Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời là một công cụ pháp lý quan trọng, giúp người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các trường hợp đất đai chưa đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận chính thức.
Cùng Giấy chứng nhận, bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình thực hiện thủ tục theo quy định mới nhất của Luật Đất đai 2024, đảm bảo tính minh bạch và dễ hiểu.
Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho những ai đang tìm hiểu về thủ tục này để áp dụng đúng quy định pháp luật Việt Nam.

Nội dung bài viết
1. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời là gì?
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời (GCNQSDĐTT) là chứng thư pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, xác nhận quyền sử dụng đất trong một khoảng thời gian nhất định.
Loại giấy này thường được cấp trong các trường hợp đặc biệt, như đất đang chờ hoàn thiện thủ tục pháp lý, đất thuộc dự án thu hồi hoặc đất đang trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Theo Điều 134 Luật Đất đai 2024, GCNQSDĐTT được cấp cho các trường hợp sử dụng đất ổn định nhưng chưa đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng).
Ví dụ, đất được giao không đúng thẩm quyền trước ngày 01/07/2014 hoặc đất đang chờ chuyển đổi mục đích sử dụng.
Giấy này có giá trị pháp lý tạm thời, giúp người sử dụng đất thực hiện một số quyền như sử dụng đất theo hiện trạng, nhưng không cho phép chuyển nhượng, trừ trường hợp được cơ quan nhà nước chấp thuận.
Việc hiểu rõ bản chất của GCNQSDĐTT giúp người dân tránh nhầm lẫn với các loại giấy chứng nhận chính thức, từ đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong các giao dịch đất đai.
Trong bối cảnh pháp luật đất đai ngày càng được hoàn thiện, GCNQSDĐTT đóng vai trò như một giải pháp tạm thời, đặc biệt tại các khu vực nông thôn hoặc nơi có tranh chấp đất đai phức tạp.
Tuy nhiên, người dân cần lưu ý rằng giấy này chỉ có hiệu lực trong thời gian quy định và cần được thay thế bằng giấy chứng nhận chính thức khi đủ điều kiện.
2. Điều kiện để được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời
Để được cấp GCNQSDĐTT, người sử dụng đất cần đáp ứng các điều kiện pháp lý, kỹ thuật và quy hoạch theo quy định tại Luật Đất đai 2024 và Nghị định 101/2024/NĐ-CP.
Những điều kiện này đảm bảo rằng quyền sử dụng đất được công nhận hợp pháp, dù chỉ mang tính tạm thời.
Theo Điều 138 và 140 Luật Đất đai 2024, các trường hợp đủ điều kiện bao gồm:
- Đất sử dụng ổn định, không có tranh chấp: Đất phải được sử dụng liên tục, không bị kê biên để thi hành án và không thuộc diện bị thu hồi.
- Phù hợp với quy hoạch sử dụng đất: Thửa đất cần nằm trong khu vực được phê duyệt quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hoặc quy hoạch xây dựng, quy hoạch nông thôn.
- Có giấy tờ chứng minh nguồn gốc sử dụng đất: Bao gồm giấy tờ giao đất tạm thời trước ngày 15/10/1993, biên lai nộp thuế sử dụng đất hoặc xác nhận của Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã về việc sử dụng đất ổn định.
- Đất được giao không đúng thẩm quyền trước ngày 01/07/2014: Theo Điều 140, các trường hợp này có thể được xem xét cấp GCNQSDĐTT nếu không vi phạm pháp luật đất đai.
Về mặt kỹ thuật, thửa đất phải có thông tin rõ ràng về ranh giới, diện tích và mục đích sử dụng. Nếu chưa có bản đồ địa chính, cơ quan chức năng sẽ tiến hành đo đạc để xác minh, với chi phí do người sử dụng đất chi trả.
Việc đáp ứng các điều kiện này không chỉ giúp quá trình cấp giấy thuận lợi mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý, đặc biệt trong các trường hợp đất có nguồn gốc phức tạp hoặc đang chờ giải quyết tranh chấp.
Người dân cần lưu ý rằng, theo khoản 8 Điều 138 Luật Đất đai 2024, nếu không đủ điều kiện cấp GCNQSDĐTT, người sử dụng đất vẫn được phép sử dụng đất theo hiện trạng cho đến khi Nhà nước thu hồi, nhưng phải đăng ký đất đai theo quy định.
