Giấy chứng nhận đăng ký thuế là gì?

Giấy chứng nhận đăng ký thuế (hay còn được gọi là giấy chứng nhận đăng ký mã số thuế) là văn bản do cơ quan thuế cấp cho tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh cá thể, cá nhân có hoạt động sản xuất kinh doanh đã hoàn thành hồ sơ, thủ tục đăng ký thuế theo quy định trước đó.

Giấy chứng nhận đăng ký thuế là gì?
Giấy chứng nhận đăng ký thuế là gì?

1. Giấy chứng nhận đăng ký thuế là gì?

Giấy chứng nhận đăng ký thuế là một loại giấy tờ do cơ quan thuế cấp cho tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh cá thể, cá nhân có hoạt động sản xuất kinh doanh đã hoàn thành hồ sơ, thủ tục đăng ký thuế theo quy định. Giấy chứng nhận đăng ký thuế có giá trị chứng minh tư cách pháp nhân của doanh nghiệp, là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật.

2. Đối tượng được cấp giấy chứng nhận đăng ký thuế

Theo quy định tại Điều 5 Thông tư 95/2016/TT-BTC, đối tượng được cấp giấy chứng nhận đăng ký thuế bao gồm:

  • Tổ chức, doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật nước ngoài, kể cả tổ chức, doanh nghiệp do tổ chức, cá nhân ở nước ngoài thành lập.
  • Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
  • Cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam.
  • Cơ quan, tổ chức, đơn vị hành chính sự nghiệp của Nhà nước.
  • Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Tổ chức, cá nhân nước ngoài hoạt động sản xuất kinh doanh tại Việt Nam.
  • Tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất kinh doanh phát sinh nghĩa vụ thuế nhưng không thuộc các đối tượng nêu trên.

3. Nội dung của giấy chứng nhận đăng ký thuế

Nội dung của giấy chứng nhận đăng ký thuế
Nội dung của giấy chứng nhận đăng ký thuế

Giấy chứng nhận đăng ký thuế có các nội dung sau:

  • Tên người nộp thuế.
  • Mã số thuế.
  • Địa chỉ trụ sở chính hoặc địa chỉ nơi sản xuất, kinh doanh.
  • Ngành nghề, lĩnh vực hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • Họ và tên người đại diện theo pháp luật hoặc chủ hộ kinh doanh.
  • Ngày cấp, thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận đăng ký thuế.

Ngoài các nội dung trên, giấy chứng nhận đăng ký thuế có thể ghi thêm các thông tin khác theo quy định của pháp luật.

Phần I: Tên người nộp thuế

Tên người nộp thuế được ghi theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh, đăng ký hộ kinh doanh.

Phần II: Mã số thuế

Mã số thuế là một dãy số gồm 10 chữ số được Cơ quan Thuế cấp cho người nộp thuế. Mã số thuế được sử dụng để quản lý người nộp thuế và xác định nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.

Phần III: Địa chỉ trụ sở chính hoặc địa chỉ nơi sản xuất, kinh doanh

Địa chỉ trụ sở chính hoặc địa chỉ nơi sản xuất, kinh doanh được ghi theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh, đăng ký hộ kinh doanh.

Phần IV: Ngành nghề, lĩnh vực hoạt động sản xuất, kinh doanh

Ngành nghề, lĩnh vực hoạt động sản xuất, kinh doanh được ghi theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh, đăng ký hộ kinh doanh.

Phần V: Họ và tên người đại diện theo pháp luật hoặc chủ hộ kinh doanh

Họ và tên người đại diện theo pháp luật hoặc chủ hộ kinh doanh được ghi theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh, đăng ký hộ kinh doanh.

4. Thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận đăng ký thuế

Thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận đăng ký thuế được ghi theo quy định của pháp luật về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh, đăng ký hộ kinh doanh.

5. Hồ sơ cấp giấy chứng nhận đăng ký thuế

Giấy chứng nhận đăng ký thuế được cấp cho người nộp thuế sau khi người nộp thuế đã hoàn thành hồ sơ, thủ tục đăng ký thuế theo quy định.

Hồ sơ đăng ký thuế bao gồm:

  • Tờ khai đăng ký thuế theo mẫu do Bộ Tài chính quy định.
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, hoặc bản sao quyết định thành lập, giấy phép thành lập, giấy phép hoạt động.
  • Bản sao các giấy tờ chứng minh về địa chỉ trụ sở chính hoặc địa chỉ nơi sản xuất, kinh doanh.
  • Bản sao các giấy tờ chứng minh về ngành nghề, lĩnh vực hoạt động sản xuất, kinh doanh.

6. Mọi người cùng hỏi

  1. Giấy chứng nhận đăng ký thuế là gì?
    • Giấy chứng nhận đăng ký thuế là một văn bản pháp lý chứng minh rằng một tổ chức hoặc cá nhân đã đăng ký với cơ quan thuế để thực hiện các nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật.
  2. Tại sao cần có Giấy chứng nhận đăng ký thuế?
    • Giấy chứng nhận đăng ký thuế là bằng chứng pháp lý cho việc tổ chức hoặc cá nhân đã đăng ký với cơ quan thuế và có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ thuế đối với thu nhập hoặc hoạt động kinh doanh của họ.
  3. Ai cần phải có Giấy chứng nhận đăng ký thuế?
    • Mọi tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động kinh doanh hoặc có thu nhập đều cần đăng ký thuế và có Giấy chứng nhận đăng ký thuế.
  4. Làm thế nào để đăng ký thuế và nhận Giấy chứng nhận đăng ký thuế?
    • Để đăng ký thuế và nhận Giấy chứng nhận đăng ký thuế, tổ chức hoặc cá nhân cần điền đơn đăng ký thuế và nộp tại cơ quan thuế địa phương theo quy định của pháp luật thuế.
  5. Giấy chứng nhận đăng ký thuế có thời hạn không?
    • Thường thì Giấy chứng nhận đăng ký thuế không có thời hạn và được coi là hiệu lực cho đến khi tổ chức hoặc cá nhân có sự thay đổi về thông tin đăng ký thuế hoặc hủy đăng ký thuế.
  6. Những lợi ích của việc có Giấy chứng nhận đăng ký thuế là gì?
    • Có Giấy chứng nhận đăng ký thuế giúp tổ chức hoặc cá nhân chứng minh rằng họ tuân thủ các quy định thuế, có thể thực hiện các giao dịch thương mại hợp pháp, đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong hoạt động kinh doanh của mình.

    ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *