Tự công bố sản phẩm nộp ở đâu là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp, cá nhân đặt ra khi muốn đưa sản phẩm ra thị trường một cách hợp pháp tại Việt Nam.
Thủ tục này không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo quy định pháp luật mà còn đảm bảo chất lượng, an toàn của sản phẩm, từ đó bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và xây dựng uy tín cho doanh nghiệp.
Việc nộp hồ sơ đúng cơ quan có thẩm quyền, tuân thủ các bước theo quy định sẽ giúp tránh rủi ro pháp lý và thuận lợi trong kinh doanh. Hiểu rõ quy trình và địa điểm nộp hồ sơ là yếu tố quan trọng để thực hiện thành công thủ tục này.
Cùng Giấy chứng nhận, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về vấn đề này.

Nội dung bài viết
1. Tự công bố sản phẩm là gì và tại sao quan trọng?
Tự công bố sản phẩm là một thủ tục pháp lý quan trọng, áp dụng cho nhiều loại sản phẩm trước khi lưu hành trên thị trường Việt Nam.
Hiểu rõ khái niệm và tầm quan trọng của việc này giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và gia tăng niềm tin từ khách hàng. Dưới đây là giải thích chi tiết về tự công bố sản phẩm.
Theo Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tự công bố sản phẩm là trách nhiệm của tổ chức, cá nhân đối với thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế.acquire và dụng cụ, vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Thủ tục này nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn theo quy định của Bộ Y tế, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và tạo cơ sở pháp lý để cơ quan nhà nước quản lý, kiểm tra.
Việc thực hiện đúng không chỉ giúp doanh nghiệp tránh các chế tài hành chính, như phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng theo Điều 20 Nghị định 115/2018/NĐ-CP, mà còn nâng cao uy tín thương hiệu khi sản phẩm được công khai minh bạch.
Tầm quan trọng của tự công bố sản phẩm còn nằm ở việc tạo điều kiện cho sản phẩm lưu hành hợp pháp.
Sau khi hoàn tất thủ tục, doanh nghiệp được quyền sản xuất, kinh doanh ngay, nhưng phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn sản phẩm, theo khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, kiểm nghiệm và công bố thông tin.
Ngoài ra, việc tuân thủ quy định giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý, như bị thu hồi hoặc tiêu hủy sản phẩm nếu vi phạm, đồng thời củng cố lòng tin của người tiêu dùng, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
2. Tự công bố sản phẩm nộp ở đâu?

Tự công bố sản phẩm nộp ở đâu là mối quan tâm lớn của doanh nghiệp khi thực hiện thủ tục này. Việc xác định đúng cơ quan tiếp nhận hồ sơ không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn giúp quá trình xử lý nhanh chóng, hiệu quả.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về địa điểm nộp hồ sơ tự công bố sản phẩm.
Căn cứ khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ tự công bố sản phẩm tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền do Ủy ban nhân dân (UBND) tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chỉ định.
Ví dụ, tại TP. Hồ Chí Minh, cơ quan được chỉ định thường là Ban Quản lý An toàn Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh, trong khi tại Hà Nội, bạn có thể nộp tại cơ quan do UBND TP. Hà Nội chỉ định.
Cơ quan này sẽ tiếp nhận, lưu trữ hồ sơ và đăng tải thông tin về tổ chức, cá nhân cùng sản phẩm tự công bố trên trang thông tin điện tử của họ.
Doanh nghiệp cần liên hệ trực tiếp với UBND hoặc cơ quan được chỉ định tại địa phương để xác định địa điểm cụ thể, tránh nhầm lẫn.
Trong trường hợp tổ chức, cá nhân có từ hai cơ sở sản xuất trở lên cùng sản xuất một sản phẩm, hồ sơ chỉ cần nộp tại một cơ quan quản lý nhà nước ở địa phương do doanh nghiệp tự chọn, theo khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Tuy nhiên, sau khi chọn cơ quan này, các lần tự công bố tiếp theo phải nộp tại cùng cơ quan để đảm bảo tính nhất quán trong quản lý. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện, tùy theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận.
Nếu địa phương chưa có Hệ thống thông tin dữ liệu cập nhật về an toàn thực phẩm, việc nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua bưu điện là bắt buộc để cơ quan lưu trữ và công khai thông tin.
Việc công khai thông tin sau khi nộp hồ sơ không chỉ giúp cơ quan quản lý giám sát mà còn cho phép người tiêu dùng tra cứu, từ đó tăng tính minh bạch.
Doanh nghiệp cần lưu ý kiểm tra kỹ hướng dẫn của cơ quan được chỉ định tại địa phương, vì mỗi tỉnh, thành có thể có quy trình hoặc yêu cầu bổ sung khác nhau.
Điều này đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận và xử lý suôn sẻ, giúp doanh nghiệp nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường một cách hợp pháp và an toàn.
Để tìm hiểu thêm về: Tội buôn bán hàng giả theo Điều 192 Bộ luật Hình sự, mời quý khách tham khảo bài viết sau!
3. Hồ sơ tự công bố sản phẩm gồm những gì?
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là bước quan trọng để thủ tục tự công bố sản phẩm được chấp thuận. Một hồ sơ hoàn chỉnh không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp.
Dưới đây là các tài liệu cần thiết theo quy định hiện hành.
Theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ tự công bố sản phẩm bao gồm bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm nghị định này.
Bản này cần ghi rõ thông tin như tên sản phẩm, thành phần cấu tạo, tiêu chuẩn chất lượng, thời hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản và cam kết an toàn thực phẩm.
Doanh nghiệp phải điền chính xác, đầy đủ để tránh sai sót dẫn đến từ chối hồ sơ.
Các tài liệu trong hồ sơ phải được thể hiện bằng tiếng Việt; nếu có tài liệu bằng tiếng nước ngoài, chúng phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng theo quy định, đảm bảo còn hiệu lực tại thời điểm nộp.
Một tài liệu quan trọng khác là phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, có thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
Phiếu này phải do phòng kiểm nghiệm được chỉ định bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc phòng kiểm nghiệm được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025 cấp, bao gồm các chỉ tiêu an toàn do Bộ Y tế ban hành theo nguyên tắc quản lý rủi ro, hoặc các chỉ tiêu theo quy chuẩn, tiêu chuẩn mà tổ chức, cá nhân công bố nếu chưa có quy định của Bộ Y tế.
Kết quả kiểm nghiệm cần phản ánh chính xác chất lượng sản phẩm, là căn cứ để cơ quan quản lý đánh giá tính hợp lệ của hồ sơ.
Ngoài ra, nếu sản phẩm có sự thay đổi về tên, xuất xứ hoặc thành phần cấu tạo, tổ chức, cá nhân phải tự công bố lại sản phẩm, theo khoản 3 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Các trường hợp thay đổi khác chỉ cần thông báo bằng văn bản đến cơ quan tiếp nhận hồ sơ. Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn tránh gián đoạn trong quá trình kinh doanh.
Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ các tài liệu, đảm bảo tính chính xác và hợp lệ để hồ sơ được tiếp nhận ngay từ lần nộp đầu tiên.
4. Quy trình tự công bố sản phẩm theo pháp luật hiện hành
Quy trình tự công bố sản phẩm cần được thực hiện đúng các bước để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả. Việc nắm rõ trình tự giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tránh sai sót. Dưới đây là các bước chi tiết theo quy định pháp luật.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ tự công bố sản phẩm
Đầu tiên, doanh nghiệp cần thu thập đầy đủ các tài liệu, bao gồm bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I của Nghị định 15/2018/NĐ-CP và phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong thời hạn 12 tháng.
Thông tin trong bản tự công bố cần chính xác, bao gồm tên sản phẩm, thành phần, thời hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản và cam kết an toàn. Nếu có tài liệu bằng tiếng nước ngoài, chúng phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng.
Bước này đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo hồ sơ đầy đủ, tránh phải bổ sung sau này.
Bước 2: Công bố sản phẩm trên các phương tiện thông tin
Theo khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân phải tự công bố sản phẩm trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử của mình hoặc niêm yết công khai tại trụ sở. Mục đích là để người tiêu dùng và cơ quan quản lý dễ dàng tiếp cận thông tin về sản phẩm.
Doanh nghiệp có thể chọn công bố trên website, báo chí hoặc các kênh truyền thông khác, nhưng cần đảm bảo nội dung công bố khớp với thông tin trong hồ sơ, thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm.
Bước 3: Nộp hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền
Sau khi công bố, doanh nghiệp nộp 01 bản hồ sơ qua đường bưu điện hoặc trực tiếp đến cơ quan quản lý nhà nước do UBND tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chỉ định.
Ví dụ, tại TP. Bắc Ninh, hồ sơ được nộp tại Ban Quản lý An toàn Thực phẩm tỉnh, địa chỉ 120 đường Huyền Quang, phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh.
Cơ quan này sẽ tiếp nhận, lưu trữ và đăng tải tên tổ chức, cá nhân cùng tên sản phẩm trên trang thông tin điện tử của họ. Nếu có nhiều cơ sở sản xuất cùng một sản phẩm, chỉ cần nộp tại một cơ quan do doanh nghiệp lựa chọn.
Bước 4: Sản xuất và kinh doanh sản phẩm
Ngay sau khi tự công bố và nộp hồ sơ, tổ chức, cá nhân được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm, theo khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Tuy nhiên, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn sản phẩm, đảm bảo sản phẩm luôn đáp ứng tiêu chuẩn đã công bố.
Cơ quan quản lý có thể kiểm tra hậu kỳ, do đó doanh nghiệp cần duy trì chất lượng, sẵn sàng xử lý nếu có khiếu nại hoặc yêu cầu từ cơ quan chức năng. Tuân thủ nghiêm ngặt giúp tránh rủi ro pháp lý và xây dựng uy tín lâu dài.
Để tìm hiểu thêm về: Mã ngành kinh doanh thực phẩm chức năng [Mới nhất], mời quý khách tham khảo bài viết sau!
5. Những lưu ý quan trọng khi tự công bố sản phẩm
Tự công bố sản phẩm là một bước quan trọng để đưa sản phẩm ra thị trường một cách hợp pháp. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp hoặc cá nhân phải nắm vững các quy định pháp lý và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, thông tin liên quan.
Việc hiểu rõ và thực hiện đúng quy trình sẽ giúp hạn chế rủi ro, tránh bị xử phạt và đảm bảo quyền lợi khi sản phẩm lưu thông.
Trước hết, cần phân biệt rõ loại sản phẩm nào được phép tự công bố. Theo quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, những sản phẩm như thực phẩm thường (bánh, kẹo, đồ uống, gia vị, ngũ cốc…), nguyên liệu thực phẩm, bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm có thể được tự công bố.
Trong khi đó, các sản phẩm như thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm dinh dưỡng y học hay thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng bắt buộc phải đăng ký bản công bố tại cơ quan có thẩm quyền.
Tiếp theo, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ tự công bố sản phẩm theo quy định. Hồ sơ gồm bản tự công bố sản phẩm theo mẫu và kèm theo kết quả kiểm nghiệm sản phẩm còn hiệu lực không quá 12 tháng.
Kết quả kiểm nghiệm này phải do phòng kiểm nghiệm được công nhận hoặc do cơ quan có thẩm quyền chỉ định thực hiện. Nếu hồ sơ không đầy đủ, không đúng mẫu hoặc không phù hợp quy định, cơ quan chức năng có thể yêu cầu bổ sung hoặc từ chối tiếp nhận.
Một lưu ý quan trọng là thông tin ghi trên bản tự công bố phải trung thực, rõ ràng và phù hợp với nội dung trên nhãn sản phẩm. Nếu có sai lệch giữa thông tin công bố và thực tế sản phẩm lưu hành, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hoặc bị thu hồi sản phẩm.
Ngoài ra, việc tự công bố sản phẩm không đồng nghĩa với việc được miễn kiểm tra sau công bố, vì cơ quan quản lý vẫn có quyền thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm nếu phát hiện sai phạm.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần lưu ý về việc lưu trữ hồ sơ và thông báo công bố.
Sau khi hoàn tất, hồ sơ phải được gửi đến cơ quan quản lý nhà nước (thường là UBND cấp quận/huyện hoặc Ban quản lý an toàn thực phẩm tùy địa phương) để đăng tải công khai trên trang web của doanh nghiệp hoặc cơ quan chức năng.
Thời điểm đăng tải cũng là thời điểm bản tự công bố có hiệu lực, không cần chờ cơ quan xác nhận.
6. Câu hỏi thường gặp về tự công bố sản phẩm
Tự công bố sản phẩm áp dụng cho những sản phẩm nào?
Theo Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tự công bố áp dụng cho thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến và dụng cụ, vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Tuy nhiên, sản phẩm, nguyên liệu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ sản xuất nội bộ không tiêu thụ trong nước được miễn thủ tục này. Doanh nghiệp cần xác định rõ loại sản phẩm để áp dụng đúng quy định pháp luật.
Tự công bố sản phẩm nộp ở đâu nếu có nhiều cơ sở sản xuất?
Căn cứ khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nếu có từ hai cơ sở sản xuất trở lên cùng sản xuất một sản phẩm, tổ chức, cá nhân chỉ cần nộp hồ sơ tại một cơ quan quản lý nhà nước ở địa phương do mình lựa chọn.
Các lần tự công bố tiếp theo phải nộp tại cùng cơ quan đó để đảm bảo tính nhất quán. Liên hệ UBND địa phương hoặc cơ quan được chỉ định để biết địa điểm cụ thể.
Hồ sơ tự công bố có cần công chứng tài liệu không?
Theo khoản 3 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các tài liệu trong hồ sơ phải được thể hiện bằng tiếng Việt. Nếu có tài liệu bằng tiếng nước ngoài, chúng phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng để đảm bảo hiệu lực pháp lý.
Tài liệu cần còn hiệu lực tại thời điểm nộp, tránh trường hợp bị từ chối do sai sót hoặc hết hạn.
Không tự công bố sản phẩm có bị phạt không?
Theo Điều 20 Nghị định 115/2018/NĐ-CP, hành vi không thực hiện tự công bố sản phẩm có thể bị phạt từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Ngoài ra, sản phẩm vi phạm có thể bị thu hồi hoặc tiêu hủy.
Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm túc để tránh tổn thất kinh tế và rủi ro pháp lý, đảm bảo sản phẩm lưu hành hợp pháp
Thời hạn của phiếu kiểm nghiệm an toàn thực phẩm là bao lâu?
Căn cứ khoản 1 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm có thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ.
Phiếu này phải do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận theo ISO 17025 cấp, bao gồm các chỉ tiêu an toàn do Bộ Y tế ban hành hoặc do tổ chức, cá nhân công bố.
Có cần lưu trữ hồ sơ tự công bố sản phẩm không?
Theo điểm a khoản 10 Điều 1 Nghị định 124/2021/NĐ-CP, không lưu trữ hồ sơ tự công bố theo quy định có thể bị phạt từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
Doanh nghiệp cần giữ hồ sơ đầy đủ để phục vụ kiểm tra hậu kỳ, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh rủi ro.
Tự công bố sản phẩm nộp ở đâu là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường một cách hợp pháp, tuân thủ Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các quy định liên quan.
Từ xác định cơ quan tiếp nhận, chuẩn bị hồ sơ, đến thực hiện quy trình, mỗi bước đều đòi hỏi sự chính xác và cẩn trọng. Điều này không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý, như phạt tiền hay thu hồi sản phẩm, mà còn nâng cao uy tín với người tiêu dùng.
Để được hỗ trợ chi tiết về tự công bố sản phẩm nộp ở đâu, hãy liên hệ Giấy chứng nhận để được tư vấn chuyên sâu và hoàn thiện thủ tục nhanh chóng.
Để lại một bình luận