Mẫu ủy quyền của chủ tịch hội đồng quản trị là một tài liệu pháp lý quan trọng, đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý doanh nghiệp.
Để hiểu rõ hơn về cách lập mẫu ủy quyền và các quy định liên quan, hãy cùng Giấy chứng nhận tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Nội dung bài viết
1. Mẫu ủy quyền của chủ tịch hội đồng quản trị là gì?
Mẫu ủy quyền của chủ tịch hội đồng quản trị mới nhất cần tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành để đảm bảo tính hợp pháp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về nội dung và cách lập mẫu ủy quyền theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2020.
Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân hoặc pháp nhân có thể ủy quyền cho người khác thực hiện giao dịch dân sự trong phạm vi cho phép. Đối với chủ tịch HĐQT, mẫu ủy quyền cần nêu rõ thông tin bên ủy quyền, bên được ủy quyền, nội dung ủy quyền, thời hạn và phạm vi thực hiện.
Văn bản này thường được sử dụng khi chủ tịch không thể trực tiếp tham gia các hoạt động quản lý hoặc đại diện doanh nghiệp, chẳng hạn như tham dự cuộc họp, ký kết hợp đồng, hoặc xử lý các vấn đề pháp lý.
Việc lập mẫu ủy quyền đúng chuẩn giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp về quyền hạn trong tương lai.
Mẫu ủy quyền phải bao gồm các thông tin cơ bản như họ tên, chức vụ, số giấy tờ tùy thân của bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Nội dung ủy quyền cần được trình bày cụ thể, ví dụ: quyền ký kết hợp đồng kinh tế, đại diện tại các cuộc họp cổ đông, hoặc xử lý các thủ tục hành chính.
Ngoài ra, theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn ủy quyền cần được ghi rõ, có thể do các bên thỏa thuận hoặc mặc định 1 năm nếu không có quy định cụ thể.
Việc sử dụng mẫu ủy quyền chuẩn còn giúp doanh nghiệp tuân thủ các yêu cầu pháp lý, đặc biệt khi văn bản cần được công chứng hoặc chứng thực.
Trong thực tiễn, mẫu ủy quyền của chủ tịch HĐQT thường được soạn thảo dựa trên mẫu do các văn phòng công chứng cung cấp, đảm bảo tính thống nhất và phù hợp với quy định pháp luật.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, người được ủy quyền không được là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bị cấm hành nghề để đảm bảo tính hợp pháp của việc ủy quyền.
2. Mẫu ủy quyền của chủ tịch hội đồng quản trị mới nhất
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—–*****—–
GIẤY UỶ QUYỀN
Căn cứ vào Bộ luật dân sự 2005 do Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam ban hành ngày….tháng….năm 20….;
Căn cứ Luật doanh nghiệp 2005 do Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam ban hành ngày….tháng….năm 20….;
Căn cứ vào Điều lệ hiện hành của Công ty …………………………..;
Căn cứ Quy chế Tổ chức và hoạt động của ……….. Nghị quyết số …/….. ngày …./…./….của Hội đồng ……. Công ty ……….;
Căn cứ Quyết định số … ngày …/…/….. của Tổng Giám đốc Công ty ….……… về việc phân công, ủy quyền cho ……;
NGƯỜI UỶ QUYỀN: Ông (bà):……………………………………………………………..
Chức danh ……………………………….. Công ty …………………………….………..
Số CCCD: ………………….., ngày cấp ………….……, nơi cấp ……………..……
NGƯỜI NHẬN ỦY QUYỀN: Ông (bà):……………………………………………………..
Chức danh …………………………… Công ty ………… ……………………………
Số CCCD: ………..…., ngày cấp ………………..…, nơi cấp ………………………
Bằng giấy ủy quyền này Người Nhận uỷ quyền được quyền thay mặt Người Ủy quyền thực hiện các công việc sau:
Điều 1: Phân công và ủy quyền cho Ông/ Bà ….. – Chức danh …….như sau:
1. Được quyền quyết định và ký các văn bản quản lý phục vụ hoạt động của ……………….. theo quy định tại các Khoản 1 Điều 13 Quy chế Tổ chức và hoạt động của ………………… ban hành kèm theo Nghị quyết số …/….của Hội đồng quản trị Công ty ……… ………….. (sau đây gọi tắt là Quy chế).
…………….
>>>> Tải ngay: Mẫu ủy quyền của chủ tịch hội đồng quản trị mới nhất tại đây!
3. Quy trình lập mẫu ủy quyền của chủ tịch hội đồng quản trị

Việc lập mẫu ủy quyền của chủ tịch HĐQT đòi hỏi tuân thủ quy trình chặt chẽ để đảm bảo văn bản có giá trị pháp lý.
Bước 1: Xác định nội dung ủy quyền
Việc đầu tiên là xác định rõ ràng nội dung công việc mà chủ tịch HĐQT muốn ủy quyền. Nội dung này phải cụ thể, ví dụ: ký kết hợp đồng với đối tác, đại diện công ty trong các giao dịch pháp lý, hoặc tham dự cuộc họp cổ đông.
Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, phạm vi ủy quyền phải nằm trong quyền hạn của chủ tịch HĐQT và không được vượt quá thẩm quyền được quy định trong điều lệ công ty.
Việc xác định rõ nội dung giúp hạn chế rủi ro lạm quyền và đảm bảo bên được ủy quyền chỉ thực hiện đúng nhiệm vụ được giao.
Bước 2: Lựa chọn người được ủy quyền
Người được ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không thuộc các trường hợp bị cấm theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, chẳng hạn như người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bị cấm đảm nhiệm chức vụ trong doanh nghiệp.
Chủ tịch HĐQT cần cân nhắc kỹ lưỡng để lựa chọn cá nhân hoặc tổ chức phù hợp, có đủ năng lực và uy tín để thực hiện công việc được giao. Thông tin về bên được ủy quyền, bao gồm họ tên, số CMND/CCCD, địa chỉ, cần được ghi rõ trong văn bản.
Bước 3: Soạn thảo văn bản ủy quyền
Văn bản ủy quyền cần được soạn thảo theo mẫu chuẩn, bao gồm các nội dung bắt buộc như thông tin bên ủy quyền, bên được ủy quyền, nội dung ủy quyền, thời hạn ủy quyền, và chữ ký của các bên.
Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, nếu không có thỏa thuận về thời hạn, văn bản ủy quyền có hiệu lực trong 1 năm kể từ ngày xác lập.
Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu ủy quyền từ các văn phòng công chứng hoặc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý để đảm bảo văn bản đầy đủ và đúng quy định.
Bước 4: Công chứng hoặc chứng thực (nếu cần)
Trong một số trường hợp, văn bản ủy quyền cần được công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính pháp lý, đặc biệt khi liên quan đến các giao dịch quan trọng như chuyển nhượng cổ phần hoặc ký kết hợp đồng lớn.
Theo Điều 44 Luật Công chứng 2024, công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp của văn bản ủy quyền và giải thích rõ quyền, nghĩa vụ của các bên. Thời hạn công chứng thường là 2 ngày làm việc, nhưng có thể kéo dài đến 10 ngày nếu nội dung phức tạp.
Bước 5: Lưu trữ và thông báo
Sau khi hoàn tất, văn bản ủy quyền cần được lưu trữ cẩn thận tại doanh nghiệp và thông báo đến các bên liên quan, chẳng hạn như đối tác hoặc cơ quan quản lý nhà nước, để đảm bảo tính minh bạch.
Theo Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền có nghĩa vụ báo cáo cho bên ủy quyền về tiến độ thực hiện công việc, đồng thời bảo quản tài liệu và tài sản liên quan.
ĐỌC THÊM VỀ: Mẫu giấy ủy quyền thu hồi công nợ mới nhất
4. Những lưu ý quan trọng khi lập mẫu ủy quyền
Để đảm bảo mẫu ủy quyền của chủ tịch HĐQT có giá trị pháp lý và không gây tranh chấp, doanh nghiệp cần chú ý một số vấn đề quan trọng. Các lưu ý này dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và thực tiễn áp dụng.
Mẫu ủy quyền cần được soạn thảo rõ ràng, tránh sử dụng các thuật ngữ mơ hồ có thể dẫn đến tranh chấp. Ví dụ, thay vì ghi chung chung “đại diện công ty trong các giao dịch”, nên ghi cụ thể “ký kết hợp đồng mua bán với công ty X” để hạn chế rủi ro lạm quyền.
Theo Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015, người đại diện chỉ được thực hiện giao dịch trong phạm vi ủy quyền, và mọi hành vi vượt quá phạm vi có thể dẫn đến vô hiệu hóa văn bản ủy quyền.
Người được ủy quyền không được phép ủy quyền lại cho bên thứ ba, trừ khi có thỏa thuận rõ ràng trong văn bản ủy quyền hoặc được pháp luật cho phép.
Quy định này được nêu tại Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015, nhằm đảm bảo rằng bên được ủy quyền thực hiện đúng nghĩa vụ và không chuyển giao trách nhiệm một cách không kiểm soát.
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ điều lệ công ty để đảm bảo rằng việc ủy quyền không vi phạm các quy định nội bộ.
Văn bản ủy quyền cần được lưu trữ đúng cách và có thể công chứng để tăng tính pháp lý, đặc biệt trong các giao dịch quan trọng.
Theo Điều 44 Luật Công chứng 2024, công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của văn bản và đảm bảo rằng nội dung không vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội. Việc công chứng còn giúp tăng độ tin cậy khi làm việc với các đối tác hoặc cơ quan nhà nước.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần theo dõi và kiểm tra việc thực hiện ủy quyền để đảm bảo rằng bên được ủy quyền tuân thủ đúng phạm vi và thời hạn được giao.
Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền, nhưng phải thông báo trước cho bên được ủy quyền và bên thứ ba liên quan để tránh ảnh hưởng đến các giao dịch đang thực hiện.
Mẫu ủy quyền của chủ tịch hội đồng quản trị là công cụ pháp lý quan trọng, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Để được hỗ trợ soạn thảo hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Giấy chứng nhận để đảm bảo mẫu ủy quyền của bạn đạt chuẩn và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.
XEM THÊM VỀ: Mẫu giấy ủy quyền giao dịch ngân hàng ACB
Để lại một bình luận