Tổng mức phí công chứng hợp đồng thuê nhà hiện nay

Việc công chứng hợp đồng thuê nhà là một bước quan trọng để tăng tính minh bạch và tính pháp lý của giao dịch. Tuy nhiên, mức phí cho việc này có thể biến đổi tùy theo quy định của từng tổ chức công chứng và địa điểm. Trong thực tế, các yếu tố như loại hợp đồng, số lượng trang và các yêu cầu pháp lý cụ thể sẽ ảnh hưởng đến tổng mức phí. Việc tìm hiểu trước về chi phí dự kiến và thảo luận rõ ràng với tổ chức hoặc cá nhân thực hiện công chứng sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho quá trình này.

Tổng mức phí công chứng hợp đồng thuê nhà hiện nay
Tổng mức phí công chứng hợp đồng thuê nhà hiện nay

1. Hợp đồng thuê nhà là gì?

Hợp đồng thuê nhà là gì
Hợp đồng thuê nhà là gì?

Hợp đồng thuê nhà là một dạng cụ thể của hợp đồng thuê tài sản, theo đó hợp đồng thuê nhà được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên, bên cho thuê giao nhà cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn, bên thuê phải trả tiền thuê nhà.

Hợp đồng thuê nhà ở, hợp đồng thuê nhà để sử dụng vào mục đích khác được thực hiện theo quy định của Bộ luật dân sự 2015, Luật nhà ở 2014 và quy định khác của pháp luật có liên quan.

2. Tổng mức phí công chứng hợp đồng thuê nhà hiện nay

STT Giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch Mức thu

(đồng/trường hợp)

1 Dưới 50 triệu đồng 50 nghìn
2 Từ 50 triệu đồng đến 100 triệu đồng 100 nghìn
3 Từ trên 100 triệu đồng đến 01 tỷ đồng 0,1% giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch
4 Từ trên 01 tỷ đồng đến 03 tỷ đồng 01 triệu đồng + 0,06% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 01 tỷ đồng
5 Từ trên 03 tỷ đồng đến 05 tỷ đồng 2,2 triệu đồng + 0,05% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 03 tỷ đồng
6 Từ trên 05 tỷ đồng đến 10 tỷ đồng 3,2 triệu đồng + 0,04% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 05 tỷ đồng
7 Từ trên 10 tỷ đồng đến 100 tỷ đồng 5,2 triệu đồng + 0,03% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 10 tỷ đồng.
8 Trên 100 tỷ đồng 32,2 triệu đồng + 0,02% của phần giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng, giao dịch vượt quá 100 tỷ đồng (mức thu tối đa là 70 triệu đồng/trường hợp).

3. Hồ sơ yêu cầu công chứng hợp đồng gồm những gì?

Theo khoản 1 Điều 40 Luật Công chứng 2014 thì hồ sơ yêu cầu công chứng gồm những giấy tờ sau đây:

– Phiếu yêu cầu công chứng, trong đó có thông tin về họ tên, địa chỉ người yêu cầu công chứng, nội dung cần công chứng, danh mục giấy tờ gửi kèm theo; tên tổ chức hành nghề công chứng, họ tên người tiếp nhận hồ sơ yêu cầu công chứng, thời điểm tiếp nhận hồ sơ;

– Dự thảo hợp đồng, giao dịch;

– Bản sao giấy tờ tùy thân của người yêu cầu công chứng;

– Bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc bản sao giấy tờ thay thế được pháp luật quy định đối với tài sản mà pháp luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng trong trường hợp hợp đồng, giao dịch liên quan đến tài sản đó;

– Bản sao giấy tờ khác có liên quan đến hợp đồng, giao dịch mà pháp luật quy định phải có.

(Bản sao là bản chụp, bản in hoặc bản đánh máy có nội dung đầy đủ, chính xác như bản chính và không phải chứng thực).

4. Những rắc rối khi không công chứng hợp đồng thuê nhà

Không công chứng hợp đồng thuê nhà có thể gây ra các rắc rối sau:

– Không có giấy chứng nhận hợp đồng: Khi không có việc công chứng hợp đồng, bên thuê và bên cho thuê hoàn toàn tự chịu trách nhiệm về nội dung hợp đồng. Điều này có thể tạo ra sự mâu thuẫn và tranh chấp trong trường hợp xảy ra tranh cãi.

– Không có đủ bằng chứng pháp lý: Hợp đồng thuê nhà không công chứng có thể không có đủ bằng chứng pháp lý để bảo vệ quyền lợi của các bên. Điều này có thể làm cho việc giải quyết các tranh chấp trở nên khó khăn và kéo dài thời gian.

– Không có tính pháp lý cao: Nếu hợp đồng không được công chứng, nó có thể không có tính pháp lý cao. Điều này có nghĩa là các điều khoản và điều kiện trong hợp đồng có thể không được áp dụng một cách hiệu quả nếu có tranh chấp.

– Không có giấy tờ hợp pháp: Khi không có công chứng hợp đồng, không có bằng chứng rõ ràng về nội dung và các điều khoản trong hợp đồng. Điều này có thể làm tăng rủi ro phát sinh về việc xác định trách nhiệm và quyền lợi của từng bên trong tình huống tranh chấp.

    ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *