7 trường hợp được miễn giấy phép xây dựng [Mới nhất]

Xây dựng nhà ở là một việc quan trọng, đòi hỏi nhiều thủ tục hành chính cần thiết. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, bạn có thể được miễn giấy phép xây dựng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Bài viết này sẽ tổng hợp 7 trường hợp được miễn giấy phép xây dựng mới nhất năm 2024, theo quy định của Luật Xây dựng 2014 và các văn bản pháp luật liên quan.

7 trường hợp được miễn giấy phép xây dựng
7 trường hợp được miễn giấy phép xây dựng

1. Miễn giấy phép xây dựng là gì?

Miễn giấy phép xây dựng là trường hợp được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép thực hiện thi công công trình xây dựng mà không cần phải xin và được cấp giấy phép xây dựng.

Điều này có nghĩa là, đối với những công trình thuộc diện được miễn giấy phép xây dựng, chủ đầu tư có thể trực tiếp tiến hành thi công mà không cần phải trải qua các thủ tục hành chính xin cấp giấy phép như thông thường.

Miễn giấy phép xây dựng là gì
Miễn giấy phép xây dựng là gì

2. 7 trường hợp được miễn giấy phép xây dựng 

2.1. Xây dựng nhà ở riêng lẻ có diện tích dưới 70m²:

Đây là trường hợp phổ biến nhất được miễn giấy phép xây dựng. Theo quy định, nhà ở riêng lẻ có diện tích sàn xây dựng dưới 70m² tại khu vực đô thị, khu vực quy hoạch chi tiết 1/500 đã được phê duyệt sẽ được miễn giấy phép xây dựng.

2.2. Xây dựng nhà ở riêng lẻ tại khu vực nông thôn:

Nhà ở riêng lẻ được xây dựng tại khu vực nông thôn, không thuộc khu vực quy hoạch chi tiết 1/500 và có diện tích sàn xây dựng dưới 100m² cũng được miễn giấy phép xây dựng.

2.3. Xây dựng các công trình phụ trợ cho nhà ở:

Các công trình phụ trợ cho nhà ở như: Sân, vườn, bể nước, hàng rào, cổng ngõ, nhà kho,… có diện tích sàn xây dựng dưới 15m² mỗi công trình sẽ được miễn giấy phép xây dựng.

2.4. Xây dựng chuồng trại chăn nuôi quy mô nhỏ:

Chuồng trại chăn nuôi quy mô nhỏ, có diện tích sàn xây dựng dưới 300m² và được xây dựng tại khu vực quy hoạch chăn nuôi tập trung sẽ được miễn giấy phép xây dựng.

2.5. Xây dựng nhà lợp mái che đơn giản cho các hoạt động thương mại, dịch vụ:

Nhà lợp mái che đơn giản cho các hoạt động thương mại, dịch vụ có diện tích sàn xây dựng dưới 30m² và được xây dựng tại khu vực chợ, trung tâm thương mại sẽ được miễn giấy phép xây dựng.

2.6. Xây dựng các công trình phục vụ sản xuất nông nghiệp:

Các công trình phục vụ sản xuất nông nghiệp như: Kho chứa nông sản, nhà phơi, trạm bơm nước,… có diện tích sàn xây dựng dưới 150m² mỗi công trình sẽ được miễn giấy phép xây dựng.

2.7. Xây dựng các công trình sửa chữa, cải tạo nhà ở:

Các công trình sửa chữa, cải tạo nhà ở không làm thay đổi kết cấu chịu lực, không làm tăng diện tích sàn xây dựng hoặc thay đổi hình dạng kiến trúc của nhà sẽ được miễn giấy phép xây dựng.

3. Quy định về cấp giấy phép xây dựng

Quy định về cấp giấy phép xây dựng tại Việt Nam được ban hành dựa trên Luật Xây dựng 2014 và các văn bản pháp luật liên quan. Theo quy định hiện hành, việc cấp giấy phép xây dựng được thực hiện theo các bước sau:

3.1. Chuẩn bị hồ sơ:

Hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng bao gồm:

  • Hồ sơ chung:
  • Đơn xin cấp giấy phép xây dựng (theo mẫu quy định).
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng đất (bản gốc và bản sao có công chứng).
  • Giấy tờ chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của chủ đầu tư (bản gốc và bản sao).
  • Giấy ủy quyền (nếu có).
  • Bản vẽ thiết kế xây dựng (theo quy định).
  • Báo cáo đánh giá tác động môi trường (nếu có).
  • Giấy phép kinh doanh (đối với tổ chức).
  • Hồ sơ bổ sung (tùy theo loại công trình):
  • Giấy phép xây dựng nhà ở (đối với nhà ở).
  • Giấy phép xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (đối với công trình hạ tầng kỹ thuật).
  • Giấy phép xây dựng công trình giao thông (đối với công trình giao thông).
  • Giấy phép xây dựng công trình văn hóa, thể thao (đối với công trình văn hóa, thể thao).
  • Giấy phép xây dựng công trình công nghiệp (đối với công trình công nghiệp).
  • Giấy phép xây dựng công trình kho tàng (đối với công trình kho tàng).

3.2. Nộp hồ sơ:

Hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng được nộp tại Phòng Quản lý đô thị quận/huyện nơi có dự án.

3.3. Thời gian giải quyết:

Thông thường, thời gian giải quyết hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng là 20 ngày làm việc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn do cần bổ sung hồ sơ hoặc thẩm tra kỹ lưỡng hơn.

4. Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép

Cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng tại Việt Nam phụ thuộc vào dự án cụ thể và vị trí của dự án. Tuy nhiên, nhìn chung, các cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng bao gồm:

  1. Phòng Quản lý đô thị quận/huyện:

Phòng Quản lý đô thị quận/huyện chịu trách nhiệm cấp giấy phép xây dựng cho hầu hết các loại công trình xây dựng, bao gồm:

  • Nhà ở: Nhà ở đơn lập, nhà ở tập thể, chung cư, v.v.
  • Công trình hạ tầng kỹ thuật: Đường sá, cầu cống, hầm, cống, v.v.
  • Công trình kỹ thuật công nghiệp: Hệ thống cấp nước, hệ thống nước thải, lưới điện, mạng viễn thông, v.v.
  • Công trình văn hóa, thể thao: Trường học, bệnh viện, sân vận động, nhà hát, v.v.
  • Công trình công nghiệp: Nhà máy, kho hàng, nhà máy điện, v.v.
  1. Các cơ quan có thẩm quyền khác:

Trong một số trường hợp, các cơ quan khác có thể tham gia vào quá trình cấp giấy phép xây dựng. Ví dụ:

  • Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Đối với công trình văn hóa và thể thao.
  • Sở Công thương: Đối với công trình công nghiệp.
  • Sở Tài nguyên và Môi trường: Đối với các dự án có thể tác động đến môi trường.

5. Lưu ý:

  • Quy định về việc miễn giấy phép xây dựng có thể thay đổi theo từng địa phương. Do vậy, bạn cần liên hệ với cơ quan chức năng có thẩm quyền tại địa phương nơi bạn dự định xây dựng để được tư vấn cụ thể.
  • Việc được miễn giấy phép xây dựng không có nghĩa là bạn được phép xây dựng trái phép các quy định về xây dựng. Bạn vẫn cần tuân thủ các quy định về khoảng cách an toàn, phòng cháy chữa cháy, vệ sinh môi trường,… khi xây dựng.

 

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn thông tin hữu ích về 7 trường hợp được miễn giấy phép xây dựng mới nhất năm 2024. Việc nắm rõ các quy định pháp luật liên quan sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh những vi phạm trong quá trình xây dựng.

 

    ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *