Mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng mới nhất

Chúng tôi xin trân trọng giới thiệu một mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng mới nhất, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu pháp lý và thực tiễn trong lĩnh vực xây dựng. Mẫu này không chỉ cung cấp một cơ sở chính xác cho việc ghi nhận các thông tin cần thiết khi chấm dứt hợp đồng, mà còn đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho cả hai bên tham gia dự án. Hãy cùng GIAYCHUNGNHAN đi vào chi tiết của biên bản này.

Mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng mới nhất
Mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng mới nhất

1. Thông báo chấm dứt hợp đồng thi công xây dựng là gì?

Thực hiện các hoạt động thi công xây dựng bao gồm việc xây dựng, lắp đặt thiết bị, cũng như các công việc liên quan đến công trình xây dựng như sửa chữa, cải tạo, di dời, tu bổ, phục hồi, phá dỡ, bảo hành và bảo trì. Quá trình này đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với mọi công trình xây dựng. Vì vậy, việc soạn thảo, ký kết và thực hiện hợp đồng đều có ý nghĩa rất lớn, đặc biệt là đòi hỏi các bên phải am hiểu về các quy định của pháp luật. Chỉ khi nắm vững các quy định này, các bên mới có thể bảo đảm được quyền lợi và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng.

Thông báo chấm dứt hợp đồng thi công xây dựng là gì?

2.Mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng là gì?

Chấm dứt hợp đồng là kết thúc việc thực hiện các thỏa thuận mà các bên đã đạt được khi tham gia vào quan hệ hợp đồng, làm cho việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng ngừng hẳn lại, bên có nghĩa vụ không có trách nhiệm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ và bên có quyền không thể buộc bên có nghĩa vụ tiếp tục thực hiện nghĩa vụ được nữa. Mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng là biên bản ghi chép lại nội dung thỏa tuận chấm dứt hợp đồng giữa các bên tham gia vào quan hệ hợp đồng.

Mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng được sử dụng trong trường hợp các bên tham gia vào quan hệ hợp đồng đã đạt được những thỏa thuận trong hợp đồng, kết thúc quyền và nghĩa vụ của các bên, là khi bên có quyền không thể buộc bên có nghĩa vụ tiếp tục thực hiện nghĩa vụ đã dược thỏa thuận trong hợp đồng trước đó nữa hoặc một trong các bên vi phạm quy định về thỏa thuận đã được cam kết trong hợp đồng. Mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng nêu rõ thời gian chấm dứt hợp đồng, các bên tham gia chấm dứt hợp đồng,…

3. Mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng:

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

—————–

THÔNG BÁO CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG

KÍNH GỬI: …

Chúng tôi, CÔNG TY ……

– Mã số thuế: ……

– Địa chỉ: ……

– Đại diện: …..

Là ……. trong hợp đồng 01/2020 ký với Qúy công ty ngày….. tháng….. năm …

Xét rằng:

– Căn cứ 1 …..

– Căn cứ 2 …..

Bởi các lẽ trên chúng tôi thông báo cho Quý công ty được biết các nội dung sau:

– Chúng tôi sẽ chấm dứt hợp đồng … số 01/….. từ ngày …./…./….

– Các nghĩa vụ đã thỏa thuận tại hợp đồng sẽ được chấm dứt kể từ ngày …./…./….

Trên tinh thần thiện chí trong kinh doanh mọi ý kiến phản hồi, đối đáp Quý công ty vui lòng gửi tới công ty chúng tôi theo thông tin sau:

– CÔNG TY ….

– Địa chỉ: …..

– Người liên hệ Số điện thoại: ….

Trân trọng thông báo!

ĐẠI DIỆN CÔNG TY

GIÁM ĐỐC 

4. Hướng dẫn soạn thảo mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng thi công xây dựng

Hướng dẫn soạn thảo mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng thi công xây dựng
Hướng dẫn soạn thảo mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng thi công xây dựng

Để soạn thảo mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng thi công xây dựng, bạn có thể tuân theo các bước sau:

Bước 1: Thông tin cơ bản

Bắt đầu bằng việc ghi rõ thông tin cơ bản của hai bên trong hợp đồng, bao gồm:

  • Tên và địa chỉ của bên gửi thông báo (bên chấm dứt hợp đồng).
  • Tên và địa chỉ của bên nhận thông báo.
  • Số hợp đồng và ngày ký hợp đồng.

