Cách dịch phổ biến và chính xác nhất cho Giấy phép kinh doanh trong tiếng Nhật là 営業許可書 (Eigyō Kyokasho). Để hiểu rõ về vấn đề này, mời quý khách tham khảo bài viết “Giấy phép kinh doanh tiếng nhật là gì?” của GIAYCHUNGNHAN.

Nội dung bài viết
1. Giấy phép kinh doanh tiếng nhật là gì?
Giấy phép kinh doanh (hay còn gọi là Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh đối với doanh nghiệp) là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, xác nhận việc đăng ký kinh doanh hợp pháp của một chủ thể kinh doanh. Nó là điều kiện tiên quyết để một hoạt động kinh doanh được coi là hợp pháp và được pháp luật bảo vệ.
Giấy phép kinh doanh trong tiếng Nhật có thể được biểu thị bằng một vài cụm từ, tùy thuộc vào sắc thái và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những cách dịch phổ biến nhất:
- 営業許可書 (Eigyō Kyokasho): Đây là cách dịch phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất cho “Giấy phép kinh doanh”.
- 商業許可書 (Shōgyō Kyokasho)
- 許可 (Kyoka): Đôi khi, người Nhật có thể sử dụng ngắn gọn 許可 (Kyoka), có nghĩa là “giấy phép” hoặc “sự cho phép”, để ám chỉ “Giấy phép kinh doanh” trong ngữ cảnh cụ thể mà người nghe hiểu được.
2. Các loại hình Giấy phép kinh doanh phổ biến

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanh: Đây là giấy phép bắt buộc đối với hầu hết các hoạt động kinh doanh, là cơ sở pháp lý để xác nhận sự tồn tại và hoạt động hợp pháp của một chủ thể kinh doanh.
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Dành cho các loại hình doanh nghiệp như Công ty TNHH (một thành viên hoặc hai thành viên trở lên), Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh và Doanh nghiệp tư nhân. Giấy chứng nhận này do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh/thành phố cấp.
- Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh: Dành cho các hộ kinh doanh cá thể, có quy mô nhỏ. Giấy chứng nhận này do UBND cấp quận/huyện cấp.
Giấy phép con (Giấy phép hoạt động có điều kiện): Đây là các loại giấy phép bổ sung, được yêu cầu đối với một số ngành nghề kinh doanh đặc biệt mà pháp luật quy định phải có điều kiện. Các giấy phép này nhằm đảm bảo an toàn, chất lượng và trật tự xã hội. Một số ví dụ phổ biến:
- Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống: Yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy,…
- Giấy phép kinh doanh dược phẩm: Yêu cầu về trình độ chuyên môn của người quản lý, điều kiện bảo quản thuốc,…
- Giấy phép kinh doanh bất động sản: Yêu cầu về vốn pháp định, năng lực tài chính,…
- Giấy phép hoạt động giáo dục: Yêu cầu về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên,…
- Giấy phép hoạt động khám chữa bệnh: Yêu cầu về cơ sở vật chất, đội ngũ y bác sĩ,…
- Giấy phép kinh doanh vận tải: Yêu cầu về phương tiện vận tải, giấy phép lái xe,…
- Giấy phép phòng cháy chữa cháy (PCCC): Yêu cầu đối với các cơ sở kinh doanh có nguy cơ cháy nổ cao.
- Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (VSATTP): Yêu cầu đối với các cơ sở sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm.
- Giấy phép bán lẻ rượu, thuốc lá: Yêu cầu đối với các cửa hàng bán lẻ rượu, thuốc lá.
- Giấy phép hoạt động điện lực: Yêu cầu đối với các hoạt động liên quan đến sản xuất, truyền tải, phân phối và kinh doanh điện lực.
- Giấy phép kinh doanh dịch vụ bảo vệ: Yêu cầu về điều kiện an ninh, trật tự.
- Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành: Yêu cầu về điều kiện kinh doanh du lịch.
3. Nội dung chính của Giấy phép kinh doanh
*Đối với Doanh nghiệp (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp):
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bao gồm các nội dung chính sau:
- Tên doanh nghiệp: Tên đầy đủ bằng tiếng Việt, tên bằng tiếng nước ngoài (nếu có) và tên viết tắt (nếu có). Tên doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về đặt tên doanh nghiệp.
- Mã số doanh nghiệp: Mã số duy nhất được cấp cho mỗi doanh nghiệp, được sử dụng trong tất cả các giao dịch và thủ tục hành chính liên quan đến doanh nghiệp.
- Địa chỉ trụ sở chính: Địa chỉ cụ thể của trụ sở chính của doanh nghiệp.
- Thông tin về người đại diện theo pháp luật: Họ và tên, chức danh, địa chỉ liên lạc, số CMND/CCCD/Hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.
- Vốn điều lệ: Tổng số vốn do các thành viên/cổ đông góp hoặc cam kết góp vào doanh nghiệp.
- Ngành, nghề kinh doanh: Danh sách các ngành, nghề mà doanh nghiệp được phép kinh doanh, được mã hóa theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.
Ngoài ra, trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp còn có thể có các thông tin khác như:
- Loại hình doanh nghiệp (Công ty TNHH một thành viên, Công ty TNHH hai thành viên trở lên, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh).
- Ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Thông tin về các thành viên/cổ đông (tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp).
*Đối với Hộ kinh doanh (Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh):
Theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh bao gồm các nội dung chính sau:
- Tên hộ kinh doanh: Tên hộ kinh doanh phải tuân thủ các quy định về đặt tên hộ kinh doanh.
- Địa chỉ địa điểm kinh doanh: Địa chỉ cụ thể của địa điểm kinh doanh của hộ kinh doanh.
- Ngành, nghề kinh doanh: Danh sách các ngành, nghề mà hộ kinh doanh được phép kinh doanh.
- Vốn kinh doanh: Số vốn do chủ hộ kinh doanh đăng ký.
- Thông tin về chủ hộ kinh doanh: Họ và tên, địa chỉ liên lạc, số CMND/CCCD/Hộ chiếu của chủ hộ kinh doanh.
Để tìm hiểu thêm về: Số giấy phép kinh doanh vận tải là gì? , mời quý khách tham khảo bài viết sau!
4. Quy trình xin cấp Giấy phép kinh doanh (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp)
Bước 1. Chuẩn bị trước khi đăng ký:
Trước khi bắt đầu quy trình đăng ký, bạn cần chuẩn bị những điều sau:
- Xác định loại hình doanh nghiệp: Lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với mục tiêu và quy mô kinh doanh (Công ty TNHH một thành viên, Công ty TNHH hai thành viên trở lên, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân).
- Đặt tên doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật về đặt tên doanh nghiệp (không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác, không sử dụng từ ngữ vi phạm thuần phong mỹ tục,…). Nên kiểm tra tên doanh nghiệp dự kiến trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Xác định trụ sở chính: Lựa chọn địa chỉ trụ sở chính hợp pháp.
- Xác định ngành, nghề kinh doanh: Liệt kê các ngành, nghề kinh doanh dự kiến, được mã hóa theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Cần lưu ý một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện (yêu cầu giấy phép con).
- Xác định vốn điều lệ (đối với doanh nghiệp): Xác định số vốn góp hoặc cam kết góp của các thành viên/cổ đông.
- Chuẩn bị thông tin người đại diện theo pháp luật và các thành viên/cổ đông: Họ tên, địa chỉ, số CMND/CCCD/Hộ chiếu.
Bước 2. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp:
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp được quy định tại Điều 21 Nghị định 01/2021/NĐ-CP và tùy thuộc vào từng loại hình doanh nghiệp, nhưng nhìn chung bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Theo mẫu quy định cho từng loại hình doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty (đối với công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh): Quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý của công ty.
- Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty hợp danh) hoặc danh sách cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần): Kèm theo bản sao CMND/CCCD/Hộ chiếu của các thành viên/cổ đông.
- Bản sao hợp lệ các giấy tờ sau:
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có).
- Văn bản ủy quyền (nếu người nộp hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật).
- Giấy tờ chứng minh địa chỉ trụ sở chính hợp pháp (ví dụ: hợp đồng thuê nhà, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất).
- Các giấy tờ khác theo quy định cho từng loại hình doanh nghiệp cụ thể.
Bước 3. Quy trình nộp hồ sơ:
Có 3 hình thức nộp hồ sơ:
- Nộp trực tiếp: Nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
- Nộp qua dịch vụ bưu chính: Gửi hồ sơ qua đường bưu điện đến Phòng Đăng ký kinh doanh.
- Nộp hồ sơ trực tuyến: Nộp hồ sơ qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn). Đây là hình thức được khuyến khích vì tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
Bước 4. Xử lý hồ sơ:
- Tiếp nhận hồ sơ: Phòng Đăng ký kinh doanh tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ.
- Thẩm định hồ sơ: Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ xem xét và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Trường hợp hồ sơ không hợp lệ: Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ thông báo bằng văn bản cho người nộp hồ sơ về những nội dung cần sửa đổi, bổ sung.
Bước 5. Nhận kết quả:
- Nếu hồ sơ hợp lệ, bạn sẽ nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Sau khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục tiếp theo như khắc dấu pháp nhân, đăng ký mã số thuế, mở tài khoản ngân hàng,…
XEM THÊM VỀ: Dịch nghĩa giấy phép xuất khẩu lao động Tiếng Anh là gì?
5. Câu hỏi thường gặp
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khác gì Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh?
- Trả lời:
- Doanh nghiệp: Dành cho Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân; do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp; có tư cách pháp nhân.
- Hộ kinh doanh: Dành cho cá nhân kinh doanh quy mô nhỏ; do UBND cấp quận/huyện cấp; không có tư cách pháp nhân.
Tôi có thể tìm hiểu thông tin chi tiết về giấy phép kinh doanh ở đâu?
- Trả lời: Luật Doanh nghiệp, Nghị định 01/2021/NĐ-CP, website của Sở Kế hoạch và Đầu tư, UBND cấp quận/huyện, Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn).
Giấy phép con là gì? Cho ví dụ?
- Trả lời: Là giấy phép bổ sung cho một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện, ngoài Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanh. Ví dụ: Giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống, Giấy phép kinh doanh dược phẩm, Giấy phép kinh doanh bất động sản,…
Thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là bao lâu?
- Trả lời: Thường là 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
Cảm ơn quý khách đã quan tâm theo dõi bài viết về Giấy phép kinh doanh tiếng nhật là gì. Hy vọng bài viết sẽ cung cấp những thông tin cần thiết cho quý khách. Nếu bạn có thắc mắc nào hãy liên hệ GIAYCHUNGNHAN để được tư vấn hỗ trợ.
Để lại một bình luận