Các tổ chức, cá nhân có hoạt động xả thải cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về giấy phép xả thải để tránh bị xử phạt và góp phần bảo vệ môi trường. Vậy Hồ sơ, điều kiện gia hạn giấy phép xả thải được quy định như thế nào? Hãy cùng GIAYCHUNGNHAN tìm hiểu ngay nhé!

Nội dung bài viết
1. Giấy phép xả thải là gì?
Giấy phép xả thải (hay chính xác hơn là giấy phép môi trường bao gồm cả nội dung xả thải) là một loại giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho các tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ được phép xả nước thải, khí thải và các loại chất thải khác vào môi trường trong phạm vi và điều kiện nhất định.
Mục đích của giấy phép xả thải (Giấy phép môi trường):
- Kiểm soát ô nhiễm: Ngăn chặn và giảm thiểu tác động xấu của hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ đến môi trường.
- Quản lý tài nguyên nước và môi trường: Đảm bảo việc sử dụng tài nguyên nước và môi trường một cách hợp lý và bền vững.
- Tuân thủ pháp luật: Yêu cầu các tổ chức, cá nhân tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
- Xác định trách nhiệm: Phân định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ môi trường.
2. Điều kiện gia hạn (cấp lại) giấy phép môi trường liên quan đến xả thải

Theo quy định tại Điều 30 Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Điều 44 Luật Bảo vệ môi trường 2020, tổ chức, cá nhân phải nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường trước khi giấy phép cũ hết hạn ít nhất 6 tháng. Để được cấp lại giấy phép môi trường (tương đương với việc gia hạn giấy phép xả thải), cơ sở cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Hệ thống xử lý nước thải hoạt động ổn định và đạt quy chuẩn: Cơ sở phải chứng minh được hệ thống xử lý nước thải của mình hoạt động hiệu quả, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành. Điều này thường được thể hiện qua kết quả quan trắc chất lượng nước thải định kỳ.
- Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường trong thời gian giấy phép cũ còn hiệu lực: Cơ sở không bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường liên quan đến hoạt động xả thải trong thời gian giấy phép cũ có hiệu lực.
- Không có thay đổi lớn về quy mô, công suất, công nghệ sản xuất hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến lượng và chất thải: Nếu có thay đổi lớn, cơ sở cần thực hiện thủ tục điều chỉnh giấy phép môi trường thay vì cấp lại.
Để tìm hiểu thêm về: Hồ sơ xin giấy phép xả nước thải vào công trình thủy lợi, mời quý khách tham khảo bài viết sau!
3. Hồ sơ đề nghị gia hạn giấy phép môi trường liên quan đến xả thải
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép môi trường được quy định tại Điều 43 Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Điều 27 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, bao gồm:
- Văn bản đề nghị cấp giấy phép môi trường: (Theo mẫu quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP).
- Báo cáo đề xuất cấp giấy phép môi trường: Báo cáo này cần thể hiện rõ các nội dung sau:
- Thông tin chung về dự án đầu tư, cơ sở.
- Đánh giá tác động đến môi trường.
- Các biện pháp bảo vệ môi trường.
- Chương trình quan trắc môi trường.
- Phương án quản lý chất thải.
- Cam kết bảo vệ môi trường.
- Các giấy tờ liên quan:
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận đầu tư.
- Bản sao báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đã được phê duyệt (nếu có).
- Sơ đồ mặt bằng, vị trí xả thải.
- Kết quả phân tích chất lượng nước thải và chất lượng nguồn tiếp nhận tại vị trí xả thải (thường là kết quả quan trắc định kỳ).
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
4. Lưu ý quan trọng
- Thời điểm nộp hồ sơ: Cần nộp hồ sơ trước khi giấy phép môi trường cũ hết hạn ít nhất 6 tháng (theo Điểm a, Khoản 3, Điều 44, Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Điểm a, Khoản 4, Điều 30, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP).
- Cơ quan tiếp nhận hồ sơ: Cơ quan tiếp nhận hồ sơ phụ thuộc vào quy mô xả thải của doanh nghiệp và quy định phân cấp của từng địa phương. Thông thường:
- Bộ Tài nguyên và Môi trường: Đối với các dự án lớn, có tác động môi trường phức tạp hoặc thuộc thẩm quyền của Bộ.
