Giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh là gì đang là câu hỏi phổ biến của doanh nghiệp xuất nhập khẩu khi muốn đưa hàng hóa ra thị trường quốc tế, bởi văn bản này chính là “hộ chiếu” pháp lý chứng minh sản phẩm an toàn, hợp chuẩn và được phép lưu thông tự do. Bài viết sẽ phân tích chi tiết khái niệm, quy trình cùng cách sử dụng hiệu quả, cùng Giấy chứng nhận hỗ trợ dịch thuật và công chứng nhanh chóng.

Nội dung bài viết
1. Giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh là gì?
Giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh, hay “Product Circulation Permit” hoặc “Certificate of Free Sale” (CFS), là văn bản do cơ quan quản lý chuyên ngành Việt Nam cấp cho doanh nghiệp sau khi kiểm tra, đánh giá sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, an toàn và được phép lưu hành trên thị trường nội địa lẫn xuất khẩu, được dịch sang tiếng Anh để sử dụng trong giao dịch quốc tế.
Văn bản này bao gồm thông tin sản phẩm, nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng, thời hạn hiệu lực và chữ ký cơ quan có thẩm quyền. Theo Điều 55 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2023, CFS tiếng Anh là bắt buộc đối với thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế khi xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật Bản.
Trong thực tiễn, doanh nghiệp Việt Nam thường sử dụng “Certificate of Free Sale” để nộp cho hải quan nước nhập khẩu, chứng minh sản phẩm đã lưu hành tự do tại Việt Nam mà không bị cấm hay thu hồi.
Văn bản được cấp bởi Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), Cục Quản lý Dược, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng hoặc Sở Công Thương tùy loại hàng. Việc dịch thuật chính xác giúp tránh hiểu lầm thuật ngữ như “free sale” (lưu hành tự do) hoặc “conformity assessment” (đánh giá hợp chuẩn).
Giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh còn là căn cứ để đăng ký mã vạch quốc tế GS1, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và hưởng ưu đãi thuế quan theo các FTA như CPTPP, EVFTA. Nghị định 15/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 115/2024/NĐ-CP) quy định rõ mẫu CFS, đảm bảo tính thống nhất. Doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, thủy sản, dệt may đều cần CFS tiếng Anh để đáp ứng yêu cầu SPS, TBT của đối tác.
2. Đặc điểm nổi bật của giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh
Giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh sở hữu nhiều đặc điểm riêng biệt, phù hợp với yêu cầu thương mại quốc tế.
Trước hết, văn bản phải được dịch công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc apostille tùy quốc gia nhập khẩu, với dấu “Certified True Copy” để đảm bảo tính pháp lý. Nội dung tiếng Anh sử dụng thuật ngữ chuẩn như “issued by competent authority” (do cơ quan có thẩm quyền cấp), “valid until” (hiệu lực đến).
Một đặc điểm quan trọng là thời hạn hiệu lực linh hoạt, từ 6 tháng đến 2 năm tùy sản phẩm, có thể gia hạn nếu không thay đổi công thức. CFS tiếng Anh thường được yêu cầu kèm báo cáo kiểm nghiệm từ phòng lab được công nhận ISO 17025, đặc biệt với thực phẩm chức năng, mỹ phẩm. Đặc điểm này giúp doanh nghiệp chứng minh sản phẩm không chứa chất cấm, đạt giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật MRL.
Văn bản còn tích hợp mã QR để tra cứu trực tuyến trên Cổng thông tin một cửa quốc gia, tăng tính minh bạch. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, CFS tiếng Anh có hiệu lực tương đương bản gốc, nhưng phải kèm bản tiếng Việt khi nộp cho cơ quan trong nước. Doanh nghiệp được cấp miễn phí hoặc thu phí hành chính từ 500.000-2.000.000 đồng tùy loại.
Xem thêm: Các mô hình viện dưỡng lão mới nhất hiện nay
3. Quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về giấy phép lưu hành sản phẩm

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định chặt chẽ về cấp giấy phép lưu hành sản phẩm để bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy xuất khẩu.
Cụ thể, Luật An toàn thực phẩm 2010 (sửa đổi 2023) và Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu thực phẩm, phụ gia phải có CFS trước khi lưu hành, do Cục An toàn thực phẩm cấp trong 15 ngày. Nghị định 115/2024/NĐ-CP bổ sung quy định CFS điện tử có chữ ký số, rút ngắn thời gian xuống 5 ngày.
Luật Dược 2016 (sửa đổi 2023) và Nghị định 54/2017/NĐ-CP quy định thuốc, nguyên liệu làm thuốc cần giấy phép lưu hành do Cục Quản lý Dược cấp, kèm CFS tiếng Anh khi xuất khẩu.
Về mỹ phẩm, Thông tư 06/2011/TT-BYT (sửa đổi bởi Thông tư 87/2024/TT-BYT) yêu cầu công bố sản phẩm trước khi cấp CFS. Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý thiết bị y tế quy định CFS là bắt buộc với thiết bị loại C, D.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, Nghị định 13/2020/NĐ-CP về giống cây trồng yêu cầu CFS khi xuất khẩu giống lúa, cà phê. Luật Giao dịch điện tử 2023 công nhận CFS điện tử, cho phép nộp trực tuyến qua Hệ thống một cửa quốc gia NSW. Nghị định 70/2025/NĐ-CP quản lý ngoại hối, yêu cầu CFS tiếng Anh làm chứng từ thanh toán L/C xuất khẩu.
Xem thêm: Tìm hiểu việc vào viện dưỡng lão có mất tiền không?
4. Quy trình xin giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh
Quy trình xin giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh được thực hiện tuần tự, từ kiểm nghiệm đến dịch thuật công chứng.
Bước 1: Kiểm nghiệm và công bố sản phẩm. Lấy mẫu kiểm nghiệm tại Vinacontrol, Quatest, nộp hồ sơ công bố tại Cục An toàn thực phẩm hoặc Sở Y tế. Thời gian 7-15 ngày tùy loại sản phẩm.
Bước 2: Nộp hồ sơ xin CFS. Nộp trực tuyến qua NSW, kèm báo cáo kiểm nghiệm, nhãn mẫu, giấy đăng ký kinh doanh. Cơ quan thẩm định trong 5-10 ngày, cấp CFS tiếng Việt.
Bước 3: Dịch thuật và công chứng. Gửi CFS gốc cho tổ chức dịch thuật công chứng, nhận bản tiếng Anh trong 1-2 ngày. Phí dịch khoảng 300.000-500.000 đồng/trang.
Bước 4: Hợp pháp hóa lãnh sự hoặc apostille. Nộp tại Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao để apostille, thời gian 3 ngày, phí 200.000 đồng/trang. Áp dụng khi xuất sang EU, Mỹ.
Bước 5: Sử dụng và gia hạn. Lưu bản gốc và scan có chữ ký số, nộp cho hải quan nước nhập. Gia hạn trước 30 ngày hết hạn nếu sản phẩm không thay đổi.
5. Câu hỏi thường gặp
Giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh có bắt buộc apostille không?
Apostille chỉ bắt buộc khi xuất khẩu sang các nước thành viên Công ước Hague như Mỹ, EU, Nhật Bản, theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP. Với các nước không tham gia như Trung Quốc, Thái Lan, chỉ cần hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán.
Thời gian cấp CFS tiếng Anh mất bao lâu?
Sau khi có CFS tiếng Việt, thời gian dịch và công chứng 1-3 ngày, apostille thêm 3-5 ngày tại Bộ Ngoại giao. Tổng thời gian từ kiểm nghiệm đến CFS tiếng Anh khoảng 15-30 ngày tùy sản phẩm. Nộp trực tuyến qua NSW giúp rút ngắn đáng kể.
Sản phẩm thủ công có cần CFS không?
Sản phẩm thủ công như mây tre đan, gốm sứ không cần CFS nếu không thuộc nhóm thực phẩm, dược phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Tuy nhiên, khi xuất khẩu sang EU, cần Certificate of Origin hoặc tự chứng nhận xuất xứ. Một số nước yêu cầu CFS để chứng minh sản phẩm lưu hành tự do tại Việt Nam.
Chi phí xin CFS tiếng Anh là bao nhiêu?
Phí cấp CFS tiếng Việt từ 500.000-2.000.000 đồng tùy cơ quan, dịch thuật 300.000-500.000 đồng/trang, apostille 200.000 đồng/trang. Tổng chi phí cho thực phẩm thông thường khoảng 2-4 triệu đồng.
Giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh là gì? Giấy phép lưu hành sản phẩm tiếng Anh là công cụ pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam chinh phục thị trường quốc tế, từ thực phẩm chức năng đến thiết bị y tế. Để được hỗ trợ kiểm nghiệm, dịch thuật CFS nhanh chóng với chi phí tối ưu, hãy liên hệ Giấy chứng nhận ngay hôm nay.
Để lại một bình luận