3. Các loại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hiện hành

Hệ thống giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại Việt Nam bao gồm nhiều loại, phục vụ các mục đích và trường hợp khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại giấy này giúp người dân lựa chọn đúng thủ tục cần thực hiện.
Theo Luật Đất đai 2024, các loại giấy chứng nhận chính bao gồm:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng): Xác nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản lâu dài hoặc có thời hạn.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời: Được cấp trong các trường hợp đặc biệt, như đã đề cập ở trên, với thời hạn sử dụng đất nhất định.
- Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, công trình xây dựng: Áp dụng cho các trường hợp chỉ cần xác nhận quyền sở hữu tài sản, không bao gồm quyền sử dụng đất.
Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 256 Luật Đất đai 2024, các giấy chứng nhận được cấp trước ngày 01/01/2025 (theo Luật Đất đai 2013 hoặc các luật liên quan) vẫn có giá trị pháp lý và không bắt buộc phải đổi sang mẫu mới.
Tuy nhiên, trong các trường hợp như chuyển nhượng, thừa kế hoặc điều chỉnh thông tin, người sử dụng đất có thể yêu cầu cấp đổi để phù hợp với mẫu giấy chứng nhận mới theo Thông tư 10/2024/TT-BTNMT.
Việc phân biệt các loại giấy này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch dân sự, như chuyển nhượng hoặc thế chấp. GCNQSDĐTT, do tính chất tạm thời, thường không được sử dụng để thực hiện các giao dịch này, trừ khi có sự chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
THAM KHẢO THÊM VỀ: Quy định cấp giấy chứng nhận đất rừng phòng hộ hiện nay
4. Thủ tục làm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời
Thủ tục cấp GCNQSDĐTT được quy định chi tiết tại Điều 22 Nghị định 101/2024/NĐ-CP, với các bước cụ thể nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Quy trình này bao gồm các giai đoạn từ chuẩn bị hồ sơ đến nhận kết quả.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người sử dụng đất cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định tại Thông tư 10/2024/TT-BTNMT, bao gồm các giấy tờ được liệt kê ở mục 5 dưới đây. Hồ sơ cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp lệ trước khi nộp.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Hồ sơ được nộp tại UBND cấp xã (đối với hộ gia đình, cá nhân) hoặc Văn phòng đăng ký đất đai/Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai. Ở các địa phương có Cổng Dịch vụ công, hồ sơ có thể được nộp trực tuyến.
Theo khoản 1 Điều 21 Nghị định 101/2024/NĐ-CP, cơ quan tiếp nhận phải thông báo bằng văn bản nếu hồ sơ không đầy đủ trong vòng 3 ngày làm việc.
Bước 3: Thẩm định hồ sơ
Văn phòng đăng ký đất đai sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, xác minh nguồn gốc đất và tình trạng sử dụng đất. Thời gian thẩm định không quá 20 ngày làm việc (trừ các khu vực miền núi, hải đảo, nơi có thời gian xử lý lên đến 30 ngày).
Nếu cần xác minh thêm, cơ quan sẽ thông báo lý do qua Cổng Dịch vụ công hoặc tin nhắn SMS.
Bước 4: Đo đạc và xác minh thực địa
Nếu thửa đất chưa có bản đồ địa chính, cơ quan chức năng sẽ tiến hành đo đạc để xác định ranh giới và diện tích. Quá trình này mất khoảng 5-7 ngày làm việc, với chi phí do người sử dụng đất chi trả (theo khoản 5 Điều 22 Nghị định 101/2024/NĐ-CP).
Bước 5: Thực hiện nghĩa vụ tài chính
Người sử dụng đất cần nộp các khoản lệ phí trước bạ, phí thẩm định hồ sơ (nếu có) và chi phí đo đạc (nếu cần). Chứng từ nộp tiền phải được lưu giữ để xuất trình khi nhận kết quả.
Theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP, các trường hợp miễn giảm nghĩa vụ tài chính cần cung cấp giấy tờ chứng minh.
Bước 6: Nhận kết quả
Giấy chứng nhận sẽ được trao trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, theo khoản 1 Điều 22 Nghị định 101/2024/NĐ-CP.
Kết quả có thể được nhận trực tiếp tại Văn phòng đăng ký đất đai, qua UBND cấp xã hoặc dịch vụ bưu chính công ích.
Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, từ UBND cấp xã đến Văn phòng đăng ký đất đai, nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Người dân nên theo dõi tiến trình hồ sơ qua Cổng Dịch vụ công để tránh chậm trễ.
TÌM HIỂU THÊM VỀ: Giấy biên nhận tiền chuyển nhượng quyền sử dụng đất mẫu
5. Hồ sơ cần chuẩn bị để xin giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời
Hồ sơ là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của thủ tục cấp GCNQSDĐTT. Theo Điều 130 Luật Đất đai 2024 và Thông tư 10/2024/TT-BTNMT, hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm:
- Đơn đăng ký cấp GCNQSDĐTT theo Mẫu số 04/ĐK (ban hành kèm Thông tư 10/2024/TT-BTNMT).
- Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất:
-
- Giấy tờ giao đất tạm thời trước ngày 15/10/1993.
- Biên lai nộp thuế sử dụng đất hoặc giấy tờ thừa kế, tặng cho.
- Xác nhận của UBND cấp xã về việc sử dụng đất ổn định, không tranh chấp.
- Bản sao chứng minh nhân dân/căn cước công dân và sổ hộ khẩu (có chứng thực).
- Trích lục bản đồ địa chính hoặc bản vẽ thửa đất do cơ quan chức năng cung cấp (nếu có).
- Chứng từ thực hiện nghĩa vụ tài chính (nếu có), như biên lai nộp lệ phí trước bạ.
- Giấy ủy quyền (nếu người nộp hồ sơ không phải là chủ sử dụng đất), được công chứng theo Luật Công chứng 2024.
Lưu ý thực tế:
- Hồ sơ cần được chuẩn bị thành 2 bộ (1 bản chính, 1 bản sao) để nộp và lưu trữ.
- Các giấy tờ cần được chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền, trừ trường hợp nộp bản gốc.
- Nếu nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công, các giấy tờ phải được số hóa từ bản chính hoặc bản sao có chứng thực.
- Trường hợp đất có tranh chấp, cần bổ sung văn bản hòa giải hoặc quyết định giải quyết tranh chấp của cơ quan có thẩm quyền.
Hồ sơ được nộp tại UBND cấp xã (đối với hộ gia đình, cá nhân) hoặc Văn phòng đăng ký đất đai. Ở các địa phương chưa có Văn phòng đăng ký đất đai, hồ sơ được nộp tại Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện.
Để tránh rủi ro, người dân nên kiểm tra kỹ các giấy tờ, đặc biệt là giấy tờ chứng minh nguồn gốc đất, trước khi nộp.
TÌM HIỂU THÊM: Đơn cớ mất giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là gì?
6. Chi phí thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời
Chi phí thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời (GCNQSDĐTT) là một yếu tố quan trọng mà người dân cần nắm rõ để chuẩn bị tài chính phù hợp.
Các khoản chi phí này phụ thuộc vào quy định của từng địa phương, tình trạng pháp lý của thửa đất và các dịch vụ hỗ trợ đi kèm.
Dưới đây là danh sách các khoản chi phí chính theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP, Thông tư 56/2024/TT-BTC và các văn bản pháp luật liên quan:
Lệ phí trước bạ:
- Được tính theo công thức: Lệ phí trước bạ = (Giá đất tại bảng giá đất × Diện tích đất) × 0.5%.
- Bảng giá đất được UBND cấp tỉnh ban hành hàng năm, công bố công khai tại các cơ quan hành chính và Cổng Dịch vụ công.
- Ví dụ: Với thửa đất 100m² tại khu vực có giá đất 10 triệu đồng/m², lệ phí trước bạ là 100 × 10 triệu × 0.5% = 5 triệu đồng.
Phí thẩm định hồ sơ:
- Mức phí do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định, thường dao động từ 100.000 đến 5.000.000 đồng/hồ sơ.
- Một số địa phương, như các khu vực miền núi hoặc vùng sâu vùng xa, có thể miễn phí thẩm định để hỗ trợ người dân.
- Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 85/2019/TT-BTC, phí này nhằm bù đắp chi phí kiểm tra, xác minh hồ sơ.
Chi phí đo đạc địa chính:
- Áp dụng khi thửa đất chưa có bản đồ địa chính hoặc cần xác minh ranh giới, diện tích.
- Mức phí: 1-3 triệu đồng, tùy thuộc vào diện tích, vị trí địa lý và mức độ phức tạp của thửa đất.
- Ví dụ: Đất tại khu vực đô thị với diện tích lớn hoặc ranh giới phức tạp có thể phát sinh chi phí cao hơn so với đất nông thôn.
Lệ phí cấp giấy chứng nhận:
- Mức phí cố định: 100.000-300.000 đồng, tùy quy định của địa phương.
- Đây là khoản phí hành chính để cấp mới hoặc điều chỉnh giấy chứng nhận, áp dụng theo Thông tư 56/2024/TT-BTC.
Chi phí công chứng (nếu có):
- Áp dụng khi cần công chứng giấy ủy quyền hoặc các giấy tờ liên quan, theo Luật Công chứng 2024.
- Mức phí công chứng: 50.000-500.000 đồng/hợp đồng, tùy giá trị tài sản hoặc loại văn bản.
Chính sách miễn giảm chi phí:
- Miễn lệ phí trước bạ cho đất được Nhà nước giao không thu tiền sử dụng đất, đất tặng cho cộng đồng hoặc đất tái định cư (khoản 10 Điều 10 Nghị định 10/2022/NĐ-CP).
- Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng đất giữa các thành viên trong gia đình, như bố mẹ với con cái (khoản 1 Điều 3 Thông tư 111/2013/TT-BTC).
- Một số trường hợp đặc biệt, như hộ nghèo hoặc người có công, có thể được miễn giảm phí thẩm định theo chính sách địa phương.
Lưu ý thực tế:
- Người dân cần lưu giữ tất cả chứng từ nộp tiền để xuất trình khi nhận kết quả hoặc đối chiếu khi có sai sót.
- Liên hệ trực tiếp với UBND cấp xã, Văn phòng đăng ký đất đai hoặc tra cứu trên Cổng Dịch vụ công của tỉnh để biết mức phí chính xác.
- Ở một số địa phương, chi phí đo đạc có thể được hỗ trợ nếu đất thuộc dự án quy hoạch do Nhà nước thực hiện.
- Tránh nộp phí qua trung gian không rõ nguồn gốc để đảm bảo minh bạch và tránh rủi ro pháp lý.
7. Dịch vụ hỗ trợ thủ tục cấp giấy chứng nhận tại Giấy chứng nhận
Sử dụng dịch vụ hỗ trợ tại Giấy chứng nhận là lựa chọn tối ưu cho những ai muốn tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo thủ tục cấp GCNQSDĐTT được thực hiện đúng quy định pháp luật.
Với đội ngũ chuyên gia am hiểu Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn mới nhất, Giấy chứng nhận mang đến giải pháp toàn diện, từ tư vấn đến thực hiện thủ tục trọn gói. Dưới đây là các điểm mạnh nổi bật của dịch vụ:
Tư vấn pháp lý chuyên sâu:
- Kiểm tra tính hợp lệ của giấy tờ, xác minh nguồn gốc đất và tư vấn giải pháp cho các trường hợp phức tạp, như đất thiếu giấy tờ hoặc đang tranh chấp.
- Đảm bảo tuân thủ các quy định tại Luật Đất đai 2024, Nghị định 101/2024/NĐ-CP và Thông tư 10/2024/TT-BTNMT.
- Hỗ trợ khách hàng hiểu rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý khi sử dụng GCNQSDĐTT.
Chuẩn bị hồ sơ nhanh chóng, chính xác:
- Hướng dẫn khách hàng chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo Mẫu số 04/ĐK (Thông tư 10/2024/TT-BTNMT).
- Hỗ trợ kiểm tra, bổ sung giấy tờ chứng minh nguồn gốc đất, như biên lai thuế hoặc xác nhận của UBND cấp xã.
- Đảm bảo hồ sơ được chứng thực đúng quy định theo Luật Công chứng 2024.
Đại diện giao dịch với cơ quan chức năng:
- Thay mặt khách hàng nộp hồ sơ tại UBND cấp xã, Văn phòng đăng ký đất đai hoặc qua Cổng Dịch vụ công.
- Theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ, cập nhật trạng thái qua tin nhắn SMS hoặc Cổng Dịch vụ công, đảm bảo xử lý nhanh chóng.
- Làm việc trực tiếp với các cơ quan liên quan để giải quyết các vấn đề phát sinh, như yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm:
- Bao gồm luật sư và chuyên viên đất đai đã xử lý hàng trăm trường hợp phức tạp, từ đất không có giấy tờ đến đất đang chờ giải quyết tranh chấp.
- Am hiểu quy định địa phương, giúp tối ưu hóa quy trình theo đặc thù từng khu vực.
- Cam kết bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của khách hàng trong mọi tình huống.
Dịch vụ trọn gói, tiết kiệm chi phí và thời gian:
- Cung cấp giải pháp từ A-Z, từ tư vấn ban đầu đến nhận kết quả, giúp khách hàng không phải tự mình xử lý các thủ tục phức tạp.
- Chi phí dịch vụ hợp lý, minh bạch, với gói tư vấn miễn phí ban đầu để khách hàng đánh giá trước khi quyết định.
- Phù hợp với các trường hợp đặc biệt, như đất được giao không đúng thẩm quyền trước ngày 01/07/2014 hoặc đất thuộc dự án thu hồi.
Hỗ trợ khách hàng mọi lúc, mọi nơi:
- Cung cấp dịch vụ tư vấn trực tuyến qua hotline, email hoặc Cổng Dịch vụ công của Giấy chứng nhận.
- Hỗ trợ khách hàng ở cả khu vực đô thị và nông thôn, kể cả các vùng sâu vùng xa.
- Đảm bảo thông tin khách hàng được bảo mật tuyệt đối, tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Lợi ích khi chọn Giấy chứng nhận:
- Tiết kiệm thời gian, công sức và tránh sai sót trong quá trình thực hiện thủ tục.
- Được hỗ trợ bởi đội ngũ chuyên gia uy tín, đảm bảo quyền lợi hợp pháp trong mọi trường hợp.
- Nhận kết quả nhanh chóng, minh bạch, với cam kết hài lòng tuyệt đối.
Liên hệ ngay Giấy chứng nhận để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời một cách hiệu quả, chuyên nghiệp.
8. Câu hỏi thường gặp
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời có giá trị bao lâu?
Theo khoản 8 Điều 138 Luật Đất đai 2024, GCNQSDĐTT có hiệu lực cho đến khi Nhà nước thu hồi đất hoặc khi người sử dụng đất hoàn thiện thủ tục để được cấp giấy chứng nhận chính thức.
Thời hạn cụ thể được ghi rõ trong giấy chứng nhận, tùy thuộc vào mục đích sử dụng đất.
Có thể chuyển nhượng quyền sử dụng đất với GCNQSDĐTT không?
GCNQSDĐTT không cho phép chuyển nhượng quyền sử dụng đất, trừ trường hợp được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận theo khoản 2 Điều 134 Luật Đất đai 2024.
Người sử dụng đất cần hoàn thiện thủ tục để được cấp giấy chứng nhận chính thức trước khi thực hiện giao dịch.
Làm sao để biết đất của mình đủ điều kiện cấp GCNQSDĐTT?
Người dân cần xác minh xem đất có sử dụng ổn định, không tranh chấp, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất và có giấy tờ chứng minh nguồn gốc hay không. Liên hệ UBND cấp xã hoặc Văn phòng đăng ký đất đai để được kiểm tra và tư vấn cụ thể.
Có thể nộp hồ sơ trực tuyến để xin cấp GCNQSDĐTT không?
Có, theo khoản 7 Điều 1 Nghị định 10/2023/NĐ-CP, người dân có thể nộp hồ sơ qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công cấp tỉnh. Hồ sơ cần được số hóa từ bản chính hoặc bản sao có chứng thực để đảm bảo tính hợp lệ.
Chi phí đo đạc đất do ai chi trả và mức phí là bao nhiêu?
Chi phí đo đạc đất do người sử dụng đất chi trả, trừ trường hợp Nhà nước hỗ trợ (như đất tặng cho cộng đồng). Mức phí dao động từ 1-3 triệu đồng, tùy diện tích và địa phương, theo quy định tại Nghị định 103/2024/NĐ-CP.
Việc thực hiện đúng thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời theo Luật Đất đai 2024 không chỉ giúp người dân xác nhận quyền lợi hợp pháp mà còn tạo nền tảng cho các giao dịch đất đai trong tương lai.
Bằng cách chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tuân thủ quy trình và thực hiện nghĩa vụ tài chính, người sử dụng đất có thể tránh được các rủi ro pháp lý.
Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên sâu, hãy liên hệ Giấy chứng nhận để được tư vấn và thực hiện thủ tục nhanh chóng, hiệu quả. Đừng để những vướng mắc pháp lý cản trở quyền lợi của bạn khi sử dụng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời
Để lại một bình luận