Danh mục mỹ phẩm phải công bố là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật khi đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam. Việc công bố mỹ phẩm không chỉ đảm bảo tính an toàn, chất lượng mà còn bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Với các quy định mới trong thông tư gần đây, doanh nghiệp cần nắm rõ danh mục và thủ tục để tránh vi phạm pháp luật.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yêu cầu liên quan đến công bố mỹ phẩm, cùng Giấy chứng nhận cần thiết để hoàn thiện quy trình.

Nội dung bài viết
1. Mỹ phẩm và vai trò của việc công bố sản phẩm
Để hiểu rõ danh mục mỹ phẩm phải công bố, trước tiên cần làm rõ khái niệm mỹ phẩm và tầm quan trọng của việc công bố theo quy định pháp luật. Mỹ phẩm là các sản phẩm tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể hoặc răng, niêm mạc miệng nhằm mục đích làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo hoặc bảo vệ cơ thể. Việc công bố mỹ phẩm là bước bắt buộc để đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và được phép lưu hành.
Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 93/2016/NĐ-CP, mỹ phẩm được định nghĩa là chất hoặc chế phẩm dùng cho da, tóc, móng, môi, cơ quan sinh dục ngoài hoặc niêm mạc miệng với mục đích làm đẹp, bảo vệ hoặc giữ cơ thể trong điều kiện tốt.
Việc công bố sản phẩm giúp cơ quan quản lý kiểm soát chất lượng, đồng thời đảm bảo doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm Việt Nam ngày càng sôi động, với nhiều sản phẩm nhập khẩu và nội địa cạnh tranh.
Thông tư 06/2011/TT-BYT, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 29/2020/TT-BYT, quy định rõ ràng về việc quản lý mỹ phẩm, từ sản xuất, nhập khẩu đến lưu hành.
Doanh nghiệp cần tuân thủ các yêu cầu này để tránh bị xử phạt theo Nghị định 124/2021/NĐ-CP, với mức phạt từ 20.000.000 đến 30.000.000 đồng nếu lưu hành mỹ phẩm chưa được cấp số tiếp nhận phiếu công bố.
2. Danh mục mỹ phẩm phải công bố theo thông tư mới
Danh mục mỹ phẩm phải công bố theo thông tư mới là nội dung cốt lõi mà mọi doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm cần nắm rõ. Các quy định trong Thông tư 06/2011/TT-BYT và Thông tư 29/2020/TT-BYT đã xác định rõ các loại sản phẩm mỹ phẩm phải thực hiện thủ tục công bố trước khi lưu hành.
Dưới đây là chi tiết về danh mục này, dựa trên hướng dẫn của Hiệp hội Mỹ phẩm ASEAN và các văn bản pháp luật Việt Nam.
Sản phẩm chăm sóc da: Đây là nhóm mỹ phẩm phổ biến nhất, bao gồm kem dưỡng, sữa rửa mặt, mặt nạ, kem chống nắng. Các sản phẩm này phải được kiểm nghiệm thành phần để đảm bảo không chứa chất cấm hoặc chất vượt quá nồng độ cho phép theo Phụ lục II và III của Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN. Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ công bố tại Sở Y tế (đối với sản phẩm sản xuất trong nước) hoặc Cục Quản lý Dược (đối với sản phẩm nhập khẩu).
Sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu: Bao gồm dầu gội, dầu xả, thuốc nhuộm tóc, sản phẩm tạo kiểu tóc. Các sản phẩm này cần công bố để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, đặc biệt khi chúng tiếp xúc trực tiếp với da đầu. Thành phần phải được liệt kê theo danh pháp quốc tế (INCI) và tuân thủ các giới hạn nồng độ quy định.
Sản phẩm chăm sóc móng: Sơn móng tay, dung dịch tẩy sơn móng, sản phẩm dưỡng móng thuộc nhóm này. Do tính chất hóa học của các sản phẩm này, việc kiểm tra thành phần và công bố là bắt buộc để tránh nguy cơ gây hại cho người dùng. Doanh nghiệp cần cung cấp bản kiểm nghiệm từ phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO 17025.
Sản phẩm làm sạch và làm thơm: Bao gồm nước hoa, xịt khử mùi, sản phẩm vệ sinh cơ thể. Lưu ý rằng các sản phẩm có mục đích tăng cường cảm xúc hoặc hấp dẫn giới tính không được chấp nhận công bố theo hướng dẫn của ASEAN. Hồ sơ công bố cần kèm theo dữ liệu kỹ thuật hoặc lâm sàng để chứng minh công dụng.
Sản phẩm chăm sóc răng miệng: Kem đánh răng, nước súc miệng là những sản phẩm phổ biến trong nhóm này. Dù thường bị nhầm lẫn là dược phẩm, chúng được xếp vào danh mục mỹ phẩm và phải công bố theo quy định. Doanh nghiệp cần đảm bảo thành phần không chứa chất cấm như fluoride vượt mức cho phép.
Để tìm hiểu thêm về: Cách tra cứu công bố mỹ phẩm nhanh và chính xác, mời quý khách tham khảo bài viết sau!
3. Thủ tục công bố mỹ phẩm theo quy định pháp luật

Thủ tục công bố mỹ phẩm là quy trình hành chính bắt buộc, đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và nộp tại cơ quan có thẩm quyền.
Dựa trên Thông tư 06/2011/TT-BYT và Thông tư 29/2020/TT-BYT, quy trình này được thực hiện qua các bước cụ thể sau đây, nhằm đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ công bố mỹ phẩm. Hồ sơ bao gồm Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (02 bản, kèm bản mềm), Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, Giấy ủy quyền từ nhà sản xuất (đối với sản phẩm nhập khẩu hoặc sản phẩm trong nước do đơn vị phân phối công bố). Đối với sản phẩm nhập khẩu, cần bổ sung Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp miễn hợp pháp hóa theo điều ước quốc tế. Các tài liệu phải được dịch công chứng nếu bằng tiếng nước ngoài.
Bước 2: Kiểm tra thành phần sản phẩm. Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần kiểm nghiệm sản phẩm tại phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO 17025 để đảm bảo thành phần không chứa chất cấm và tuân thủ giới hạn nồng độ. Kết quả kiểm nghiệm phải được nộp kèm hồ sơ, có hiệu lực trong 12 tháng tính đến ngày nộp.
Bước 3: Nộp hồ sơ công bố. Đối với mỹ phẩm sản xuất trong nước, hồ sơ được nộp tại Sở Y tế nơi đặt nhà máy sản xuất. Đối với mỹ phẩm nhập khẩu, hồ sơ nộp tại Cục Quản lý Dược qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến (https://vnsw.gov.vn/). Doanh nghiệp cần tạo tài khoản trên hệ thống và tải lên các tài liệu theo hướng dẫn.
Bước 4: Thanh toán lệ phí. Lệ phí công bố mỹ phẩm được quy định tại Thông tư 41/2023/TT-BTC, dao động tùy theo loại sản phẩm. Doanh nghiệp cần ghi rõ số báo thu khi thanh toán để tránh tình trạng hồ sơ bị treo tại phòng kế toán. Sau khi thanh toán, hệ thống sẽ chuyển hồ sơ đến phòng chuyên môn để xử lý.
Bước 5: Nhận kết quả công bố. Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, thực tế thời gian xử lý có thể kéo dài từ 10-15 ngày (sản phẩm trong nước) hoặc 20-25 ngày (sản phẩm nhập khẩu). Doanh nghiệp cần kiểm tra kết quả qua tài khoản trực tuyến.
Để tìm hiểu thêm về: Hướng dẫn tra cứu số công bố mỹ phẩm nhanh chóng, mời quý khách tham khảo bài viết sau!
4. Yêu cầu đối với Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) là tài liệu quan trọng trong hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu, nhằm chứng minh sản phẩm đã được phép lưu hành tại quốc gia sản xuất. Các quy định về CFS được nêu rõ trong Thông tư 06/2011/TT-BYT và Nghị định 69/2018/NĐ-CP, với những yêu cầu cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp.
CFS phải do cơ quan có thẩm quyền của nước sản xuất hoặc xuất khẩu cấp, còn hiệu lực hoặc được cấp trong vòng 24 tháng nếu không ghi thời hạn. Tài liệu này cần được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế hoặc có xác nhận từ cơ quan ngoại giao gửi đến Cục Quản lý Dược.
Doanh nghiệp cũng có thể tự tra cứu CFS từ website của cơ quan quản lý nước ngoài, kèm theo văn bản cung cấp đường dẫn tra cứu.
Đối với mỹ phẩm từ các nước thành viên CPTPP (như Nhật Bản, Singapore, Canada), doanh nghiệp có thể nộp tài liệu chứng minh sản phẩm được lưu hành tại nước đó thay cho CFS, miễn là tài liệu được hợp pháp hóa hoặc xác nhận theo quy định. Điều này giúp giảm bớt thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nhập khẩu.
CFS cần bao gồm các thông tin tối thiểu theo Điều 36 Luật Quản lý ngoại thương 2017, như tên sản phẩm, nhà sản xuất, và xác nhận sản phẩm được phép lưu hành.
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ tính chính xác của CFS để tránh bị yêu cầu bổ sung, làm kéo dài thời gian công bố.
5. Câu hỏi thường gặp về danh mục mỹ phẩm phải công bố
Mục này giải đáp các thắc mắc phổ biến liên quan đến danh mục mỹ phẩm phải công bố, giúp doanh nghiệp và cá nhân hiểu rõ hơn về quy định và thủ tục liên quan.
Sản phẩm nào cần công bố theo quy định pháp luật?
Theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, tất cả sản phẩm mỹ phẩm tiếp xúc với các bộ phận bên ngoài cơ thể (da, tóc, móng, môi, niêm mạc miệng) đều phải công bố, bao gồm kem dưỡng da, dầu gội, kem đánh răng, nước hoa. Sản phẩm không thuộc danh mục này, như thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm dùng đường uống, không được xếp vào mỹ phẩm.
Mỹ phẩm nhập khẩu có cần kiểm nghiệm thành phần không?
Không bắt buộc kiểm nghiệm thành phần tại Việt Nam đối với mỹ phẩm nhập khẩu, nhưng doanh nghiệp cần cung cấp bảng thành phần đầy đủ theo danh pháp quốc tế (INCI) và đảm bảo không chứa chất cấm theo Phụ lục II, III của Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN. CFS và Giấy ủy quyền là tài liệu chính để chứng minh an toàn.
Thời hạn của Phiếu công bố sản phẩm là bao lâu?
Phiếu công bố có hiệu lực 05 năm kể từ ngày cấp. Trước khi hết hạn, doanh nghiệp phải công bố lại ít nhất 01 tháng và nộp lệ phí theo quy định tại Thông tư 277/2016/TT-BTC. Nếu không công bố lại, sản phẩm sẽ không được phép lưu hành.
Hậu quả nếu không công bố mỹ phẩm là gì?
Theo Nghị định 124/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp lưu hành mỹ phẩm chưa được cấp số tiếp nhận Phiếu công bố có thể bị phạt từ 20.000.000 đến 30.000.000 đồng, bị đình chỉ kinh doanh từ 03-06 tháng, và buộc thu hồi, tiêu hủy sản phẩm.
Ai có thể đứng tên công bố mỹ phẩm?
Tổ chức, cá nhân có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh với ngành nghề kinh doanh mỹ phẩm (mã ngành 4649, 4772) được phép đứng tên công bố. Đối với sản phẩm nhập khẩu, cần có Giấy ủy quyền từ nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm, được hợp pháp hóa lãnh sự.
Việc nắm rõ danh mục mỹ phẩm phải công bố theo thông tư mới là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và đưa sản phẩm ra thị trường một cách hợp pháp. Từ sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng đến kem đánh răng, nước hoa, tất cả đều cần thực hiện thủ tục công bố theo quy định tại Thông tư 06/2011/TT-BYT và Thông tư 29/2020/TT-BYT.
Quy trình này không chỉ đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Để được hỗ trợ chi tiết về hồ sơ và thủ tục, hãy liên hệ Giấy chứng nhận tại các cơ quan có thẩm quyền như Cục Quản lý Dược hoặc Sở Y tế để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Để lại một bình luận