Bước 2: Phần thông báo chấm dứt hợp đồng

Trình bày ngắn gọn và rõ ràng lý do chấm dứt hợp đồng. Bạn cần mô tả lí do một cách minh bạch và khách quan.

Bước 3: Hiệu lực của thông báo

Xác định ngày mà thông báo chấm dứt hợp đồng có hiệu lực, thông thường là ngay sau ngày ký phát hành thông báo.

Bước 4: Yêu cầu sau chấm dứt hợp đồng

Liệt kê các yêu cầu cụ thể mà bên nhận thông báo cần thực hiện sau khi hợp đồng được chấm dứt. Đảm bảo yêu cầu này phù hợp với quy định trong hợp đồng ban đầu.

Bước 5: Kết thúc và ký tên

Kết thúc thông báo bằng lời chúc tốt lành hoặc lời tri ân (tuỳ ngữ cảnh). Sau đó, đính kèm chữ ký của người đại diện bên gửi thông báo, cùng với tên và chức vụ của họ.

5.Tác dụng biên bản thanh lý hợp đồng thi công xây dựng

Cụ thể, biên bản thanh lý hợp đồng xây dựng có tác dụng:

  • Xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của mình theo hợp đồng còn đến đâu, những trách nhiệm còn tồn đọng, và phải có hướng giải quyết hậu quả từ những sai sót đó.
  • Xác định được những phần quyền và nghĩa vụ mà các bên đã thực hiện và thỏa thuận với nhau xem như đã hoàn tất, đối với những phần còn tồn đọng hoặc chưa hoàn thành thì vẫn có hiệu lực về mặt pháp luật.
  • Giải phóng các quyền và nghĩa vụ được lập nên trên hợp đồng để tránh các tranh chấp về sau có thể xảy ra đối với các quyền và nghĩa vụ mà các bên đã thực hiện.
  • Các bên có thể xác định được các khoản thuộc trách nhiệm tài sản, hậu quả pháp lý của mình cũng như đối tác trong quan hệ hợp đồng.

6.Khi nào chấm dứt hợp đồng xây dựng?

Nội dung trong Điều 41 của Nghị định 37/2015/NĐ-CP liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng xảy ra khi thuộc vào một trong các trường hợp như sau:

Trường hợp 1: Chỉ rõ rằng các tình huống mà hợp đồng xây dựng có thể bị chấm dứt phải được quy định trước trong hợp đồng. Quyền chấm dứt hợp đồng, trình tự thủ tục chấm dứt và mức đền bù thiệt hại phải được các bên đàm phán và thỏa thuận trước đó. Điều này đảm bảo sự minh bạch và sự hiểu biết rõ ràng về các quy định liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng. Hơn nữa, quy định này còn đề cập đến việc phải tuân theo quy định của Nghị định này và pháp luật có liên quan, giúp đảm bảo tính hợp pháp của việc chấm dứt hợp đồng.

Trường hợp 2: Ngoài các trường hợp đã thỏa thuận trong hợp đồng, điều này đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng trong trường hợp bên vi phạm hợp đồng và không khắc phục lỗi trong một khoảng thời gian cụ thể (56 ngày) kể từ ngày bắt đầu tạm dừng theo thông báo. Trong trường hợp này, bên tạm dừng có quyền chấm dứt hợp đồng mà không cần phải thỏa thuận thêm với bên kia. Điều này giúp đảm bảo tính hiệu quả và đảm bảo rằng các bên thực hiện hợp đồng xây dựng đúng theo đúng quy định và thời hạn.

Trường hợp 3: Đây là tình huống khi một trong hai bên chấm dứt hợp đồng xây dựng mà không phải là do lỗi của bên kia gây ra. Trong trường hợp này, bên chấm dứt hợp đồng đối với bên kia có trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Điều này có nghĩa là bên chấm dứt hợp đồng phải đền bù số tiền hoặc giá trị tương đương với thiệt hại mà bên kia phải chịu do việc chấm dứt hợp đồng. Quy định này đảm bảo rằng việc chấm dứt hợp đồng xây dựng phải được thực hiện một cách hợp pháp và công bằng.

Trường hợp 4: Trước khi một bên quyết định chấm dứt hợp đồng xây dựng, bên đó phải gửi thông báo bằng văn bản cho bên kia trước một khoảng thời gian cụ thể, thường là không ít hơn 28 ngày, tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng. Trong thông báo này, bên quyết định chấm dứt hợp đồng cần phải nêu rõ lý do chấm dứt. Nếu bên chấm dứt hợp đồng không tuân theo quy định này và gây thiệt hại cho bên kia, thì bên chấm dứt hợp đồng phải bồi thường thiệt hại cho bên kia. Quy định này đảm bảo tính minh bạch và khả thi của quá trình chấm dứt hợp đồng, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích của bên bị chấm dứt hợp đồng, giúp họ chuẩn bị và ứng phó với tình huống tương lai một cách công bằng.

Trường hợp 5: Trong tình huống này, hợp đồng xây dựng không còn hiệu lực từ thời điểm bị chấm dứt. Cả hai bên đều có nghĩa vụ hoàn tất thủ tục thanh lý hợp đồng trong khoảng thời gian được thỏa thuận trước đó trong hợp đồng, thường là không quá 56 ngày kể từ ngày thông báo chấm dứt hợp đồng. Nếu một bên không thực hiện các thủ tục thanh lý hợp đồng trong thời hạn này, bên kia được quyền quyết định việc thanh lý hợp đồng. Điều này đảm bảo rằng việc kết thúc hợp đồng xây dựng diễn ra một cách có trật tự và tuân thủ thỏa thuận đã đưa ra. Hơn nữa, quy định này giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong trường hợp hợp đồng không còn hiệu lực.

Trường hợp 6: Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ khi hợp đồng xây dựng bị chấm dứt, bên nhận thầu có nhiệm vụ di chuyển toàn bộ vật tư, nhân lực, máy móc, thiết bị và các tài sản khác thuộc sở hữu của họ ra khỏi công trường. Nếu sau khoảng thời gian này, bên nhận thầu chưa thực hiện việc di chuyển, bên giao thầu được quyền xử lý đối với các tài sản này, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên. Điều này đảm bảo rằng sau khi chấm dứt hợp đồng, các tài sản và thiết bị liên quan sẽ được xử lý một cách hợp lý, tránh gây mất quyền lợi hoặc gây phiền toái cho bên giao thầu. Quy định này cũng tạo ra sự rõ ràng về trách nhiệm và quyền của cả hai bên trong việc xử lý tài sản sau khi hợp đồng kết thúc.

Để biết thêm thông tin mời quý khách theo dõi bài viết sau: Mẫu thông báo chấm dứt hợp đồng xây dựng

7. Mọi người có thể hỏi

1. Biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng là gì?

Biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng là văn bản ghi nhận thỏa thuận của hai bên về việc chấm dứt hợp đồng thi công xây dựng trước thời hạn đã ký kết. Biên bản này có giá trị pháp lý và là bằng chứng quan trọng để giải quyết tranh chấp nếu có xảy ra.

2. Khi nào cần lập Biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng?

Có hai trường hợp chính cần lập Biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng:

  • Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng: Trường hợp này xảy ra khi hai bên tự nguyện chấm dứt hợp đồng mà không có tranh chấp gì.
  • Một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng: Trường hợp này xảy ra khi một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và bị bên kia chấm dứt hợp đồng.

Trên đây là một mẫu biên bản chấm dứt hợp đồng xây dựng mới nhất mà chúng tôi xin trình bày. Mong rằng mẫu biên bản này sẽ hữu ích và phản ánh đầy đủ các yếu tố cần thiết cho quá trình chấm dứt hợp đồng xây dựng một cách minh bạch và công bằng. GIAYCHUNGNHAN xin cảm ơn Quý khách đã theo dõi bài viết

    ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *