Mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới


Mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới là một tài liệu quan trọng giúp công dân xác minh thông tin số chứng minh nhân dân (CMND) hoặc căn cước công dân (CCCD) cũ khi chuyển đổi sang thẻ căn cước mới. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu đơn, quy trình thực hiện, và các quy định pháp luật liên quan, cùng Giấy chứng nhận để hỗ trợ bạn hiệu quả.

Mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới.jpg
Mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới

1. Tìm hiểu chi tiết về mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới

Mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới là văn bản được sử dụng để đề nghị cơ quan công an xác nhận thông tin số CMND 9 số, 12 số hoặc số định danh cá nhân đã hủy khi chuyển đổi sang thẻ căn cước. Phần này sẽ giải thích chi tiết về mục đích và ý nghĩa của mẫu đơn theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

Mẫu đơn này, theo Luật Căn cước 2023, được sử dụng khi công dân cần xác nhận số CMND cũ để cập nhật thông tin trên các giấy tờ pháp lý như sổ đỏ, hợp đồng, hoặc hồ sơ ngân hàng. Điều này đặc biệt quan trọng khi các giao dịch trước đây sử dụng số CMND 9 số, trong khi thẻ căn cước mới sử dụng số định danh 12 số. Việc xác nhận giúp đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống dữ liệu quốc gia về dân cư.

Trong trường hợp thông tin không có sẵn trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, mẫu đơn này là công cụ để yêu cầu cơ quan công an tra cứu và cấp giấy xác nhận. Theo Điều 6 Nghị định 37/2021/NĐ-CP, mẫu đơn (CC13) là biểu mẫu chính thức để công dân nộp hồ sơ, kèm theo các giấy tờ cần thiết như bản sao CMND hoặc CCCD cũ.

Mẫu đơn không chỉ phục vụ cá nhân mà còn hỗ trợ các tổ chức, cơ quan khi cần kiểm tra thông tin căn cước của đối tác, khách hàng. Điều này đảm bảo các giao dịch được thực hiện đúng quy định, tránh rủi ro pháp lý do thông tin không khớp.

2. Mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

GIẤY ĐỀ NGHỊ XÁC NHẬN SỐ CHỨNG MINH NHÂN DÂN

Kính gửi(1): ………………………..……………………………………………………………………..………………………………………………..

1. Họ, chữ đệm và tên(2):……………………..…………………………..………………………………………………………………..……………………………..

2. Họ, chữ đệm và tên gọi khác (nếu có)(2):………………………………………….……………………………..…..……………………

3. Ngày, tháng, năm sinh:……..……./…….…………./………………….; 4. Giới tính (Nam/nữ):………………………………

5. Dân tộc:…………………….……………………………………… 6. Quốc tịch: ……………………………….………………………………………………….

7. Nơi đăng ký khai sinh:…………………………………..…………………………………………………………………………………………………………

8. Quê quán: …………………………………………………………………………..………………………………………………………………………………………..………

9. Nơi thường trú:………………………………………………………………………………………………………………………………………………..………………

……………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………

10. Số CCCD đã được cấp(3):

11. Số CMND đã được cấp(4):

Đề nghị(1):………………………………………………………………………………………………………………..…………… xác nhận số Chứng minh nhân dân và số thẻ Căn cước cước công dân cho tôi. Tôi xin cam đoan những thông tin kê khai trên là đúng sự thật./.

 

.…………………, ngày …………..…. tháng……………..… năm………..…

NGƯỜI ĐỀ NGHỊ

(Ký, ghi rõ họ tên)

Ghi chú: – (1): Ghi tên cơ quan quản lý CCCD nơi tiếp nhận hồ sơ đề nghị xác nhận số CMND.

– (2): Ghi chữ in hoa đủ dấu.

– (3) và (4): Ghi số thẻ CCCD, số CMND đã được cấp.

– CCCD là viết tắt của Căn cước công dân; CMND là viết tắt của Chứng minh nhân dân./.

>>> Tải ngay: Mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới tại đây!

Xem thêm: Dự án nào phải cấp giấy chứng nhận đầu tư hiện nay?

3. Quy trình nộp mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới

Quy trình nộp mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới được pháp luật Việt Nam hiện hành quy định rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Phần này sẽ hướng dẫn từng bước thực hiện thủ tục theo các quy định mới nhất.