- Sở Tài nguyên và Môi trường: Đối với các dự án còn lại.
- Hình thức nộp hồ sơ: Có thể nộp trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến.
- Lệ phí thẩm định: Có lệ phí thẩm định hồ sơ, mức phí tùy thuộc vào quy mô xả thải.
5. Các trường hợp thu hồi giấy phép môi trường
Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020 của Việt Nam, Giấy phép môi trường (GPMT) có thể bị thu hồi trong một số trường hợp cụ thể. Việc thu hồi Giấy phép môi trường là một hành động pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Dưới đây là các trường hợp GPMT bị thu hồi được quy định tại Khoản 5 Điều 44 Luật Bảo vệ Môi trường 2020:
- Giấy phép được cấp không đúng thẩm quyền:
Đây là trường hợp cơ quan cấp Giấy phép môi trường không có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Ví dụ: một dự án thuộc thẩm quyền cấp phép của Bộ Tài nguyên và Môi trường nhưng lại được UBND cấp tỉnh cấp phép. Khi phát hiện sai sót này, Giấy phép môi trường sẽ bị thu hồi.
- Giấy phép có nội dung trái với quy định của pháp luật:
Trường hợp nội dung của Giấy phép môi trường không phù hợp hoặc mâu thuẫn với các quy định hiện hành của pháp luật về bảo vệ môi trường. Ví dụ: Giấy phép môi trường cho phép xả thải vượt quá tiêu chuẩn quy định, hoặc không yêu cầu các biện pháp xử lý chất thải bắt buộc.
- Chủ dự án đầu tư, cơ sở không thực hiện đầy đủ, đúng hạn các yêu cầu, điều kiện trong Giấy phép môi trường :
Khi chủ dự án không tuân thủ các điều khoản, quy định đã được ghi rõ trong GPMT, ví dụ như không xây dựng hệ thống xử lý chất thải theo đúng thiết kế đã được phê duyệt, hoặc không thực hiện quan trắc môi trường định kỳ.
- Chủ dự án đầu tư, cơ sở tự ý thay đổi quy mô, công suất hoạt động hoặc quy trình, công nghệ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ mà không có Giấy phép môi trường hoặc Giấy phép môi trường mới:
Việc thay đổi này có thể làm thay đổi mức độ tác động đến môi trường, do đó cần phải được đánh giá và cấp phép lại. Nếu tự ý thay đổi mà không có Giấy phép môi trường hoặc Giấy phép môi trường mới thì Giấy phép môi trường cũ sẽ bị thu hồi.
6. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp có thể thay đổi phương án xả thải khi có giấy phép xả thải không?
Trả lời:
Doanh nghiệp cần xin điều chỉnh giấy phép xả thải nếu thay đổi phương án xả thải, ví dụ như thay đổi quy mô sản xuất, thay đổi chất thải, hoặc thay đổi phương pháp xử lý chất thải. Việc thay đổi này cần được thông báo và phê duyệt bởi cơ quan chức năng có thẩm quyền.
Mức phạt khi không có giấy phép xả thải là bao nhiêu?
Trả lời:
Việc không có giấy phép xả thải sẽ bị xử phạt hành chính theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP với mức phạt có thể lên đến 100 triệu đồng đối với các cá nhân và 200 triệu đồng đối với tổ chức. Ngoài ra, các cơ sở không có giấy phép còn có thể bị yêu cầu đình chỉ hoạt động hoặc cải thiện điều kiện bảo vệ môi trường.
Giấy phép xả thải có thời gian hiệu lực bao lâu?
Trả lời:
Giấy phép xả thải có thời gian hiệu lực từ 3 đến 5 năm tùy vào quy định của cơ quan cấp phép và tính chất của hoạt động xả thải. Sau khi hết hạn, doanh nghiệp phải xin gia hạn giấy phép hoặc xin cấp giấy phép mới nếu có thay đổi về quy mô sản xuất hoặc lượng thải.
Hy vọng bài viết trên sẽ cung cấp những thông tin cần thiết cho quý khách về Hồ sơ, điều kiện gia hạn giấy phép xả thải. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hãy liên hệ GIAYCHUNGNHAN để được tư vấn hỗ trợ nhanh nhất. Xin chân thành cảm ơn quý khách và hẹn gặp lại quý khách ở bài viết tiếp theo của chúng tôi.
Để lại một bình luận