Theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam, việc quản lý khí thải công nghiệp đã có những thay đổi quan trọng, đặc biệt là sau khi Luật Bảo vệ môi trường 2020 có hiệu lực. Thay vì giấy phép xả khí thải riêng biệt, nội dung này đã được tích hợp vào Giấy phép môi trường. Do đó, khi nói đến “Giấy phép xả khí thải công nghiệp theo quy định”, chúng ta cần hiểu đó là nội dung về quản lý khí thải trong Giấy phép môi trường. Để hiểu rõ về vấn đề này, mời quý khách tham khảo bài viết sau của GIAYCHUNGNHAN.

Nội dung bài viết
1. Giấy phép xả khí thải công nghiệp
Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 của Việt Nam, khái niệm “giấy phép xả khí thải” đã được tích hợp vào Giấy phép môi trường. Vì vậy, khi nói đến “giấy phép xả khí thải công nghiệp”, chúng ta cần hiểu đó là một phần nội dung quan trọng trong Giấy phép môi trường, liên quan đến việc quản lý và kiểm soát khí thải từ các hoạt động công nghiệp.
Cụ thể, Giấy phép môi trường, bao gồm nội dung xả khí thải công nghiệp, là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho các tổ chức, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có phát sinh khí thải ra môi trường. Giấy phép này quy định các yêu cầu và giới hạn về:
- Nguồn phát sinh khí thải: Xác định rõ các nguồn thải khí trong quá trình sản xuất.
- Thông số ô nhiễm: Quy định nồng độ tối đa cho phép của các chất ô nhiễm trong khí thải (ví dụ: bụi, SO2, NOx, CO, VOCs, v.v.) theo quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
- Lưu lượng khí thải: Giới hạn lượng khí thải được phép xả ra môi trường trong một đơn vị thời gian.
- Vị trí xả thải: Xác định vị trí các ống khói, điểm xả khí thải.
- Hệ thống xử lý khí thải: Yêu cầu về công nghệ và hiệu quả xử lý khí thải.
- Quan trắc khí thải: Quy định tần suất và phương pháp quan trắc khí thải để theo dõi việc tuân thủ các quy định.
2. Đối tượng phải xin cấp giấy phép xả khí thải công nghiệp
+ Chủ dự án, chủ cơ sở thuộc danh mục các nguồn khí thải lưu lượng lớn theo quy định tại phụ lục của Nghị định số 38/2015/NĐ- CP phải thực hiện đăng ký Chủ nguồn thải khí thải công nghiệp.
+ Trong trường hợp chủ nguồn thải đã có những hoạt động xử lý chất thải, mà các hoạt động xử lý này được Nhà nước cấp Giấy phép xử lý chất thải nguy hại, thì chủ dự án, chủ cơ sở không phải đăng ký giấy phép xả khí thải công nghiệp.
3. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải (QCVN)

Đây là cơ sở quan trọng để xác định giới hạn cho phép của các chất ô nhiễm trong khí thải. Các QCVN quy định các thông số ô nhiễm và giới hạn tối đa cho phép đối với từng loại hình hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ. Một số QCVN quan trọng về khí thải bao gồm:
- QCVN 19:2009/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải công nghiệp đối với bụi và các chất vô cơ.
- QCVN 20:2009/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải công nghiệp đối với một số chất hữu cơ.
- QCVN 61-MT:2016/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải lò đốt chất thải rắn công nghiệp.
4. Nội dung về quản lý khí thải trong Giấy phép môi trường
Giấy phép môi trường sẽ quy định các nội dung liên quan đến quản lý khí thải, bao gồm:
- Nguồn phát sinh khí thải: Xác định các nguồn phát sinh khí thải trong quá trình hoạt động của cơ sở.
- Lưu lượng, nồng độ chất ô nhiễm trong khí thải: Quy định giới hạn cho phép về lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm trong khí thải được thải ra môi trường. Các giới hạn này phải tuân thủ Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải (QCVN).
- Hệ thống xử lý khí thải: Yêu cầu cơ sở phải có hệ thống xử lý khí thải đảm bảo đạt quy chuẩn. Giấy phép có thể quy định về công nghệ, công suất xử lý, hiệu quả xử lý của hệ thống.
- Chế độ quan trắc khí thải: Quy định tần suất, vị trí, phương pháp quan trắc khí thải để kiểm soát việc tuân thủ các quy định về xả thải.
- Các biện pháp phòng ngừa và ứng phó sự cố ô nhiễm không khí: Yêu cầu cơ sở phải có kế hoạch và biện pháp để phòng ngừa và ứng phó với các sự cố ô nhiễm không khí có thể xảy ra.
Để tìm hiểu thêm về: Nhập khẩu ắc quy có phải xin giấy phép? Thủ tục ra sao? , mời quý khách tham khảo bài viết sau của GIAYCHUNGNHAN!
5. Thủ tục cấp Giấy phép môi trường (bao gồm nội dung xả khí thải)

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ:
Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép môi trường bao gồm:
- Văn bản đề nghị cấp Giấy phép môi trường: Theo mẫu quy định.
- Báo cáo đề xuất cấp Giấy phép môi trường: Báo cáo này cần nêu rõ các nội dung về hoạt động của dự án, các nguồn phát sinh khí thải, hệ thống xử lý khí thải, kết quả quan trắc khí thải (nếu có), các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm, v.v.
- Các giấy tờ pháp lý liên quan đến dự án: Ví dụ như giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, quyết định chủ trương đầu tư, v.v.
- Các tài liệu kỹ thuật về hệ thống xử lý khí thải: Bao gồm thuyết minh công nghệ, bản vẽ thiết kế, kết quả kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị, v.v.
- Kết quả quan trắc khí thải (nếu có): Kết quả quan trắc khí thải định kỳ hoặc quan trắc hiện trạng môi trường không khí xung quanh khu vực dự án.
- Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được phê duyệt (nếu có): Đối với các dự án thuộc đối tượng phải thực hiện ĐTM.
- Các tài liệu khác theo quy định.
Bước 2: Nộp hồ sơ:
Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua đường bưu điện hoặc nộp trực tuyến (nếu có) đến cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép môi trường.
Bước 3: Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ:
Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, cơ quan sẽ có văn bản yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa.
Bước 4: Thẩm định hồ sơ:
Cơ quan có thẩm quyền tổ chức thẩm định hồ sơ, có thể bao gồm việc lấy ý kiến của các cơ quan chuyên môn và cộng đồng dân cư.
Bước 5: Cấp Giấy phép môi trường:
Nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ các điều kiện, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp Giấy phép môi trường cho dự án. Giấy phép này sẽ quy định các yêu cầu về bảo vệ môi trường, bao gồm các thông số về xả khí thải (lưu lượng, nồng độ các chất ô nhiễm, vị trí xả thải, v.v.).
XEM THÊM VỀ: Theo luật đối tượng phải có giấy phép bảo vệ môi trường?
6. Trách nhiệm của doanh nghiệp
- Tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường: Đây là trách nhiệm hàng đầu và xuyên suốt. Doanh nghiệp phải nắm vững và thực hiện nghiêm chỉnh các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, bao gồm các quy định về xả thải, quản lý chất thải, phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường,…
- Ngăn ngừa và giảm thiểu ô nhiễm môi trường: Doanh nghiệp phải áp dụng các biện pháp công nghệ, quản lý để ngăn ngừa và giảm thiểu tối đa ô nhiễm môi trường do hoạt động của mình gây ra.
- Bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường: Nếu gây ra ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
- Công khai thông tin về môi trường: Doanh nghiệp phải công khai thông tin về tình hình xả thải, quản lý chất thải và các hoạt động bảo vệ môi trường khác theo quy định.
- Hợp tác với cơ quan nhà nước về bảo vệ môi trường: Doanh nghiệp phải hợp tác với các cơ quan nhà nước trong việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm về bảo vệ môi trường.
- Có Giấy phép môi trường (bao gồm nội dung xả thải): Các doanh nghiệp thuộc đối tượng quy định phải có Giấy phép môi trường trước khi đi vào hoạt động hoặc khi có sự thay đổi về quy mô, công nghệ sản xuất dẫn đến thay đổi về lượng và loại chất thải.
- Xây dựng và vận hành hệ thống xử lý chất thải đạt quy chuẩn: Doanh nghiệp phải đầu tư xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải và khí thải đảm bảo đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) hiện hành.
- Quan trắc chất thải định kỳ: Doanh nghiệp phải thực hiện quan trắc chất thải định kỳ theo quy định và báo cáo kết quả cho cơ quan có thẩm quyền.
- Quản lý chất thải đúng quy định: Doanh nghiệp phải phân loại, thu gom, lưu giữ và xử lý chất thải (bao gồm cả chất thải nguy hại) theo đúng quy định của pháp luật.
- Phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường: Doanh nghiệp phải xây dựng kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường, bao gồm các sự cố liên quan đến xả thải.
7. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp cần làm gì để đáp ứng điều kiện được cấp giấy phép?
Câu trả lời:
- Xây dựng hệ thống xử lý khí thải đạt tiêu chuẩn.
- Quan trắc khí thải định kỳ và lưu trữ kết quả.
- Đảm bảo khí thải xả ra môi trường đạt tiêu chuẩn quy định.
- Có báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc kế hoạch bảo vệ môi trường được phê duyệt.
Ai có thẩm quyền cấp giấy phép xả khí thải công nghiệp?
Câu trả lời:
- Sở Tài nguyên và Môi trường cấp giấy phép cho các cơ sở hoạt động trong phạm vi một tỉnh/thành phố.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp giấy phép cho các cơ sở có quy mô lớn, liên tỉnh hoặc thuộc lĩnh vực đặc biệt.
Trường hợp nào cần gia hạn giấy phép xả khí thải công nghiệp?
Câu trả lời:
Doanh nghiệp cần gia hạn giấy phép trong các trường hợp:
- Giấy phép xả khí thải sắp hết hiệu lực (từ 60 đến 90 ngày trước khi hết hạn).
- Quy mô hoặc công suất hoạt động không thay đổi so với giấy phép ban đầu.
Xin chân thành cảm ơn quý khách đã dành thời gian theo dõi bài viết Giấy phép xả khí thải công nghiệp theo quy định. Hy vọng bài viết trên sẽ cung cấp những thông tin cần thiết cho quý khách. Nếu có thắc mắc nào bạn có thể liên hệ GIAYCHUNGNHAN để được tư vấn hỗ trợ.
Để lại một bình luận