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Công dân cần chuẩn bị mẫu đơn CC13 theo Thông tư 17/2024/TT-BCA, điền đầy đủ thông tin cá nhân và yêu cầu xác nhận. Hồ sơ có thể kèm bản sao CMND/CCCD cũ hoặc các giấy tờ hợp pháp khác nếu thông tin không có trong cơ sở dữ liệu quốc gia.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ. Hồ sơ được nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý căn cước của Công an cấp tỉnh hoặc qua Cổng dịch vụ công quốc gia, Cổng dịch vụ công Bộ Công an, hoặc ứng dụng VNeID. Theo Điều 3 Nghị định 37/2021/NĐ-CP, công dân cần chọn đúng cơ quan có thẩm quyền để tránh chậm trễ.
  • Bước 3: Kiểm tra và xác minh. Cơ quan công an sẽ tra cứu thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Nếu thông tin có sẵn, giấy xác nhận (mẫu CC04) sẽ được cấp ngay. Nếu không, thời gian xác minh tối đa là 7 ngày làm việc theo Thông tư 17/2024/TT-BCA.
  • Bước 4: Nhận kết quả. Kết quả có thể nhận trực tiếp tại cơ quan công an hoặc qua dịch vụ chuyển phát. Trường hợp từ chối cấp giấy xác nhận, cơ quan sẽ thông báo lý do bằng văn bản theo mẫu CC03.

Xem thêm: Thủ tục ghi nợ tiền sử dụng đất trên giấy chứng nhận mới nhất

4. Các quy định pháp luật liên quan đến mẫu đơn xác nhận

Hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới là yếu tố then chốt để thực hiện thủ tục đúng quy trình. Phần này trình bày các văn bản pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến việc xác nhận số CMND và CCCD.

Theo Luật Căn cước 2023, chứng minh nhân dân 9 số và 12 số sẽ chính thức hết giá trị từ ngày 1/1/2025, buộc công dân phải chuyển đổi sang thẻ căn cước mới. Việc xác nhận số CMND cũ được quy định tại Thông tư 17/2024/TT-BCA, sử dụng mẫu CC04 để cấp giấy xác nhận số CMND 9 số hoặc số định danh cá nhân đã hủy.

Nghị định 37/2021/NĐ-CP quy định chi tiết về thủ tục cấp, đổi, xác nhận căn cước, yêu cầu cơ quan công an tra cứu thông tin qua tàng thư căn cước hoặc các giấy tờ hợp pháp khác. Điều này đảm bảo tính chính xác của thông tin được xác nhận, đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến Luật Đất đai 2024 khi cập nhật thông tin số định danh trên sổ đỏ.

Thông tư 59/2021/TT-BCA quy định mã QR trên thẻ căn cước có thể chứa thông tin số CMND cũ, giúp giảm nhu cầu cấp giấy xác nhận trong một số trường hợp. Tuy nhiên, nếu mã QR không chứa thông tin cần thiết, công dân vẫn phải nộp mẫu đơn CC13 để yêu cầu xác nhận.

Điều 6 Nghị định 104/2022/NĐ-CP thay thế sổ hộ khẩu cũng yêu cầu cập nhật số định danh cá nhân trong các thủ tục hành chính, làm tăng nhu cầu sử dụng mẫu đơn xác nhận để đồng bộ thông tin.

Xem thêm: Thủ tục xin giấy phép an ninh trật tự dịch vụ massage mới

5. Lưu ý khi sử dụng mẫu đơn xác nhận chứng minh thư

Để đảm bảo thủ tục xác nhận chứng minh thư cũ và mới diễn ra suôn sẻ, công dân cần lưu ý một số điểm quan trọng. Phần này cung cấp các hướng dẫn cụ thể để tránh sai sót trong quá trình thực hiện.

Khi điền mẫu đơn CC13, công dân cần ghi chính xác thông tin cá nhân, địa chỉ thường trú, và số CMND/CCCD cũ theo Điều 5 Nghị định 37/2021/NĐ-CP. Sai sót trong thông tin có thể dẫn đến việc từ chối cấp giấy xác nhận, gây chậm trễ trong các giao dịch pháp lý.

Việc nộp hồ sơ qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc ứng dụng VNeID giúp tiết kiệm thời gian, nhưng công dân cần đảm bảo kết nối internet ổn định và tài khoản định danh điện tử đã được kích hoạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Điều này đặc biệt quan trọng khi thực hiện thủ tục trực tuyến.

Trong trường hợp CMND cũ bị mất, công dân cần cung cấp thêm giấy tờ hợp pháp khác để cơ quan công an tra cứu. Theo Thông tư 17/2024/TT-BCA, nếu không có căn cứ xác minh, cơ quan sẽ từ chối và thông báo lý do, do đó cần chuẩn bị kỹ hồ sơ.

Công dân nên kiểm tra kỹ thời hạn sử dụng của giấy xác nhận (mẫu CC04) vì một số giao dịch có thể yêu cầu giấy xác nhận mới nhất, đặc biệt trong các thủ tục liên quan đến Luật Công chứng 2024 hoặc Luật Đất đai 2024.

Mẫu đơn xác nhận chứng minh thư cũ và mới đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính liên tục của thông tin cá nhân trong các giao dịch pháp lý và hành chính. Việc nắm rõ quy trình, biểu mẫu, và các quy định pháp luật liên quan sẽ giúp công dân thực hiện thủ tục nhanh chóng, chính xác. Để được hỗ trợ thêm hoặc tải mẫu đơn, bạn có thể liên hệ Giấy chứng nhận ngay hôm nay.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *