Hướng dẫn mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ là một bước quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam thực hiện giao dịch thương mại quốc tế hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế.
Thủ tục này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn giúp tiết kiệm chi phí và thời gian vận chuyển. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp quy trình chi tiết, các văn bản pháp luật liên quan và những lưu ý cần thiết.
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng tìm hiểu quy trình này cùng Giấy chứng nhận.

Nội dung bài viết
1. Xuất khẩu tại chỗ là gì?
Xuất khẩu tại chỗ là hình thức giao dịch thương mại đặc biệt, trong đó doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho thương nhân nước ngoài, nhưng hàng hóa được giao trực tiếp cho một đơn vị khác tại Việt Nam theo chỉ định của thương nhân nước ngoài.
Hình thức này phổ biến trong các giao dịch liên quan đến gia công, sản xuất hoặc cung ứng nguyên liệu.
Theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP), xuất khẩu tại chỗ giúp giảm thiểu chi phí logistics và tối ưu hóa quy trình kinh doanh.
Để thực hiện, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định hải quan và thuế, đặc biệt là cách mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ để đảm bảo tính pháp lý.
Hình thức xuất khẩu tại chỗ mang lại nhiều lợi ích như tiết kiệm chi phí vận chuyển quốc tế, giảm thời gian giao hàng và tận dụng các ưu đãi thuế.
Theo Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC), doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định để tránh vi phạm pháp luật về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu.
Việc mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ là bước then chốt để cơ quan hải quan kiểm soát hàng hóa, đảm bảo tuân thủ các quy định tại Luật hải quan 2014 và các văn bản hướng dẫn liên quan.
2. Hướng dẫn mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ chi tiết
Hướng dẫn mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ chi tiết là nội dung chính của bài viết, cung cấp quy trình rõ ràng và cụ thể để doanh nghiệp thực hiện đúng quy định pháp luật.
Dưới đây là các bước cần thiết, được trình bày chi tiết theo quy định tại Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC), đảm bảo doanh nghiệp hoàn thành thủ tục một cách suôn sẻ và hiệu quả.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ hải quan
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ theo quy định tại khoản 3 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC.
Hồ sơ bao gồm hợp đồng mua bán hàng hóa, hóa đơn thương mại hoặc hóa đơn giá trị gia tăng, phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu có, và các chứng từ kiểm tra chuyên ngành (nếu hàng hóa thuộc diện kiểm tra).
Các tài liệu này cần được lưu giữ cẩn thận để xuất trình khi cơ quan hải quan yêu cầu.
Việc chuẩn bị đầy đủ giúp tránh tình trạng chậm trễ hoặc bị phạt do thiếu chứng từ, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định tại Luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.
Bước 2: Lập và nộp tờ khai hải quan
Doanh nghiệp sử dụng mẫu tờ khai hải quan xuất khẩu HQ/2015/XK theo Phụ lục IV Thông tư 38/2015/TT-BTC để khai báo.
Thông tin cần ghi rõ bao gồm: tên, địa chỉ, mã số thuế của người xuất khẩu và người nhập khẩu, mã số hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, và thông tin về hợp đồng mua bán.
Tờ khai phải được nộp tại Chi cục Hải quan thuận tiện, thường là nơi doanh nghiệp có trụ sở hoặc nơi giao nhận hàng hóa.
Theo Nghị định 182/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp cần đảm bảo thông tin khai báo chính xác để tránh vi phạm, đặc biệt là các lỗi liên quan đến trị giá hải quan hoặc mã hàng hóa.
Bước 3: Ghi thông tin vận chuyển kết hợp
Trong tờ khai, doanh nghiệp cần ghi rõ “Số quản lý nội bộ của doanh nghiệp” và mã địa điểm của Chi cục Hải quan làm thủ tục nhập khẩu tại mục “Điểm đích cho vận chuyển bảo thuế” theo Phụ lục II Thông tư 38/2015/TT-BTC.
Điều này giúp liên kết tờ khai xuất khẩu và nhập khẩu tại chỗ, đảm bảo tính đồng bộ trong quản lý hải quan.
Theo Công văn 6324/CHQ-GSQL ngày 27/05/2025, thông tin này cần được kiểm tra kỹ để tránh sai sót, vì tờ khai chỉ có giá trị trong 15 ngày kể từ ngày đăng ký, theo khoản 3 Điều 25 Luật hải quan 2014.
Bước 4: Giao nhận hàng hóa và kiểm tra hải quan
Hàng hóa xuất khẩu tại chỗ có thể được giao trước hoặc sau khi làm thủ tục hải quan, nhưng phải chịu sự giám sát của cơ quan hải quan theo khoản 58 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC.
Cơ quan hải quan thường chỉ kiểm tra chứng từ, không kiểm tra thực tế hàng hóa, trừ trường hợp có nghi vấn về khai báo sai hoặc gian lận.
Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng từ giao nhận như hóa đơn, phiếu xuất kho và biên bản giao nhận hàng hóa để xuất trình khi cần thiết, đảm bảo tuân thủ các quy định tại Nghị định 08/2015/NĐ-CP.
Bước 5: Hoàn tất thủ tục và lưu trữ hồ sơ
Sau khi tờ khai xuất khẩu và nhập khẩu tại chỗ được thông quan, thủ tục được coi là hoàn tất.
Doanh nghiệp cần lưu trữ toàn bộ hồ sơ trong thời hạn tối thiểu 5 năm theo Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC để phục vụ kiểm tra sau thông quan.
Theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP, việc lưu trữ đúng quy định giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý, đặc biệt trong các trường hợp kiểm tra về thuế giá trị gia tăng hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp liên quan đến giao dịch xuất khẩu tại chỗ.
THAM KHẢO THÊM VỀ: Xử lý vấn đề không nộp được tờ khai thuế điện tử
3. Các lưu ý quan trọng khi mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ

Để đảm bảo quy trình mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần chú ý một số vấn đề quan trọng.
Phần này sẽ trình bày các lưu ý dựa trên quy định pháp luật hiện hành và kinh nghiệm thực tiễn, giúp doanh nghiệp tránh vi phạm và tối ưu hóa quy trình.
Doanh nghiệp cần đảm bảo hàng hóa thuộc danh mục được phép xuất khẩu tại chỗ, như sản phẩm gia công, máy móc thuê/mượn, nguyên liệu dư thừa, hoặc phế liệu theo khoản 3 Điều 32 Nghị định 187/2013/NĐ-CP.
Nếu hàng hóa không thuộc danh mục này, doanh nghiệp có thể bị từ chối thông quan hoặc chịu phạt theo Nghị định 128/2021/NĐ-CP.
Việc kiểm tra danh mục hàng hóa trước khi lập tờ khai là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và tránh rủi ro pháp lý.
Thời hạn nộp tờ khai hải quan là 15 ngày kể từ ngày đăng ký theo Điều 25 Luật hải quan 2014. Nếu quá hạn, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 500.000 đến 1.000.000 đồng theo khoản 3 Điều 1 Nghị định 45/2016/NĐ-CP.
Doanh nghiệp cần sắp xếp thời gian hợp lý, đặc biệt khi sử dụng Hệ thống thông quan điện tử (VNACCS/VCIS hoặc Ecus6), để đảm bảo thủ tục được thực hiện đúng hạn và tránh các khoản phạt không đáng có.
Trong trường hợp doanh nghiệp ưu tiên hoặc đối tác tuân thủ pháp luật hải quan, hàng hóa có thể được giao nhận trước và khai hải quan sau trong vòng 30 ngày theo khoản 58 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC.
Điều này tạo điều kiện linh hoạt cho doanh nghiệp, nhưng cần thông báo trước cho cơ quan hải quan để đảm bảo tuân thủ quy định.
Doanh nghiệp ưu tiên cần đáp ứng các tiêu chí tại Điều 42 Luật hải quan 2014, bao gồm lịch sử tuân thủ tốt và năng lực tài chính.
Doanh nghiệp cần sử dụng Hệ thống thông quan điện tử (VNACCS/VCIS hoặc Ecus6) để nộp tờ khai, theo Công văn 6324/CHQ-GSQL ngày 27/05/2025.
Việc sử dụng hệ thống điện tử giúp giảm thời gian xử lý và tăng tính minh bạch.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đảm bảo thông tin nhập vào hệ thống chính xác, đặc biệt là mã hàng hóa và trị giá hải quan, để tránh sai sót dẫn đến chậm trễ thông quan hoặc bị xử phạt theo Nghị định 128/2021/NĐ-CP.
Thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa xuất khẩu tại chỗ được áp dụng mức 0% theo khoản 1 Điều 9 Thông tư 219/2013/TT-BTC, nhưng phải đáp ứng điều kiện hàng hóa được tiêu dùng ngoài Việt Nam hoặc trong khu phi thuế quan.
Doanh nghiệp cần lưu ý các quy định tại Luật thuế giá trị gia tăng 2024 (hiệu lực từ 01/07/2025) để đảm bảo kê khai và khấu trừ thuế đúng quy định, tránh rủi ro về thuế.
ĐỌC THÊM: Mẫu tờ khai xin visa Hồng Kông chi tiết
4. Liên quan đến các luật khác
Ngoài các quy định về hải quan và thuế, doanh nghiệp cần lưu ý các quy định liên quan trong các văn bản pháp luật khác khi thực hiện xuất khẩu tại chỗ.
Phần này sẽ trình bày các liên hệ với Luật thuế thu nhập cá nhân 2007, Luật xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung 2020, Luật đất đai 2024, và Luật doanh nghiệp 2020 để đảm bảo tuân thủ toàn diện.
Trong trường hợp doanh nghiệp thực hiện xuất khẩu tại chỗ liên quan đến chuyển nhượng vốn hoặc lợi tức, cần lưu ý các quy định tại Luật thuế thu nhập cá nhân 2007.
Theo Điều 3 Luật thuế thu nhập cá nhân 2007, thu nhập từ chuyển nhượng vốn chịu thuế suất 20%, nhưng thu nhập từ lợi tức ghi tăng vốn chỉ chịu thuế khi cá nhân rút vốn hoặc chuyển nhượng, theo khoản 4 Điều 135 Luật doanh nghiệp 2020.
Doanh nghiệp cần khai thuế thay cho cá nhân theo Nghị định 91/2022/NĐ-CP để tránh vi phạm.
Nếu hàng hóa xuất khẩu tại chỗ liên quan đến vật tư xây dựng, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định tại Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung 2020.
Theo Điều 147 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung 2020, vật tư xây dựng phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và có nguồn gốc hợp pháp.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị giấy chứng nhận hợp quy hoặc hợp chuẩn theo Thông tư 19/2019/TT-BXD khi xuất khẩu tại chỗ các vật tư xây dựng để đảm bảo tuân thủ.
Trong trường hợp giao dịch xuất khẩu tại chỗ liên quan đến bất động sản hoặc quyền sử dụng đất, doanh nghiệp cần tuân thủ Luật đất đai 2024.
Theo Điều 167 Luật đất đai 2024, quyền sử dụng đất được chuyển nhượng phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp lệ.
Nếu hàng hóa là bất động sản, doanh nghiệp cần đảm bảo trị giá tính thuế phù hợp với quy định tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP để tránh tranh chấp về thuế.
Theo Luật doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp thực hiện xuất khẩu tại chỗ phải đảm bảo quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo Điều 7 và Điều 9.
Doanh nghiệp cần có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hợp lệ và cập nhật các thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh tại Sở Tài chính, theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, để đảm bảo tính pháp lý của giao dịch.
5. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến quy trình mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ, được giải đáp chi tiết để hỗ trợ doanh nghiệp:
Hàng hóa nào được phép xuất khẩu tại chỗ?
Hàng hóa được phép xuất khẩu tại chỗ bao gồm sản phẩm gia công, máy móc thuê/mượn, nguyên liệu dư thừa, phế liệu, phế phẩm thuộc hợp đồng gia công, và hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp nội địa với doanh nghiệp chế xuất hoặc khu phi thuế quan.
Quy định này được nêu rõ tại khoản 3 Điều 32 Nghị định 187/2013/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ danh mục hàng hóa để đảm bảo đủ điều kiện trước khi lập tờ khai.
Có cần kiểm tra thực tế hàng hóa khi xuất khẩu tại chỗ không?
Thông thường, cơ quan hải quan chỉ kiểm tra chứng từ liên quan đến giao nhận hàng hóa, không kiểm tra thực tế hàng hóa, trừ trường hợp có nghi vấn về khai báo sai hoặc gian lận. Điều này được quy định tại khoản 58 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ như hóa đơn, phiếu xuất kho và biên bản giao nhận để xuất trình khi cần.
Mở tờ khai muộn có bị phạt không?
Nếu doanh nghiệp mở tờ khai muộn quá thời hạn quy định (15 ngày kể từ ngày đăng ký), có thể bị phạt từ 500.000 đến 1.000.000 đồng theo khoản 3 Điều 1 Nghị định 45/2016/NĐ-CP.
Để tránh phạt, doanh nghiệp cần nộp tờ khai đúng hạn và giải trình kịp thời nếu có sai sót, theo quy định tại Nghị định 128/2021/NĐ-CP.
Doanh nghiệp ưu tiên có lợi ích gì khi xuất khẩu tại chỗ?
Doanh nghiệp ưu tiên được phép giao nhận hàng hóa trước và khai hải quan sau trong vòng 30 ngày, theo khoản 58 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC.
Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính linh hoạt trong giao dịch, nhưng doanh nghiệp cần thông báo trước cho hải quan và đáp ứng các tiêu chí tại Điều 42 Luật hải quan 2014.
Hướng dẫn mở tờ khai xuất khẩu tại chỗ là một quy trình quan trọng, đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm vững các quy định pháp luật và thực hiện đúng trình tự.
Việc tuân thủ các văn bản như Nghị định 08/2015/NĐ-CP, Thông tư 38/2015/TT-BTC, Luật hải quan 2014, và các quy định liên quan không chỉ giúp doanh nghiệp tránh vi phạm mà còn tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Hãy liên hệ Giấy chứng nhận để nhận tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia pháp luật.
Để lại một bình luận