Mẫu biên bản thỏa thuận 3 bên là một tài liệu pháp lý quan trọng, giúp các bên liên quan thống nhất ý chí trong các giao dịch dân sự, đất đai hoặc hợp tác kinh doanh. Tài liệu này không chỉ đảm bảo sự minh bạch mà còn là căn cứ giải quyết tranh chấp, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến quyền sử dụng đất hoặc tài sản chung. Việc soạn thảo đúng quy định pháp luật Việt Nam giúp bảo vệ quyền lợi các bên. Cùng Giấy chứng nhận khám phá nhé.

Nội dung bài viết
1. Biên bản thỏa thuận 3 bên là gì?
Biên bản thỏa thuận 3 bên là một văn bản pháp lý ghi nhận sự đồng thuận giữa ba bên về một vấn đề cụ thể.
Biên bản thỏa thuận 3 bên là tài liệu được lập để ghi lại sự đồng ý giữa ba cá nhân, tổ chức hoặc nhóm về các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm trong một giao dịch hoặc tình huống cụ thể, ví dụ như mua bán đất đai, hợp tác kinh doanh hoặc giải quyết tranh chấp. Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi các bên tham gia có năng lực hành vi dân sự, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Biên bản này đảm bảo tính minh bạch và là căn cứ pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp.
Văn bản này thường được sử dụng trong các trường hợp phức tạp, khi có ba bên cùng tham gia, chẳng hạn như đồng sở hữu đất đai, chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc hợp tác kinh doanh có bên thứ ba làm chứng. Điều 4 Thông tư 17/2009/TT-BTNMT quy định rằng, trong trường hợp nhiều bên cùng sử dụng đất hoặc sở hữu tài sản gắn liền với đất, biên bản thỏa thuận có thể được dùng để chỉ định người đại diện đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo quyền lợi của các bên.
Biên bản thỏa thuận 3 bên có giá trị pháp lý tương tự hợp đồng nếu được soạn thảo đúng quy định và có chữ ký của các bên. Tuy nhiên, theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, nếu các bên thỏa thuận về phạt vi phạm, mức phạt không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm trong trường hợp giao dịch liên quan đến thương mại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc soạn thảo rõ ràng, chi tiết để tránh rủi ro pháp lý.
2. Mẫu biên bản thỏa thuận 3 bên
Mẫu biên bản thỏa thuận 3 bên cần được soạn thảo đúng quy định pháp luật và đầy đủ các nội dung cần thiết.
>>> Tải Mẫu biên bản thỏa thuận 3 bên tại đây.
3. Quy trình lập biên bản thỏa thuận 3 bên

Việc lập biên bản thỏa thuận 3 bên cần tuân theo các bước cụ thể để đảm bảo tính pháp lý.
Bước 1: Xác định mục đích và các bên tham gia
Trước khi lập biên bản, các bên cần thống nhất rõ mục đích của thỏa thuận, ví dụ như xác nhận nợ, chuyển nhượng đất đai, hoặc hợp tác kinh doanh. Các bên tham gia (bên A, bên B, bên C) cần cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân hoặc tổ chức, bao gồm họ tên, địa chỉ, số chứng minh nhân dân/căn cước công dân, và vai trò trong thỏa thuận. Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, các bên phải có năng lực hành vi dân sự và tự nguyện tham gia. Việc xác định rõ vai trò giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình thực hiện.
Bước 2: Thảo luận và thống nhất nội dung
Các bên cần tổ chức buổi họp để thảo luận các điều khoản cụ thể, như đối tượng thỏa thuận, quyền và nghĩa vụ, thời hạn thực hiện, và phương thức giải quyết tranh chấp. Nội dung này cần được ghi chép cẩn thận vào giấy nháp trước khi soạn thảo biên bản chính thức. Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng thỏa thuận phải dựa trên sự tự nguyện và không trái với quy định pháp luật hoặc đạo đức xã hội.
Bước 3: Soạn thảo biên bản thỏa thuận
Sau khi thống nhất, biên bản được soạn thảo theo mẫu chuẩn, bao gồm các phần như đã nêu ở mục 2. Biên bản cần sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, tránh thuật ngữ mơ hồ để đảm bảo sự thống nhất trong cách hiểu giữa các bên. Theo Điều 167 Luật Đất đai 2024, nếu biên bản liên quan đến quyền sử dụng đất, cần có xác nhận của cơ quan công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã để tăng tính pháp lý.
Bước 4: Ký kết và lưu hành biên bản
Các bên tham gia ký tên, điểm chỉ (nếu cần), và xác nhận nội dung biên bản. Nếu có người làm chứng, họ cũng cần ký xác nhận. Biên bản được lập thành ba bản, mỗi bên giữ một bản. Theo Điều 4 Thông tư 17/2009/TT-BTNMT, trong trường hợp liên quan đến đất đai, biên bản cần ghi rõ thông tin người đại diện đứng tên trên Giấy chứng nhận nếu có.
Bước 5: Công chứng hoặc chứng thực (nếu cần)
Đối với các giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn, việc công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc tổ chức công chứng là cần thiết. Điều 167 Luật Đất đai 2024 quy định rằng các văn bản liên quan đến chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất phải được công chứng, trừ một số trường hợp đặc biệt.
ĐỌC THÊM BÀI VIẾT: Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng tiếng trung là gì?
4. Lưu ý khi soạn thảo biên bản thỏa thuận 3 bên
Để biên bản thỏa thuận 3 bên có giá trị pháp lý cao, cần chú ý một số vấn đề quan trọng.
Các bên cần đảm bảo biên bản được soạn thảo dựa trên sự tự nguyện, minh bạch và không vi phạm quy định pháp luật. Theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, mọi cá nhân, pháp nhân đều bình đẳng và không được phân biệt đối xử. Nội dung biên bản phải phản ánh đúng ý chí của các bên, tránh tình trạng ép buộc hoặc lừa dối, vì điều này có thể dẫn đến việc biên bản bị tuyên vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015.
Việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác là yếu tố quan trọng để tránh hiểu lầm. Ví dụ, khi thỏa thuận về lối đi chung, cần ghi rõ diện tích, vị trí, và quyền sử dụng của từng bên theo Điều 254 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu biên bản liên quan đến tài sản chung, cần nêu rõ tỷ lệ sở hữu hoặc trách nhiệm tài chính của từng bên để tránh tranh chấp sau này.
Đối với các giao dịch liên quan đến đất đai, việc công chứng hoặc chứng thực là khuyến nghị mạnh mẽ, dù không bắt buộc trong một số trường hợp. Theo Điều 167 Luật Đất đai 2024, việc công chứng giúp tăng tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi các bên khi có tranh chấp. Nếu không công chứng, biên bản vẫn có giá trị nếu các bên ký kết tự nguyện và không vi phạm pháp luật.
Các điều khoản về phạt vi phạm hoặc bồi thường thiệt hại cần được quy định rõ ràng. Theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015, mức phạt vi phạm không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm trong giao dịch thương mại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Điều này giúp các bên dự đoán được rủi ro và trách nhiệm khi vi phạm.
Cuối cùng, các bên cần lưu giữ cẩn thận biên bản sau khi ký kết. Biên bản là bằng chứng pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp, và việc bảo quản tốt giúp đảm bảo quyền lợi của các bên. Theo Điều 191 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, biên bản có thể được sử dụng làm chứng cứ tại Tòa án nếu được lập đúng quy định.
Mẫu biên bản thỏa thuận 3 bên là công cụ pháp lý quan trọng, giúp các bên thống nhất ý chí và bảo vệ quyền lợi trong các giao dịch dân sự, đất đai hoặc hợp tác kinh doanh. Để được hỗ trợ soạn thảo hoặc công chứng, hãy liên hệ Giấy chứng nhận tại các cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo quyền lợi của bạn.
THAM KHẢO THÊM BÀI VIẾT: Mẫu biên bản khảo sát sửa chữa
Để lại một bình luận