về tội sản xuất và buôn bán hàng giả, trước hết cần làm rõ khái niệm hàng giả theo quy định pháp luật.
Hàng giả là các sản phẩm giả mạo về nhãn hiệu, bao bì, xuất xứ, hoặc không có giá trị sử dụng, công dụng như quảng cáo.
Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, hàng giả bao gồm hàng hóa không đạt tiêu chuẩn chất lượng, giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý hoặc có thông tin sai lệch về nguồn gốc, xuất xứ, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Các sản phẩm này có thể là thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc chữa bệnh hoặc hàng hóa tiêu dùng thông thường, nhưng không bao gồm các đối tượng được quy định riêng tại các Điều 193, 194 và 195 của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Việc xác định hàng giả là yếu tố quan trọng để áp dụng đúng các quy định pháp lý, đảm bảo xử lý chính xác các hành vi vi phạm.
Khái niệm hàng giả không chỉ dừng ở việc sao chép nhãn hiệu hay bao bì mà còn bao gồm các hành vi cố ý lừa dối người tiêu dùng nhằm thu lợi bất chính.
Ví dụ, sản xuất hàng hóa giả mạo nhãn hiệu đã được bảo hộ tại Cục Sở hữu trí tuệ hoặc theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia đều bị coi là hành vi vi phạm.
Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam đặt trọng tâm vào việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quyền lợi người tiêu dùng, đồng thời nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả trong mọi lĩnh vực kinh doanh.
Để tìm hiểu thêm về: Hướng dẫn tra cứu số công bố mỹ phẩm nhanh chóng, mời quý khách tham khảo bài viết sau!
2. Điều 192 Tội sản xuất và buôn bán hàng giả quy định thế nào?
Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định chi tiết về tội sản xuất, buôn bán hàng giả, bao gồm các yếu tố cấu thành tội phạm, khung hình phạt và các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ.
Hiểu rõ quy định này không chỉ giúp cá nhân, tổ chức tránh vi phạm mà còn hỗ trợ cơ quan chức năng trong việc xử lý các vụ án liên quan.
Dưới đây là phân tích toàn diện về nội dung của Điều 192, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành.
Tội sản xuất, buôn bán hàng giả được xác định khi một cá nhân hoặc pháp nhân thương mại thực hiện hành vi sản xuất hoặc kinh doanh hàng hóa giả mạo, nhằm mục đích thu lợi bất chính.
Hành vi sản xuất bao gồm các hoạt động như chế tạo, chế biến, in ấn, gia công, lắp ráp hoặc đóng gói để tạo ra hàng giả. Trong khi đó, hành vi buôn bán được hiểu là việc mua, bán, vận chuyển, lưu trữ hoặc phân phối hàng giả trên thị trường.
Theo khoản 1 Điều 192, hành vi vi phạm chỉ cấu thành tội phạm khi đáp ứng một trong các điều kiện sau:
Hàng giả có giá trị từ 30 triệu đồng đến dưới 150 triệu đồng; hoặc dưới 30 triệu đồng nhưng người vi phạm đã bị xử phạt hành chính về các hành vi liên quan tại các Điều 188, 189, 190, 191, 193, 194, 195, 196, 200 của Bộ luật Hình sự hoặc đã bị kết án về các tội này nhưng chưa được xóa án tích; gây thương tích, tổn hại sức khỏe với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%; thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng; hoặc gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.
Khung hình phạt cơ bản của tội này được quy định tại khoản 1 Điều 192, với mức phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 1 đến 5 năm.
Các khung hình phạt tăng dần được áp dụng khi hành vi vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng hơn.
Ví dụ, khoản 2 Điều 192 quy định mức phạt tù từ 5 đến 10 năm nếu hàng giả có giá trị từ 150 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, hoặc gây tổn hại sức khỏe với tỷ lệ tổn thương từ 61% trở lên, hoặc thiệt hại tài sản từ 500 triệu đồng đến dưới 1,5 tỷ đồng.
Khung hình phạt cao nhất, theo khoản 3, có thể lên đến 7 đến 15 năm tù nếu hành vi gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, như thiệt hại tài sản từ 1,5 tỷ đồng trở lên hoặc gây tử vong cho người khác.
Ngoài ra, người phạm tội có thể bị phạt tiền bổ sung từ 20 triệu đồng đến 50 triệu đồng, bị cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề hoặc tịch thu tài sản.
Đối với pháp nhân thương mại, mức phạt tiền có thể lên đến 9 tỷ đồng, kèm theo các biện pháp như đình chỉ hoạt động hoặc cấm kinh doanh trong một số lĩnh vực.
Một điểm đáng chú ý là Điều 192 không áp dụng đối với các hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm (Điều 193), thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (Điều 194), hoặc thức ăn chăn nuôi, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi (Điều 195).
Các hành vi này được xử lý theo các điều luật riêng với mức phạt nghiêm khắc hơn, do tính chất nguy hiểm của chúng đối với sức khỏe và an ninh lương thực.
Điều này thể hiện sự phân loại rõ ràng trong pháp luật Việt Nam nhằm bảo vệ các lĩnh vực nhạy cảm như y tế và nông nghiệp.
Các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự cũng được quy định cụ thể.
Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, các tình tiết giảm nhẹ bao gồm tự nguyện khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, hoặc người phạm tội có thành tích xuất sắc trong công tác.
Ngược lại, Điều 52 liệt kê các tình tiết tăng nặng như phạm tội có tổ chức, tái phạm nguy hiểm, hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Những yếu tố này giúp tòa án cân nhắc mức độ hình phạt một cách công bằng, đảm bảo tính răn đe và giáo dục của pháp luật.
Để tìm hiểu thêm về: Danh mục mỹ phẩm phải công bố theo thông tư mới, mời quý khách tham khảo bài viết sau!
3. Quy trình xử lý hành vi vi phạm theo Điều 192

Quy trình xử lý hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả theo Điều 192 được thực hiện qua các bước rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Dưới đây là các bước cụ thể trong quy trình này, được xây dựng dựa trên Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và thực tiễn áp dụng.
Bước 1: Tiếp nhận và xác minh thông tin
Cơ quan chức năng, như lực lượng quản lý thị trường, công an kinh tế hoặc cơ quan điều tra, tiếp nhận thông tin về hành vi vi phạm thông qua tố cáo, phản ánh hoặc kiểm tra định kỳ.
Quá trình xác minh bao gồm việc kiểm tra nguồn gốc, chất lượng hàng hóa, lấy mẫu phân tích và thu thập các chứng cứ liên quan như hóa đơn, chứng từ.
Trong một số trường hợp, cơ quan chức năng có thể tiến hành giám định để xác định hàng hóa có phải là hàng giả hay không, dựa trên các tiêu chí về nhãn hiệu, xuất xứ hoặc chất lượng.
Bước 2: Khởi tố vụ án hình sự
Nếu hành vi đáp ứng các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 192, cơ quan điều tra ra quyết định khởi tố vụ án hình sự.
Quá trình điều tra bao gồm thu thập chứng cứ, lấy lời khai từ bị can, người bị hại và các bên liên quan, đồng thời xác định giá trị hàng giả, mức độ thiệt hại và các tình tiết liên quan.
Nếu hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, ví dụ giá trị hàng giả dưới 30 triệu đồng và không có tình tiết tăng nặng, vụ việc có thể được xử lý hành chính theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, với mức phạt tiền từ 1 triệu đến 200 triệu đồng tùy vào tính chất vi phạm.
Bước 3: Xét xử và áp dụng hình phạt
Sau khi hoàn tất điều tra, hồ sơ vụ án được chuyển sang Viện kiểm sát và tòa án để xét xử.
Tòa án xem xét các chứng cứ, tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ để đưa ra phán quyết phù hợp với các khung hình phạt tại Điều 192.
Trong trường hợp người phạm tội hợp tác, bồi thường thiệt hại hoặc có các tình tiết giảm nhẹ, tòa án có thể áp dụng mức phạt thấp hơn.
Ngược lại, nếu hành vi gây hậu quả nghiêm trọng hoặc có tổ chức, mức phạt sẽ được áp dụng ở khung cao hơn.
Bước 4: Thi hành án và giám sát
Sau khi bản án có hiệu lực, cơ quan thi hành án đảm bảo thực hiện các hình phạt, bao gồm phạt tù, phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc cấm hành nghề.
Các cơ quan chức năng, như quản lý thị trường và công an, tiếp tục giám sát để ngăn chặn tái phạm, đặc biệt đối với các cá nhân hoặc tổ chức có tiền sử vi phạm.
Trong trường hợp pháp nhân thương mại vi phạm, các biện pháp như đình chỉ hoạt động hoặc cấm kinh doanh có thể được áp dụng để đảm bảo tính răn đe.
Các biện pháp phòng ngừa hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả
Việc phòng ngừa hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng mà còn đòi hỏi sự tham gia của doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Dưới đây là một số biện pháp thiết thực giúp giảm thiểu hành vi vi phạm Điều 192.
Doanh nghiệp cần đảm bảo nguồn gốc hàng hóa rõ ràng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đăng ký nhãn hiệu, chất lượng sản phẩm và xuất xứ hàng hóa.
Việc áp dụng các công nghệ chống giả, như tem chống giả hoặc mã QR, giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra nguồn gốc sản phẩm.
Đồng thời, doanh nghiệp nên phối hợp với cơ quan quản lý thị trường để kiểm tra định kỳ, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm.
Người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và tố cáo hàng giả. Khi mua hàng, người tiêu dùng cần kiểm tra kỹ nhãn mác, bao bì, hóa đơn và các chứng nhận chất lượng.
Trong trường hợp nghi ngờ hàng giả, người tiêu dùng có thể gửi đơn tố cáo đến cơ quan quản lý thị trường, công an hoặc Hiệp hội Bảo vệ người tiêu dùng để yêu cầu xử lý và bồi thường thiệt hại.
Theo khoản 2 Điều 145 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, cơ quan điều tra và Viện kiểm sát có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết tố giác về hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả.
Cơ quan chức năng cần tăng cường các chiến dịch tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về hậu quả của hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả.
Các chương trình kiểm tra, giám sát thị trường cần được thực hiện thường xuyên, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như thực phẩm, thuốc chữa bệnh và mỹ phẩm.
Việc phối hợp giữa các cơ quan như quản lý thị trường, công an và hải quan cũng góp phần phát hiện và ngăn chặn các vụ vi phạm xuyên quốc gia.
4. Hậu quả của việc sản xuất và buôn bán hàng giả
Hậu quả đối với sức khỏe người tiêu dùng
- Nguy cơ ngộ độc, dị ứng, tổn thương nội tạng do sử dụng thực phẩm, thuốc hoặc mỹ phẩm giả.
- Gây bệnh mãn tính hoặc tử vong, đặc biệt với hàng giả là thuốc chữa bệnh, thực phẩm chức năng, hoặc hóa chất.
- Làm người tiêu dùng mất niềm tin vào sản phẩm trong nước và cả ngành y tế, thực phẩm, mỹ phẩm…
Hậu quả đối với doanh nghiệp chân chính
- Mất thị phần, doanh thu và uy tín vì bị hàng giả cạnh tranh không lành mạnh.
- Gây thiệt hại nghiêm trọng về thương hiệu nếu người tiêu dùng nhầm lẫn giữa hàng thật và hàng giả.
- Tốn kém chi phí để theo đuổi các vụ kiện, kiểm tra, xác minh và truyền thông bảo vệ thương hiệu.
Hậu quả đối với nền kinh tế và xã hội
- Gây rối loạn thị trường, méo mó cạnh tranh
- Làm giảm lòng tin của nhà đầu tư nước ngoài, ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh
- Làm thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước do hàng giả thường trốn thuế
- Tăng chi phí quản lý, kiểm tra, xử lý vi phạm của các cơ quan chức năng
Hậu quả pháp lý đối với người vi phạm
- Có thể bị xử phạt hành chính, thu hồi giấy phép kinh doanh, tịch thu hàng hóa và phương tiện
- Bị truy cứu trách nhiệm hình sự, mức án lên tới 15 năm tù tùy theo loại hàng giả và hậu quả gây ra
- Bồi thường thiệt hại dân sự nếu gây ảnh hưởng đến doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng
5. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp cần làm gì để tránh vi phạm Điều 192?
Doanh nghiệp cần đảm bảo nguồn gốc hàng hóa rõ ràng, đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và tuân thủ các quy định về chất lượng sản phẩm.
Việc áp dụng công nghệ chống giả, phối hợp với cơ quan quản lý thị trường và nâng cao nhận thức pháp luật cho nhân viên giúp giảm thiểu nguy cơ vi phạm.
Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra định kỳ chuỗi cung ứng để phát hiện và ngăn chặn hàng giả.
Người tiêu dùng nên làm gì khi phát hiện hàng giả?
Người tiêu dùng cần báo cáo ngay cho cơ quan quản lý thị trường, công an hoặc Hiệp hội Bảo vệ người tiêu dùng, kèm theo bằng chứng như hóa đơn, sản phẩm hoặc hình ảnh.
Theo khoản 2 Điều 145 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, cơ quan điều tra và Viện kiểm sát có trách nhiệm tiếp nhận và xử lý tố giác.
Người tiêu dùng cũng có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại từ người bán hoặc nhà sản xuất.
Pháp nhân thương mại có thể bị xử lý theo Điều 192 không?
Có, theo khoản 5 Điều 192, pháp nhân thương mại phạm tội có thể bị phạt tiền từ 1 tỷ đến 9 tỷ đồng, tùy thuộc vào mức độ vi phạm.
Ngoài ra, pháp nhân có thể bị đình chỉ hoạt động từ 6 tháng đến 3 năm, hoặc vĩnh viễn trong trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
Các hình phạt bổ sung bao gồm cấm kinh doanh hoặc cấm huy động vốn từ 1 đến 3 năm.
Tội sản xuất và buôn bán hàng giả theo Điều 192 là một vấn đề pháp lý nghiêm trọng, đòi hỏi sự hiểu biết và tuân thủ từ cả cá nhân, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Việc nắm rõ quy định pháp luật, quy trình xử lý và các biện pháp phòng ngừa giúp giảm thiểu rủi ro vi phạm, đồng thời bảo vệ thị trường và quyền lợi người tiêu dùng.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ pháp lý liên quan đến vấn đề này, hãy liên hệ Giấy chứng nhận để được giải đáp nhanh chóng và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận