Hướng dẫn đăng ký tạm ngừng kinh doanh qua mạng

Hoạt động kinh doanh có thể gặp nhiều biến động do ảnh hưởng của nhiều yếu tố khách quan, chủ quan. Việc tạm ngừng kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch, tái cấu trúc hoạt động, hoặc phục hồi khi điều kiện cho phép. Nắm bắt nhu cầu đó, nhà nước đã triển khai dịch vụ đăng ký tạm ngừng kinh doanh qua mạng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thực hiện thủ tục một cách nhanh chóng, dễ dàng và tiết kiệm chi phí.

Hướng dẫn đăng ký tạm ngừng kinh doanh qua mạng

  1. Nộp hồ sơ đăng ký tạm ngừng kinh doanh qua mạng gồm hồ sơ nào?

Theo quy định hiện hành, để nộp hồ sơ đăng ký tạm ngừng kinh doanh qua mạng, doanh nghiệp cần chuẩn bị những giấy tờ sau:

 Giấy tờ chung:

  • Đơn đề nghị tạm ngừng kinh doanh theo mẫu do Bộ Tư pháp quy định;
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh còn hiệu lực;
  • Giấy tờ chứng minh nộp lệ phí (theo quy định).

Giấy tờ bổ sung (nếu có):

  • Giấy ủy quyền và bản sao công chứng giấy tờ cá nhân của người được ủy quyền (đối với trường hợp nộp hồ sơ qua bưu điện hoặc người khác nộp thay);
  • Giấy tờ chứng minh lý do tạm ngừng kinh doanh (nếu có).
  1. Hướng dẫn làm thủ tục nộp hồ sơ tạm ngừng kinh doanh qua mạng

2.1. Bước 1: Đăng ký tài khoản truy cập về đăng ký kinh doanh tại Cổng thông tin quốc gia

Đầu tiên, doanh nghiệp cần đăng ký một tài khoản trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

  • Chọn “Tạo tài khoản mới” ở mục đăng nhập.
  • Điền tất cả thông tin cần thiết trên giao diện màn hình.
  • Cuối cùng là ấn “Đăng ký”.
  • Để kích hoạt tài khoản, bạn cần truy cập vào email đã đăng ký, nhắn vào liên kết do hệ thống gửi đến để hoàn tất quá trình đăng ký.

Lưu ý: Mật khẩu hợp lệ bắt buộc phải chứa ít nhất 8 ký tự. Trong đó có chứa 1 ký tự đặc biệt và 1 chữ số.

Giao diện trang web Cổng thông tin quốc gia để nộp hồ sơ tạm ngừng kinh doanh qua mạng

2.2. Bước 2: Mục chọn phương thức nộp hồ sơ phù hợp

Bạn có thể chọn 1 trong 2 phương thức nộp hồ sơ dưới đây:

  • Nộp hồ sơ bằng cách sử dụng chữ ký số công cộng.
  • Nộp hồ sơ bằng cách sử dụng tài khoản đăng ký kinh doanh (ĐKKD).

Nhấn nút “Tiếp theo” để chuyển qua các mục đăng ký khác.

Phương thức nạp hồ sơ đăng ký ngưng hoạt động qua mạng

2.3. Bước 3: Chọn hình thức đăng ký

Tích chọn “Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp/đơn vị trực thuộc”; sau đó nhấn nút “Tiếp theo” để tiếp tục quá trình đăng ký.

Đăng ký doanh nghiệp/đơn vị trực thuộc

2.4. Bước 4: Tìm kiếm doanh nghiệp để tiến hành đăng ký thay đổi

Tại bước này, doanh nghiệp cần thực hiện các bước:

  • Nhập mã số doanh nghiệp hoặc mã số nội bộ trong hệ thống để tìm kiếm. 
  • Chọn vào “Tạm ngừng hoạt động” sau đó bấm “Tiếp tục”.
  • Giữ Ctrl và tích vào các loại loại tài liệu để chọn .Nhấn nút “Chọn” để thêm các tài liệu.

Các loại giấy tờ cần thiết khi đăng ký tạm ngừng kinh doanh qua mạng cần nộp bao gồm:

  • Giấy thông báo doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh
  • Quyết định của tạm ngưng hoạt động của Đại hội đồng cổ đông
  • Biên bản họp
  • Biên lai thu lệ phí…

Nhấn nút “Tiếp theo” để tiếp tục đăng ký và lần lượt nhấn các nút “OK”, ” bắt đầu” ở các tab tiếp theo.

2.5. Bước 5: Nhập thông tin vào các “KHỐI DỮ LIỆU”

Tại đây có 3 khối dữ liệu cần nhập:

  • Khối dữ liệu “Tạm ngừng kinh doanh”
  • Khối dữ liệu “Người nộp hồ sơ”
  • Khối dữ liệu “Người ký”

Sau đó, tải lần lượt các loại văn bản về máy, sau đó up lên lại hệ thống để đăng ký tạm ngưng kinh doanh online điện tử.

2.6. Bước 6: Ký số/ Xác thực hồ sơ tạm ngừng kinh doanh qua mạng điện tử

Cách nộp hồ sơ tạm ngừng kinh doanh qua mạng cần thực hiện các bước sau:

  • Nhấp chuột vào “Danh sách hồ sơ đăng ký”
  • Ở mục “Trạng thái hồ sơ” chọn “Đã chuẩn bị”.
  • Bấm “Lọc hồ sơ”.
  • Bấm “Xem”.

Sau khi hoàn tất bước trên, một giao diện mới hiện ra, bạn cần nhấn vào nút “Nộp hồ sơ vào Phòng Đăng ký kinh doanh” để hoàn tất thủ tục đăng ký.

2.6. Bước 7: Nộp hồ sơ vào Phòng Đăng ký kinh doanh

Sau khi hoàn tất bước 6, trang website sẽ chuyển trạng thái hồ sơ sang “Đang nộp” và Hệ thống sẽ tự động tiếp nhận. Đồng thời, hồ sơ cũng sẽ được hệ thống gửi về tài khoản của Phòng Đăng ký kinh doanh tương ứng để xử lý hồ sơ. Khi hoàn tất bước này, hồ sơ sẽ được chuyển trạng thái “Đã gửi đi”. 

Nếu bạn muốn xem hồ sơ được nộp thành công, có thể xem 02 bản in có sẵn: 

  • Bản Xem trước hồ sơ gồm các thông tin hồ sơ đã nộp thành công: Nhấn nút [Xem trước] → [Khởi tạo] để in bản cầm tay. 
  • Giấy biên nhận: Nhấn nút [In] để xem và in giấy nếu cần.

2.7. Bước 8: Theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ

Trong quá trình chờ đợi hồ sơ được xử lý, bạn có thể tìm và kiểm tra lại hồ sơ bất cứ lúc nào. Bởi vì lúc này hồ sơ đã được lưu trữ trên ứng dụng đăng ký doanh nghiệp trên Cổng Dịch vụ công quốc gia. Cách kiểm tra đó là:

  • Đăng nhập vào tài khoản ĐKKD của doanh nghiệp bạn
  • Chọn “Danh sách hồ sơ đăng ký” 
  • Tìm kiếm hồ sơ theo các thông tin: tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, số tham chiếu hồ sơ đã nộp.
  • Chọn “Lục hồ sơ” 
  • Danh sách trạng thái xử lý của hồ sơ sẽ hiện ra cho bạn biết tình trạng hồ sơ.

2.8. Bước 9: Sửa đổi, bổ sung hồ sơ khi nhận yêu cầu sửa đổi, bổ sung (nếu có)

Việc kiểm tra trạng thái hồ sơ thường xuyên cũng có thể giúp bạn nắm được tình hình phê duyệt hồ sơ từ cơ quan có thẩm quyền. Một số trường hợp sẽ được yêu cầu bổ sung thông tin, thường thông tin này sẽ được báo qua Email đã đăng ký. 

Để nộp bổ sung hồ sơ, bạn có thể thực hiện: 

  • Truy cập Hệ thống trực tuyến và thực hiện tương tự các bước nộp hồ sơ lần 1 và bổ sung, sửa đổi lại đúng nội dung được yêu cầu. 
  • Đính kèm tài liệu nếu có bổ sung 
  • Ký xác thực hồ sơ như lần 1 
  • Nhận giấy biên nhận mới.

2.8. Bước 10: Nhận kết quả 

Sẽ có 2 trường hợp xảy ra gồm: hồ sơ hợp lệ được phê duyệt và hồ sơ không hợp lệ. Trong trường hợp hồ sơ đăng ký tạm ngừng kinh doanh qua mạng hợp lệ, doanh nghiệp sẽ nhận được email thông báo. 

  1. Trường hợp nào phải tạm ngừng kinh doanh?

Trường hợp nào phải tạm ngừng kinh doanh?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp phải tạm ngừng kinh doanh trong những trường hợp sau:

  1. Doanh nghiệp tự nguyện:
  • Doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính, không có khả năng duy trì hoạt động kinh doanh.
  • Doanh nghiệp muốn thay đổi ngành nghề kinh doanh.
  • Doanh nghiệp muốn sửa chữa, cải tạo cơ sở vật chất.
  • Doanh nghiệp muốn giải thể hoặc phá sản.
  • Các trường hợp khác do doanh nghiệp tự quyết định.
  1. Do cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu:
  • Doanh nghiệp vi phạm pháp luật về kinh doanh, bị xử phạt hành chính hoặc hình sự.
  • Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ảnh hưởng đến an ninh, quốc phòng, trật tự an toàn xã hội, môi trường,… mà chưa được cấp phép hoặc giấy phép hết hạn.
  • Doanh nghiệp có hành vi gian lận, trốn thuế, buôn lậu,…
  • Doanh nghiệp không đảm bảo điều kiện về năng lực tài chính, năng lực chuyên môn, cơ sở vật chất,… để kinh doanh.
  • Các trường hợp khác do pháp luật quy định.

Thời hạn tạm ngừng kinh doanh:

  • Tối đa không quá 12 tháng.
  • Doanh nghiệp có thể gia hạn tạm ngừng kinh doanh một lần, nhưng tổng thời gian tạm ngừng kinh doanh không được quá 24 tháng.

Hậu quả của việc không tạm ngừng kinh doanh khi có yêu cầu:

  • Doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật.
  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể ra quyết định thu hồi giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp.
  1. Quy định về thời gian khi tạm ngừng kinh doanh

Theo Nghị định số 01/2021/NĐ-CP ngày 01/02/2021 quy định về đăng ký doanh nghiệp, thời gian tạm ngừng kinh doanh của doanh nghiệp được quy định như sau:

Thời hạn tạm ngừng kinh doanh:

  • Doanh nghiệp có thể tự nguyện tạm ngừng kinh doanh tối đa không quá 12 tháng.
  • Doanh nghiệp có thể gia hạn tạm ngừng kinh doanh một lần, nhưng tổng thời gian tạm ngừng kinh doanh không được quá 24 tháng.

Quy trình tạm ngừng kinh doanh:

  • Doanh nghiệp nộp đơn đề nghị tạm ngừng kinh doanh theo mẫu do Bộ Tư pháp quy định tại cơ quan đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đăng ký trụ sở chính.
  • Cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét, thẩm định hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.

Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp trong thời gian tạm ngừng kinh doanh:

  • Quyền:
    • Doanh nghiệp có quyền tự quyết định thời gian tạm ngừng kinh doanh trong phạm vi thời hạn quy định.
    • Doanh nghiệp có quyền thực hiện các hoạt động cần thiết để bảo quản tài sản, hồ sơ, sổ sách trong thời gian tạm ngừng kinh doanh.
  • Nghĩa vụ:
    • Doanh nghiệp phải thông báo cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền biết về việc tạm ngừng kinh doanh trong vòng 15 ngày kể từ ngày quyết định tạm ngừng kinh doanh.
    • Doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp bảo quản tài sản, hồ sơ, sổ sách trong thời gian tạm ngừng kinh doanh.
    • Doanh nghiệp phải nộp thuế đầy đủ và đúng hạn trong thời gian tạm ngừng kinh doanh.

Hết hạn tạm ngừng kinh doanh:

  • Sau khi hết thời hạn tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp muốn hoạt động trở lại phải thực hiện thủ tục đăng ký lại hoạt động kinh doanh theo quy định.
  • Nếu doanh nghiệp không đăng ký lại hoạt động kinh doanh trong vòng 06 tháng kể từ ngày hết hạn tạm ngừng kinh doanh, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ có văn bản thông báo cho doanh nghiệp biết về việc doanh nghiệp tự động chấm dứt hoạt động kinh doanh.

Đăng ký tạm ngừng kinh doanh qua mạng là hình thức thuận tiện, nhanh chóng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí. Bài viết này đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về các bước thực hiện thủ tục, hy vọng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thành thủ tục thành công.

 

    ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *