Các ngành nghề xuất khẩu Hàn Quốc

Các ngành nghề xuất khẩu của Hàn Quốc đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước này. Với sự đa dạng hóa và chất lượng cao của sản phẩm và dịch vụ, Hàn Quốc đã xây dựng được danh tiếng mạnh mẽ trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh thế giới ngày càng biến động và cạnh tranh, việc hiểu và theo dõi các ngành nghề xuất khẩu của Hàn Quốc không chỉ mang lại thông tin hữu ích mà còn giúp định hình chiến lược kinh doanh hiệu quả. Hãy cùng GIAYCHUNGNHAN khám phá sâu hơn về các ngành nghề xuất khẩu của Hàn Quốc trong bài viết dưới đây.

Các ngành nghề xuất khẩu Hàn Quốc
Các ngành nghề xuất khẩu Hàn Quốc

1. Sản xuất chế tạo

SẢN XUẤT CHẾ TẠO
SẢN XUẤT CHẾ TẠO

Hiện tại, ngành sản xuất chế tạo tại Hàn Quốc là một trong những lựa chọn phổ biến của lao động Việt Nam khi đăng ký xuất khẩu lao động. Đây là một ngành nghề có nhiều cơ hội làm thêm và thu nhập cao. Các ngành nghề XKLĐ Hàn Quốc phổ biến trong lĩnh vực sản xuất chế tạo bao gồm:

  • Ngành cao su và nhựa
  • Ngành luyện kim và kim loại
  • Ngành cơ khí và máy móc
  • Ngành điện và điện tử
  • Ngành giấy và gỗ
  • Ngành hóa học và sản phẩm hóa chất
  • Ngành dệt và may mặc
  • Ngành thực phẩm
  • Ngành xây dựng

Trong số đó, công việc liên quan đến cơ khí bao gồm hàn, tiện, phay và dập kim loại. Thường yêu cầu lao động có kinh nghiệm làm việc, với công việc thợ hàn thì yêu cầu ít nhất 3 tháng kinh nghiệm.

Các nghề trong ngành sản xuất chế tạo tại Hàn Quốc có mức thu nhập trung bình dao động từ 25 – 35 triệu đồng mỗi tháng, chưa tính tiền làm thêm và sẽ tùy thuộc vào tính chất công việc.

2. Nông nghiệp

NÔNG NGHIỆP
NÔNG NGHIỆP

Ngoài ngành sản xuất chế tạo thì nông nghiệp cũng là một lựa chọn hấp dẫn trong những ngành nghề XKLĐ Hàn Quốc . Trong ngành nông nghiệp, có hai nghề chính là trồng trọtchăn nuôi. Cụ thể, công việc có thể bao gồm trồng trọt rau quả hoặc hoa màu trong nhà kính, cũng như chăn nuôi gia súc và gia cầm.

Trong ngành nông nghiệp tại thị trường lao động Hàn Quốc, người lao động không yêu cầu phải có kinh nghiệm làm việc trước đó. Tuy nhiên, các lao động cần đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và độ tuổi, thường trong khoảng từ 18 đến 39 tuổi. Mức lương cho công việc trong ngành nông nghiệp dao động từ 25 đến 32 triệu đồng, mặc dù có thấp hơn so với các công việc khác tại Hàn Quốc, nhưng điều này được bù đắp bởi yêu cầu không quá khắt khe và phù hợp cho cả nam và nữ.

3. Xây dựng 

XÂY DỰNG
XÂY DỰNG

Ngành xây dựng đặc biệt được lựa chọn nhiều bởi các bạn nam. Trong ngành xây dựng, công việc chủ yếu bao gồm lắp đặt cốp pha, giàn giáo, điều hòa, quét sơn, xây trát và vận hành máy móc.

Vì công việc trong ngành xây dựng có thể đòi hỏi sự vất vả nên được đền đáp bằng mức thu nhập cao. Các nhân viên trong ngành xây dựng có mức lương khoảng từ 28 đến 35 triệu đồng mỗi tháng.

4. Ngư nghiệp

NGƯ NGHIỆP
NGƯ NGHIỆP

Ngành ngư nghiệp là một lĩnh vực phù hợp cho người Việt Nam khi đi xuất khẩu lao động sang Hàn Quốc. Trong ngành này, có hai nghề chính là đi biển đánh bắt hải sảnnuôi trồng thủy hải sản. Lao động trong ngành ngư nghiệp cần có sức khỏe tốt, do đó, xuất khẩu lao động trong lĩnh vực này thường phù hợp với nam giới.

Mức thu nhập trong ngành ngư nghiệp khoảng từ 30 đến 35 triệu đồng mỗi tháng. Sau 3 năm làm việc chăm chỉ, những người lao động sẽ tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu trong nuôi trồng thủy hải sản. Điều này cũng tạo cơ hội tốt cho những ai muốn tiếp tục sự nghiệp trong lĩnh vực này khi trở về nước.

5. Các dạng chương trình xuất khẩu lao động sang Hàn Quốc

Nếu bạn đang có ý định tham gia ứng tuyển các ngành nghề XKLĐ Hàn Quốc thì có hai hình thức chính để đi là Visa lao động và Chương trình cấp phép việc làm cho lao động nước ngoài (EPS), do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội đảm nhận.

Ở Hàn Quốc, có tổng cộng 11 loại Visa lao động (từ E-1 đến E-10 và H-1). Tuy nhiên, chỉ Visa E-7 (hay còn gọi là Visa Kỹ sư chuyên ngành) cho phép bạn tự túc du học nghề và có thể xin giấy xác nhận để định cư và làm việc. Đối với Visa E-7, yêu cầu đối với kỹ sư là phải có kinh nghiệm làm việc từ 3 đến 5 năm, trong khi đó, các Visa khác yêu cầu phải thông qua Bộ Lao động Thương binh và Xã hội để được phê duyệt hồ sơ trước khi làm việc tại Hàn Quốc.

Trước đây, Hàn Quốc đã áp dụng lệnh “cấm cửa” đối với lao động từ 58 quận/huyện của Việt Nam, nhưng danh sách này đã được giảm xuống còn 40 quận/huyện. Các quận/huyện đã được bỏ lệnh “cấm cửa” bao gồm Thường Tín, Đông Anh, Ba Vì, Đan Phượng, và Thạch Thất thuộc Hà Nội; Gia Lộc, Thanh Hà, Bình Giang, và Thanh Miện thuộc Hải Dương; Thái Thụy thuộc Thái Bình; TP. Bắc Ninh, Tiên Du, và Quế Võ thuộc Bắc Ninh; TP. Việt Trì và Lâm Thao thuộc Phú Thọ; Triệu Sơn và Nga Sơn thuộc Thanh Hóa; TP. Đồng Hới thuộc Quảng Bình.

Để đi xuất khẩu lao động, bạn cần đáp ứng yêu cầu chung từ 18 đến 39 tuổi, có bằng tốt nghiệp Trung học cơ sở trở lên, và đạt yêu cầu về sức khỏe theo quy định. Ngoài ra, bạn cũng cần chú ý đến các yêu cầu và quy định mà Hàn Quốc đưa ra để tránh mất nhiều thời gian trong việc lựa chọn ngành nghề và làm thủ tục xuất khẩu.

6. Người lao động Việt Nam đi xuất khẩu lao động theo hợp đồng có các quyền và nghĩa vụ gì?

Tại Điều 6 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020 quy định quyền và nghĩa vụ của người lao động Việt Nam đi xuất khẩu lao động theo hợp đồng như sau:

(1) Quyền của người lao động Việt Nam đi xuất khẩu lao động theo hợp đồng

– Được cung cấp thông tin về chính sách, pháp luật của Việt Nam về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; chính sách, pháp luật và phong tục, tập quán của nước tiếp nhận lao động có liên quan đến người lao động; quyền, nghĩa vụ của các bên khi đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng;

– Được tư vấn, hỗ trợ để thực hiện quyền, nghĩa vụ và hưởng lợi ích trong hợp đồng lao động, hợp đồng đào tạo nghề;

– Hưởng tiền lương, tiền công, chế độ khám bệnh, chữa bệnh, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tai nạn lao động và quyền lợi, chế độ khác theo hợp đồng lao động;

– Chuyển về nước tiền lương, tiền công, thu nhập, tài sản hợp pháp khác của cá nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước tiếp nhận lao động;

– Được bảo hộ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng trong thời gian làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng phù hợp với pháp luật Việt Nam, pháp luật của nước tiếp nhận lao động, pháp luật và thông lệ quốc tế;

– Đơn phương chấm dứt hợp đồng khi bị người sử dụng lao động ngược đãi, cưỡng bức lao động hoặc có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe hoặc bị quấy rối tình dục trong thời gian làm việc ở nước ngoài;

– Hưởng chính sách hỗ trợ về lao động, việc làm và quyền lợi từ Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước theo quy định của pháp luật;

– Không phải đóng bảo hiểm xã hội hoặc thuế thu nhập cá nhân hai lần ở Việt Nam và ở nước tiếp nhận lao động nếu Việt Nam và nước đó đã ký hiệp định về bảo hiểm xã hội hoặc hiệp định tránh đánh thuế hai lần;

– Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện về hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng;

– Được tư vấn và hỗ trợ tạo việc làm, khởi nghiệp sau khi về nước và tiếp cận dịch vụ tư vấn tâm lý xã hội tự nguyện.

(2) Nghĩa vụ của người lao động Việt Nam đi xuất khẩu lao động theo hợp đồng

– Tuân thủ pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước tiếp nhận lao động;

– Giữ gìn và phát huy truyền thống văn hóa của dân tộc Việt Nam;

– Tôn trọng phong tục, tập quán của nước tiếp nhận lao động; đoàn kết với người lao động tại nước tiếp nhận lao động;

– Hoàn thành khóa học giáo dục định hướng trước khi đi làm việc ở nước ngoài;

– Nộp tiền dịch vụ, thực hiện ký quỹ theo quy định;

– Làm việc đúng nơi quy định;

– Chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động;

– Tuân thủ sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động ở nước ngoài theo hợp đồng lao động;

– Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng đã ký theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước tiếp nhận lao động;

– Về nước đúng thời hạn sau khi chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng đào tạo nghề;

– Thông báo với cơ quan đăng ký cư trú nơi trước khi đi làm việc ở nước ngoài hoặc nơi ở mới sau khi về nước theo quy định trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhập cảnh;

– Nộp thuế, tham gia bảo hiểm xã hội, hình thức bảo hiểm khác theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước tiếp nhận lao động;

– Đóng góp vào Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước.

Để biết thêm thông tin mời quý khách đọc bài viết: Có hình xăm đi xuất khẩu lao động được không?

7. Mọi người cũng hỏi

1. Làm thế nào để tìm hiểu về thị trường xuất khẩu Hàn Quốc?

Có nhiều cách để tìm hiểu về thị trường xuất khẩu Hàn Quốc, bao gồm:

  • Tìm kiếm thông tin trên mạng: Có rất nhiều trang web cung cấp thông tin về thị trường xuất khẩu Hàn Quốc, như website của Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc, website của Tổng cục Hải quan Hàn Quốc, website của KOTRA (Korea Trade-Investment Promotion Agency),…
  • Tham dự các hội chợ triển lãm quốc tế: Đây là cơ hội để bạn gặp gỡ các nhà nhập khẩu tiềm năng và tìm hiểu về nhu cầu thị trường.
  • Tham gia các khóa đào tạo xuất khẩu: Có nhiều tổ chức cung cấp các khóa đào tạo xuất khẩu, giúp bạn trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để xuất khẩu hàng hóa sang Hàn Quốc.
  • Liên hệ với các cơ quan đại diện của Việt Nam tại Hàn Quốc: Các cơ quan đại diện của Việt Nam tại Hàn Quốc có thể cung cấp cho bạn thông tin về thị trường và hỗ trợ bạn kết nối với các đối tác tiềm năng.

2. Những rào cản nào mà doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp phải khi xuất khẩu sang Hàn Quốc?

Doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp phải một số rào cản khi xuất khẩu sang Hàn Quốc, bao gồm:

  • Rào cản về thuế quan: Hàn Quốc áp dụng mức thuế quan khá cao đối với một số mặt hàng xuất khẩu từ Việt Nam.
  • Rào cản về kỹ thuật: Hàn Quốc có nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt, có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc xuất khẩu sản phẩm.
  • Rào cản về thương hiệu: Các thương hiệu Hàn Quốc được người tiêu dùng Hàn Quốc ưa chuộng, do đó doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các thương hiệu Hàn Quốc.
  • Rào cản về văn hóa: Văn hóa kinh doanh của Hàn Quốc có một số khác biệt so với văn hóa kinh doanh của Việt Nam, do đó doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý để tránh những hiểu lầm.

Hàn Quốc là một quốc gia có nền kinh tế xuất khẩu phát triển mạnh mẽ. Các ngành nghề xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo ra việc làm và nâng cao đời sống cho người dân Hàn Quốc. GIAYCHUNGNHAN xin cảm ơn Quý khách đã theo dõi bài viết.

    ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *