Trường hợp khai thác khoáng sản không phải xin phép đúng luật


Việc nắm rõ các quy định về các trường hợp khai thác khoáng sản không phải xin phép giúp tránh vi phạm pháp luật trong quá trình xây dựng và sử dụng đất. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, mời quý khách tham khảo bài viết Trường hợp khai thác khoáng sản không phải xin phép của GIAYCHUNGNHAN.

Trường hợp khai thác khoáng sản không phải xin phép
Trường hợp khai thác khoáng sản không phải xin phép

1. Giấy phép khai thác khoáng sản là gì?

Theo Luật Khoáng sản năm 2010, khai thác khoáng sản là hoạt động nhằm thu hồi khoáng sản, bao gồm xây dựng cơ bản mỏ, khai đào, phân loại, làm giàu và các hoạt động khác có liên quan.

Giấy phép khai thác khoáng sản là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân được phép tiến hành hoạt động khai thác khoáng sản trong một khu vực và thời hạn nhất định. Đây là điều kiện bắt buộc để một hoạt động khai thác khoáng sản được coi là hợp pháp.

2. Trường hợp khai thác khoáng sản không phải xin phép

Theo Điều 64 Luật Khoáng sản 2010 quy định rõ 2 trường hợp khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường mà không cần giấy phép khai thác:

  • Khai thác trong diện tích đất của dự án đầu tư xây dựng công trình đã được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền phê duyệt hoặc cho phép đầu tư mà sản phẩm khai thác chỉ được sử dụng cho xây dựng công trình đó.  
  • Điều này có nghĩa là nếu bạn đang thực hiện một dự án xây dựng (ví dụ: xây nhà, làm đường…) đã được cấp phép bởi cơ quan nhà nước, và trong quá trình xây dựng đó, bạn cần khai thác một lượng khoáng sản nhất định (ví dụ: đất, cát, đá) ngay trong phạm vi dự án để phục vụ cho chính công trình đó, thì bạn không cần phải xin giấy phép khai thác khoáng sản riêng.
  • Ví dụ: Một công ty xây dựng được cấp phép xây dựng một khu chung cư. Trong quá trình thi công, họ cần san lấp mặt bằng bằng đất lấy ngay tại khu vực dự án. Trong trường hợp này, họ không cần xin giấy phép khai thác đất.
  • Lưu ý quan trọng: Khoáng sản khai thác phải chỉ được sử dụng cho chính công trình đó, không được bán ra ngoài. Nếu bán ra ngoài thì sẽ vi phạm pháp luật và bị xử lý.
  • Khai thác trong diện tích đất ở thuộc quyền sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân để xây dựng các công trình của hộ gia đình, cá nhân trong diện tích đó.  
  • Nếu bạn là hộ gia đình hoặc cá nhân có quyền sử dụng đất ở hợp pháp, và bạn muốn xây dựng các công trình phục vụ nhu cầu sinh hoạt của gia đình (ví dụ: xây nhà ở, nhà vệ sinh, tường rào…) ngay trên mảnh đất đó, và cần khai thác một lượng nhỏ khoáng sản (ví dụ: đất, cát) để phục vụ cho việc xây dựng, thì bạn cũng không cần xin giấy phép khai thác khoáng sản.
  • Ví dụ: Một gia đình muốn xây nhà trên mảnh đất của mình và cần đào móng, lấy đất để san lấp. Họ không cần xin giấy phép khai thác đất.
  • Lưu ý quan trọng: Việc khai thác phải chỉ nhằm mục đích xây dựng các công trình phục vụ nhu cầu sinh hoạt của gia đình trên chính mảnh đất đó. Nếu khai thác với mục đích kinh doanh hoặc bán ra ngoài thì sẽ vi phạm pháp luật. Quy mô khai thác cũng cần hợp lý, không được khai thác với quy mô lớn như một mỏ khoáng sản thực thụ.

3. Quy định của Nhà nước về khai thác khoáng sản

Quy định của Nhà nước về khai thác khoáng sản
Quy định của Nhà nước về khai thác khoáng sản

Theo quy định tại Điều 3 Luật Khoáng sản 2010 quy định thì nhà nước có những chính sách về khoáng sản bao gồm:

– Nhà nước có chiến lược, quy hoạch khoáng sản để phát triển bền vững kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh trong từng thời kỳ.

– Nhà nước bảo đảm khoáng sản được bảo vệ, khai thác, sử dụng hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả.

– Nhà nước đầu tư và tổ chức thực hiện điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản theo chiến lược, quy hoạch khoáng sản; đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, nghiên cứu khoa học, ứng dụng, phát triển công nghệ trong công tác điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản và hoạt động khoáng sản.

– Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư, hợp tác với các tổ chức chuyên ngành địa chất của Nhà nước để điều tra cơ bản địa chất về khoáng sản.

– Nhà nước đầu tư thăm dò, khai thác một số loại khoáng sản quan trọng để phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh.

– Nhà nước khuyến khích dự án đầu tư khai thác khoáng sản gắn với chế biến, sử dụng khoáng sản để làm ra sản phẩm kim loại, hợp kim hoặc các sản phẩm khác có giá trị và hiệu quả kinh tế – xã hội.

– Nhà nước có chính sách xuất khẩu khoáng sản trong từng thời kỳ phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững kinh tế – xã hội trên nguyên tắc ưu tiên bảo đảm nguồn nguyên liệu cho sản xuất trong nước.

Để tìm hiểu thêm về: Điều kiện cấp giấy phép xuất khẩu khoáng sản theo quy định , mời quý khách tham khảo bài viết sau!

4. Thủ tục cấp Giấy phép khai thác khoáng sản

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ:

Hồ sơ xin cấp Giấy phép khai thác khoáng sản được quy định chi tiết tại Điều 38 Nghị định 158/2016/NĐ-CP và bao gồm:

  • Văn bản đề nghị cấp Giấy phép khai thác khoáng sản: Theo mẫu quy định.
  • Dự án đầu tư khai thác khoáng sản: Phải được lập theo quy định của pháp luật về đầu tư và phù hợp với quy hoạch khoáng sản.
  • Báo cáo kết quả thăm dò khoáng sản: Đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt trữ lượng.
  • Đề án bảo vệ môi trường, báo cáo đánh giá tác động môi trường: Đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
  • Thiết kế mỏ: Đã được cơ quan chuyên môn có thẩm quyền thẩm định.
  • Văn bản chứng minh năng lực tài chính: Ví dụ: báo cáo tài chính, cam kết bảo lãnh của ngân hàng…
  • Văn bản chứng minh năng lực kỹ thuật: Ví dụ: danh sách thiết bị, hồ sơ năng lực của cán bộ kỹ thuật…
  • Bản đồ khu vực khai thác khoáng sản: Phải thể hiện rõ ranh giới, tọa độ khu vực khai thác.
  • Các giấy tờ khác theo quy định: Tùy thuộc vào từng loại khoáng sản và quy mô khai thác, có thể có thêm các giấy tờ khác.

Bước 2: Nộp hồ sơ:

Tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ xin cấp Giấy phép khai thác khoáng sản tại cơ quan có thẩm quyền. Thẩm quyền cấp phép được quy định tại Điều 55 Luật Khoáng sản:

  • Bộ Tài nguyên và Môi trường: Cấp giấy phép khai thác khoáng sản thuộc thẩm quyền của Thủ tướng Chính phủ và các loại khoáng sản khác theo quy định của Chính phủ.
  • Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Cấp giấy phép khai thác khoáng sản đối với các loại khoáng sản còn lại, trừ khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường.
  • Ủy ban nhân dân cấp huyện: Cấp giấy phép khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường.

Bước 3: Thẩm định hồ sơ:

Cơ quan tiếp nhận hồ sơ có trách nhiệm thẩm định hồ sơ. Trong quá trình thẩm định, cơ quan này có thể lấy ý kiến của các cơ quan chuyên môn và các bên liên quan.

Bước 4: Quyết định cấp Giấy phép:

Nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định cấp Giấy phép khai thác khoáng sản.

Bước 5: Nhận Giấy phép:

Tổ chức, cá nhân nhận Giấy phép khai thác khoáng sản tại cơ quan đã cấp phép.

5. Các trường hợp được tạm ngừng hoạt động khai thác khoáng sản

Theo quy định của pháp luật hiện hành, hoạt động khai thác khoáng sản có thể bị tạm ngừng trong các trường hợp sau:

  • Vi phạm các quy định của pháp luật về khoáng sản: Đây là một trong những lý do phổ biến nhất dẫn đến việc tạm ngừng hoạt động khai thác. Các hành vi vi phạm có thể bao gồm:
    • Khai thác không đúng vị trí, diện tích được cấp phép.
    • Khai thác vượt quá trữ lượng, công suất được cấp phép.
    • Không thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường, an toàn lao động.
    • Không nộp thuế, phí theo quy định.
    • Không thực hiện các nghĩa vụ khác được quy định trong giấy phép.
  • Để bảo vệ môi trường, di tích lịch sử – văn hóa, danh lam thắng cảnh: Trong trường hợp hoạt động khai thác khoáng sản gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường, di tích lịch sử – văn hóa hoặc danh lam thắng cảnh, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể ra quyết định tạm ngừng hoạt động khai thác để khắc phục hậu quả hoặc bảo vệ các đối tượng này.
  • Để bảo đảm quốc phòng, an ninh: Trong một số trường hợp đặc biệt, hoạt động khai thác khoáng sản có thể bị tạm ngừng để phục vụ cho mục đích quốc phòng, an ninh quốc gia.
  • Theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Ngoài các trường hợp trên, cơ quan nhà nước có thẩm quyền cũng có thể ra quyết định tạm ngừng hoạt động khai thác khoáng sản vì các lý do khác theo quy định của pháp luật. Ví dụ:
    • Để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra.
    • Khi có sự cố bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh…).
  • Theo đề nghị của tổ chức, cá nhân được cấp phép khai thác khoáng sản: Tổ chức, cá nhân được cấp phép khai thác khoáng sản cũng có thể đề nghị tạm ngừng hoạt động khai thác vì lý do chính đáng, ví dụ như:
    • Thay đổi công nghệ khai thác.
    • Khó khăn về tài chính.
    • Thay đổi kế hoạch sản xuất.

6. Câu hỏi thường gặp

Khi nào phải nộp tiền cấp quyền khai thác khoáng sản?

Trả lời:

  • Tiền cấp quyền khai thác khoáng sản phải được nộp trước khi bắt đầu khai thác khoáng sản.
  • Tổ chức, cá nhân được cấp phép sẽ nhận thông báo từ cơ quan nhà nước về số tiền phải nộp và thời hạn nộp. Thông thường, số tiền được chia thành nhiều đợt trong thời gian khai thác.

Ai là cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản?

Trả lời:

  • Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp phép khai thác các loại khoáng sản thuộc thẩm quyền của Trung ương.
  • Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp phép khai thác khoáng sản thuộc phạm vi quản lý của địa phương.

Thời hạn của giấy phép khai thác khoáng sản là bao lâu?

Trả lời:

  • Thời hạn giấy phép khai thác khoáng sản thường là 20 năm, nhưng không vượt quá 30 năm, bao gồm cả thời gian gia hạn.
  • Sau khi giấy phép hết hạn, tổ chức hoặc cá nhân có thể xin gia hạn thêm, nhưng tổng thời gian gia hạn không quá 10 năm.

Trên đây là những thông tin về Trường hợp khai thác khoáng sản không phải xin phép. Chúng tôi mong rằng bài viết sẽ thật sự hữu ích đối với quý khách. Nếu bạn có thắc mắc nào đừng ngần ngại hãy liên hệ GIAYCHUNGNHAN để được hỗ trợ.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *