Mẫu tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức


Mẫu tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật là một văn bản quan trọng trong quy trình xử lý kỷ luật viên chức, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật. Việc lập tờ trình này không chỉ giúp cơ quan quản lý giải quyết các hành vi vi phạm mà còn bảo vệ quyền lợi của viên chức. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách lập tờ trình, các căn cứ pháp lý, và quy trình xử lý kỷ luật theo quy định hiện hành. Hãy cùng Giấy chứng nhận tìm hiểu!

Mẫu tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức
Mẫu tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức

1. Mẫu tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức

Mẫu tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức là một tài liệu quan trọng, được soạn thảo theo quy định pháp luật để trình bày hành vi vi phạm và đề xuất hình thức kỷ luật. Dưới đây là mẫu tham khảo:

Mẫu 05/TTr-XLKL

TÊN ĐƠN VỊ (cấp trên)
TÊN ĐƠN VỊ
——-

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
——————

Số:    /TTr-(tên viết tắt ĐV)

(Địa danh), ngày… tháng… năm …

TỜ TRÌNH

V/v đề nghị xử lý kỷ luật đối với công chức (viên chức)

Kính gửi: Hội đồng kỷ luật

Căn cứ chỉ đạo của … tại Thông báo số … ngày … tháng… năm …

Căn cứ kết luận tại Kết luận số…. của… về… hoặc kết luận tại Bản án…

Ngày … Đơn vị tổ chức cuộc họp để công chức (viên chức) có hành vi vi phạm tự kiểm điểm trước tập thể, với thành phần tham gia dự cuộc họp:

– Cuộc họp thứ nhất:

Có mặt…; vắng mặt…, lý do:…

– Cuộc họp thứ 2:…

Sau khi người vi phạm tự kiểm điểm và tự nhận hình thức kỷ luật trước tập thể (hình thức kỷ luật). Đơn vị đã tiến hành kiểm điểm quá trình công tác và hành vi vi phạm đối với công chức (viên chức)….

Kết quả đề nghị hình thức kỷ luật: ….

(Đơn vị) trình HĐKL làm căn cứ xem xét, xử lý kỷ luật đối với công chức, viên chức (họ và tên).

 

Nơi nhận:
– Như trên;
– Lưu:…

Hồ sơ đính kèm:

THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
(Ký và đóng dấu đơn vị nếu có)

>>> Tải Mẫu tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức tại đây

2. Quy trình lập tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức

Quy trình lập tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật, nhằm đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp. Dưới đây là các bước chi tiết để lập tờ trình, dựa trên Nghị định 112/2020/NĐ-CP và Nghị định 71/2023/NĐ-CP.

Bước 1: Phát hiện và lập biên bản vi phạm: Khi phát hiện viên chức có hành vi vi phạm kỷ luật, người đứng đầu đơn vị hoặc người được ủy quyền phải lập biên bản vi phạm ngay tại thời điểm xảy ra hành vi hoặc sau khi thu thập đủ chứng cứ, theo Khoản 1 Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Biên bản cần ghi rõ thời gian, địa điểm, hành vi vi phạm, và các bên chứng kiến. Biên bản này là cơ sở để lập tờ trình, đảm bảo tính khách quan và minh bạch trong quá trình xử lý.

Bước 2: Tổ chức cuộc họp kiểm điểm: Sau khi lập biên bản vi phạm, cơ quan quản lý viên chức cần tổ chức cuộc họp kiểm điểm theo Khoản 1 Điều 33 Nghị định 112/2020/NĐ-CP. Cuộc họp phải có sự tham gia của viên chức vi phạm, tổ chức đại diện công đoàn, và các thành viên liên quan. Nội dung cuộc họp được ghi lại thành biên bản, trong đó nêu rõ hành vi vi phạm, ý kiến của các bên, và đề xuất hình thức kỷ luật. Biên bản này là tài liệu quan trọng để lập tờ trình.

Bước 3: Soạn thảo tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật: Dựa trên biên bản vi phạm và biên bản cuộc họp kiểm điểm, người đứng đầu đơn vị soạn thảo tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật. Tờ trình cần nêu rõ căn cứ pháp lý, hành vi vi phạm, và đề xuất hình thức kỷ luật (khiển trách, cảnh cáo, cách chức, hoặc buộc thôi việc). Theo Khoản 16 Điều 1 Nghị định 71/2023/NĐ-CP, tờ trình phải được gửi đến cấp có thẩm quyền trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ khi có biên bản kiểm điểm.

Bước 4: Trình tờ trình lên cấp có thẩm quyền: Tờ trình được gửi đến người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền bổ nhiệm viên chức, theo Khoản 4 Điều 3 Nghị định 112/2020/NĐ-CP. Trong trường hợp viên chức giữ chức vụ quản lý, người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền bổ nhiệm sẽ xem xét và ra quyết định kỷ luật. Nếu hành vi vi phạm phức tạp, thời hạn xử lý có thể được kéo dài nhưng phải có văn bản giải thích.

