Mẫu cam kết bảo hành công trình là một tài liệu pháp lý thiết yếu, đảm bảo quyền lợi của các bên trong quá trình thi công và sử dụng công trình xây dựng. Đây không chỉ là cam kết về chất lượng mà còn thể hiện trách nhiệm của nhà thầu đối với chủ đầu tư và các công trình lân cận. Việc soạn thảo đúng quy định pháp luật giúp tránh tranh chấp và đảm bảo tính minh bạch. Để hiểu rõ hơn về mẫu này, cùng Giấy chứng nhận tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Nội dung bài viết
1. Mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng
Mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng là văn bản pháp lý do nhà thầu lập, xác nhận trách nhiệm bảo hành đối với công trình hoặc hạng mục đã bàn giao.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—————–
BIÊN BẢN CAM KẾT BẢO HÀNH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
(V/v bảo hành công trình xây dựng)
Căn cứ
– Luật xây dựng 2020;
– Thông tư 06/2021/TT-BXD ngày 30/6/2021 của Bộ Xây dựng về hướng dẫn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
– Thông tư 13/2021/TT-BXD ngày 31/8/2021 của Bộ Xây dựng về hướng dẫn nghiệm thu và bàn giao công trình xây dựng;
– Địa điểm:
Bên A (Chủ đầu tư)
– Tên: Nguyễn Văn A
– Địa chỉ:
– Chức vụ: Giám đốc
– Số CMND/CCCD: 123456789
Bên B (Nhà thầu)
– Tên: Nguyễn Văn B
– Địa chỉ:
– Chức vụ: Giám đốc
– Số CMND/CCCD: 987654321
Nội dung cuộc họp
Hôm nay, ngày …. tháng …. năm …., tại trụ sở của bên A, chúng tôi gồm có:
– Ông Nguyễn Văn A, sinh ngày….., chức vụ Giám đốc, đại diện bên A;
– Ông Nguyễn Văn B, sinh ngày….., chức vụ Giám đốc, đại diện bên B;
Cùng lập biên bản cam kết bảo hành công trình xây dựng với các nội dung như sau:
1. Bên B cam kết bảo hành công trình xây dựng theo đúng hợp đồng đã ký kết số …….. ngày ……. giữa hai bên.
2. Thời hạn bảo hành:
3. Phạm vi bảo hành: Bao gồm toàn bộ công trình và các hạng mục phụ trợ theo hợp đồng.
4. Trong thời gian bảo hành, nếu phát sinh lỗi kỹ thuật do bên B, bên B có trách nhiệm sửa chữa miễn phí trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo từ bên A.
5. Chi phí bảo hành do bên B chi trả, không được tính thêm vào hợp đồng.
6. Hai bên cam kết thực hiện đúng các điều khoản đã thỏa thuận, nếu vi phạm sẽ chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.
Biên bản được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản, có giá trị như nhau.
ĐẠI DIỆN BÊN A ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên)
>>> Tải Mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng tại đây.
2. Các nội dung chính trong mẫu cam kết bảo hành công trình
Để đảm bảo hiệu lực pháp lý, mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng cần bao gồm các nội dung cụ thể, tuân thủ quy định pháp luật và phản ánh đúng thỏa thuận giữa các bên.
- Thông tin các bên liên quan: Mẫu cam kết phải nêu rõ thông tin của nhà thầu và chủ đầu tư, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, mã số thuế (nếu có). Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015, việc xác định rõ danh tính các bên tham gia giao dịch dân sự là điều kiện tiên quyết để văn bản có giá trị pháp lý. Ví dụ, nếu nhà thầu là công ty, cần ghi rõ tên công ty, mã số thuế và thông tin người đại diện theo pháp luật. Điều này giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo trách nhiệm được thực hiện đúng đối tượng.
- Thông tin công trình và hợp đồng: Văn bản cần ghi rõ thông tin về công trình như địa điểm, quy mô, số hợp đồng xây dựng. Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, việc xác định cụ thể công trình và hợp đồng là cơ sở để xác định phạm vi bảo hành. Điều này giúp giới hạn trách nhiệm bảo hành của nhà thầu trong phạm vi công việc đã thực hiện.
- Thời hạn và phạm vi bảo hành: Thời hạn bảo hành phải được nêu rõ, tuân thủ Nghị định 06/2021/NĐ-CP và Nghị định 37/2015/NĐ-CP. Cụ thể, công trình cấp đặc biệt và cấp 1 yêu cầu thời gian bảo hành tối thiểu 24 tháng, các công trình khác tối thiểu 12 tháng, còn nhà ở riêng lẻ không dưới 5 tháng. Phạm vi bảo hành bao gồm sửa chữa các lỗi kỹ thuật, hư hỏng do chất lượng thi công, nhưng không áp dụng cho hư hỏng do nguyên nhân bất khả kháng hoặc lỗi sử dụng từ phía chủ đầu tư.
- Trách nhiệm sửa chữa và bồi thường: Nhà thầu phải cam kết sửa chữa các lỗi phát sinh trong thời gian bảo hành và chịu trách nhiệm bồi thường nếu công trình gây thiệt hại cho công trình lân cận, theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt trong các khu đô thị đông đúc.
Xem thêm: 1Mẫu đơn xin cấp lại trích lục đất chuẩn hiện nay2>Mẫu đơn xin cấp lại trích lục đất chuẩn hiện nay
Xem thêm: Mẫu nhật ký tuần tra tình trạng đường giao thông nông thôn
3. Quy trình soạn thảo mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng
Để đảm bảo mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng có hiệu lực pháp lý, các bên cần thực hiện theo quy trình rõ ràng, từ thu thập thông tin đến ký kết và lưu trữ.
Bước 1: Thu thập thông tin liên quan Nhà thầu cần thu thập đầy đủ thông tin về công trình, hợp đồng xây dựng, và các yêu cầu bảo hành từ chủ đầu tư. Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, thông tin này bao gồm địa điểm công trình, quy mô, các hạng mục thi công, và điều khoản bảo hành trong hợp đồng. Ví dụ, với công trình nhà ở, cần xác định rõ các hạng mục như móng, tường, hoặc mái để quy định phạm vi bảo hành. Việc thu thập thông tin chính xác giúp văn bản phản ánh đúng thỏa thuận giữa các bên, tránh tranh chấp về sau.
Bước 2: Soạn thảo văn bản cam kết
Văn bản cần được trình bày rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác, và tuân thủ Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự hợp lệ. Các thông tin như tên công trình, thời hạn bảo hành, trách nhiệm sửa chữa, và bồi thường phải được nêu cụ thể. Nội dung văn bản cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
Bước 3: Ký kết và xác nhận
Sau khi soạn thảo, văn bản cần được ký bởi đại diện có thẩm quyền của cả hai bên (nhà thầu và chủ đầu tư). Theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, việc ký kết cần được thực hiện tự nguyện và có thể yêu cầu xác nhận từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền, như Ủy ban nhân dân cấp xã/phường, nếu công trình nằm trong khu vực đông dân cư. Việc xác nhận giúp văn bản có giá trị pháp lý cao hơn và là một phần của hồ sơ xin cấp giấy phép xây dựng, theo Điều 11 Thông tư 15/2016/TT-BXD.
Bước 4: Lưu trữ và sử dụng
Văn bản cam kết cần được lưu trữ cẩn thận để phục vụ kiểm tra hoặc giải quyết tranh chấp. Theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, hồ sơ lưu trữ phải bao gồm bản cam kết bảo hành, hợp đồng xây dựng, và các tài liệu liên quan như bản vẽ thiết kế. Trong trường hợp tranh chấp, văn bản này là căn cứ pháp lý để Tòa án giải quyết, đặc biệt khi có thiệt hại liên quan đến công trình lân cận.
Xem thêm: 1Mẫu đơn xin trích lục hồ sơ đất đai chuẩn nhất hiện nay2>Mẫu đơn xin trích lục hồ sơ đất đai chuẩn nhất hiện nay
Xem thêm: Mẫu đơn xin trích lục quyết định ly hôn mới nhất
4. Lưu ý khi sử dụng mẫu cam kết bảo hành công trình
Để mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng phát huy hiệu quả, các bên cần lưu ý một số khía cạnh pháp lý và thực tiễn khi soạn thảo và sử dụng.
- Tuân thủ quy định pháp luật: Mẫu cam kết phải phù hợp với Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung năm 2020), Bộ luật Dân sự 2015, và các nghị định liên quan như Nghị định 06/2021/NĐ-CP và Nghị định 37/2015/NĐ-CP. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến văn bản bị vô hiệu, gây khó khăn trong giải quyết tranh chấp.
- Xác định rõ trách nhiệm: Nhà thầu cần cam kết rõ ràng về trách nhiệm sửa chữa và bồi thường, đặc biệt khi công trình gây ảnh hưởng đến công trình lân cận. Theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015, trách nhiệm bồi thường phải được quy định cụ thể để tránh tranh chấp.
- Lưu trữ hồ sơ cẩn thận: Theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, hồ sơ cam kết bảo hành cần được lưu trữ cùng các tài liệu khác như hợp đồng xây dựng, bản vẽ thiết kế, và giấy phép xây dựng. Điều này giúp các bên có căn cứ pháp lý khi xảy ra tranh chấp hoặc cần kiểm tra từ cơ quan chức năng. Việc lưu trữ cẩn thận cũng hỗ trợ trong các trường hợp đấu thầu, đặc biệt với dự án sử dụng vốn nhà nước.
Mẫu cam kết bảo hành công trình là công cụ pháp lý không thể thiếu, giúp đảm bảo chất lượng công trình và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc soạn thảo và sử dụng mẫu cam kết đúng quy định pháp luật không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Để nhận hỗ trợ soạn thảo hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Giấy chứng nhận ngay hôm nay để được hướng dẫn bởi các chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm.
Xem thêm: 1Mẫu đơn xin cấp lại văn bằng chứng chỉ mới2>Mẫu đơn xin cấp lại văn bằng chứng chỉ mới
Để lại một bình luận