Bước 5: Ban hành quyết định kỷ luật: Sau khi xem xét tờ trình, cấp có thẩm quyền ra quyết định kỷ luật trong thời hạn 5 ngày làm việc, theo Khoản 17 Điều 1 Nghị định 71/2023/NĐ-CP. Quyết định này phải được gửi đến viên chức vi phạm, tổ chức đại diện công đoàn, và các bên liên quan. Trong trường hợp viên chức bị kết án tù không hưởng án treo hoặc vi phạm hành vi tham nhũng, quyết định buộc thôi việc sẽ được ban hành trong vòng 15 ngày làm việc.

 

XEM THÊM VỀ: Mẫu tờ trình đề nghị thanh lý tài sản

3. Các hình thức kỷ luật và căn cứ pháp lý

Các hình thức kỷ luật và căn cứ pháp lý
Các hình thức kỷ luật và căn cứ pháp lý

Hình thức kỷ luật áp dụng đối với viên chức được quy định rõ trong các văn bản pháp luật, nhằm đảm bảo tính công bằng và tương xứng với mức độ vi phạm. Dưới đây là các hình thức kỷ luật chính và căn cứ pháp lý liên quan.

  • Hình thức khiển trách: Theo Điều 8 Nghị định 112/2020/NĐ-CP, khiển trách được áp dụng đối với viên chức vi phạm lần đầu, gây hậu quả ít nghiêm trọng, như vi phạm nội quy cơ quan, có thái độ cửa quyền, hoặc không thực hiện đúng nhiệm vụ được giao. Hình thức này nhằm nhắc nhở viên chức sửa chữa hành vi, đồng thời không ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp công tác của họ.
  • Hình thức cảnh cáo: Cảnh cáo được áp dụng cho các hành vi vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như tái phạm sau khi bị khiển trách hoặc vi phạm quy định về đạo đức công vụ, theo Điều 9 Nghị định 112/2020/NĐ-CP. Hình thức này có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá, xếp loại chất lượng viên chức trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày quyết định có hiệu lực.
  • Hình thức cách chức: Cách chức áp dụng đối với viên chức giữ chức vụ quản lý có hành vi vi phạm nghiêm trọng, như lợi dụng chức vụ để vụ lợi hoặc gây hậu quả rất nghiêm trọng, theo Điều 12 Nghị định 112/2020/NĐ-CP. Quyết định cách chức phải được xem xét kỹ lưỡng bởi hội đồng kỷ luật, đảm bảo không vi phạm quyền lợi của viên chức.
  • Hình thức buộc thôi việc: Đây là hình thức kỷ luật nặng nhất, áp dụng cho các hành vi vi phạm đặc biệt nghiêm trọng, như tham nhũng hoặc bị kết án tù không hưởng án treo, theo Điều 13 Nghị định 112/2020/NĐ-CP. Viên chức bị buộc thôi việc sẽ không được phép dự tuyển vào các cơ quan nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, tùy thuộc vào tính chất vi phạm.

 

TÌM HIỂU THÊM VỀ: Mẫu tờ trình xin kinh phí tổ chức trung thu mới nhất

4. Những lưu ý khi lập tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật

Việc lập tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật viên chức đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh khiếu nại. Dưới đây là các lưu ý quan trọng khi soạn thảo và trình bày tờ trình.

  • Đảm bảo tính chính xác của thông tin: Tờ trình phải dựa trên các chứng cứ rõ ràng, như biên bản vi phạm, biên bản kiểm điểm, và các tài liệu liên quan. Theo Khoản 2 Điều 1 Nghị định 71/2023/NĐ-CP, thông tin trong tờ trình phải được xác minh kỹ lưỡng, tránh việc xử lý kỷ luật dựa trên thông tin không chính xác hoặc thiếu căn cứ.
  • Tuân thủ thời hạn quy định: Theo Khoản 17 Điều 1 Nghị định 71/2023/NĐ-CP, tờ trình phải được trình lên cấp có thẩm quyền trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ khi có biên bản kiểm điểm. Việc chậm trễ có thể dẫn đến hết thời hiệu xử lý kỷ luật, gây ảnh hưởng đến tính hợp pháp của quy trình.
  • Bảo đảm quyền lợi của viên chức: Viên chức có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư, hoặc yêu cầu tổ chức đại diện công đoàn tham gia quá trình kiểm điểm, theo Điều 32 Nghị định 112/2020/NĐ-CP. Tờ trình cần ghi nhận đầy đủ các ý kiến này để đảm bảo tính công bằng và tránh khiếu nại sau này.
  • Lưu trữ và công khai tờ trình: Tờ trình và các tài liệu liên quan cần được lưu trữ đầy đủ tại cơ quan để phục vụ cho việc kiểm tra, giám sát sau này. Theo Nghị định 93/2025/NĐ-CP, việc công khai quyết định kỷ luật là bắt buộc, trừ trường hợp liên quan đến bí mật nhà nước hoặc quyền riêng tư của viên chức.

Mẫu tờ trình đề nghị xử lý kỷ luật là một công cụ không thể thiếu trong việc duy trì kỷ cương công sở và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Việc lập tờ trình đúng quy trình và căn cứ pháp lý không chỉ giúp xử lý vi phạm một cách minh bạch mà còn bảo vệ quyền lợi của viên chức. Để được hỗ trợ thêm về các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ Giấy chứng nhận để được tư vấn chi tiết.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *