Vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng trung là gì?


Định nghĩa về vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Trung và tầm quan trọng của vệ sinh an toàn thực phẩm là gì? Sẽ được GIAYCHUNGNHAN giải đáp dưới bài viết.

1.Định nghĩa và một số từ vựng nhóm ngành thực phẩm bằng  tiếng Trung 

1.1. Định nghĩa:

Vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng trung là: 食品卫生 

1.2 Một số từ vựng về nhóm ngành  thực phẩm tiếng Trung:

Một số từ vựng nhóm ngành thực phẩm bằng tiếng Trung
Một số từ vựng nhóm ngành thực phẩm bằng tiếng Trung

果蔬食品产业集团: Nhóm ngành thực phẩm rau củ quả

日用食品产业集团: Nhóm ngành thực phẩm hàng ngày

海鲜食品产业集团: Nhóm ngành thực phẩm hải sản

禽蛋食品产业集团: Nhóm ngành thực phẩm về gia cầm và trứng

肉类食品工业集团: Nhóm ngành thực phẩm về thịt

2. Khái niệm về vệ sinh an toàn thực phẩm 

An toàn thực phẩm hay vệ sinh an toàn thực phẩm hiểu theo nghĩa hẹp là một môn khoa học dùng để mô tả xử lý, chế biến, bảo quản và lưu giữ thực phẩm bằng những phương pháp khác nhau để phòng chống, phòng ngừa nguy cơ bệnh tật do thực phẩm gây ra.

3.Tầm quan trọng của vệ sinh an toàn thực phẩm

Xem thêm: Nội dung bài tuyên truyền an toàn thực phẩm theo quy định

3.1 Vệ sinh an toàn thực phẩm có tầm quan trọng đối với sức khỏe, bệnh tật

Thực phẩm là nguồn dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển của cơ thể, đảm bảo sức khỏe cho con người. Nếu con người sử dụng thực phẩm không đảm bảo vệ sinh thì đây chính là nguồn gốc có thể gây bệnh, ảnh hưởng tới sức khỏe con người. Sẽ không có bất cứ loại thực phẩm nào được coi là có giá trị dinh dưỡng nếu như chúng không đảm bảo về an toàn vệ sinh.

Xem thêm: Nội dung kiểm tra an toàn thực phẩm hiện nay

3.2 Tầm quan trọng của vệ sinh an toàn thực phẩm đối với sinh tế và xã hội

Đối với những quốc gia đang phát triển như nước ta, lương thực thực phẩm chính là một sản phẩm chiến lược, không chỉ có ý nghĩa trong kinh tế mà còn tác động tới chính trị và xã hội. Việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm chính là thước đo giúp tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Tiêu chuẩn để có thể xuất khẩu thực phẩm ngày càng cao, ngoài việc quá trình sản xuất, chế biến và bảo quản không bị ô nhiễm bởi các loại vi sinh vật mà còn phải đảm bảo không chứa các chất hóa học (bao gồm cả tự nhiên và tổng hợp) vượt quá mức quy định cho phép của quốc gia hoặc quốc tế. Để cạnh tranh được với những sản phẩm quốc tế, bắt buộc các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải đảm bảo được các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm.

4. Các nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm:

Các nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm
Các nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm

4.1. Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn

Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngộ độc thực phẩm. Các loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm thường gặp là:

– Salmonella (vi khuẩn thương hàn) gây nên các triệu chứng như buồn nôn, nhức đầu, choáng váng, sốt, tiêu chảy nhiều lần.

– Campylobacter: Gây ra tình trạng rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng có thể kéo dài hàng tuần. Thông thường, thủ phạm là gia cầm, thịt hoặc trứng nấu chưa chín kỹ, rau củ bị ô nhiễm… hoặc do lây nhiễm chéo.

– E. coli: Thường được tìm thấy trong thịt chưa nấu chín và rau sống. E. coli tạo ra độc tố gây kích ứng ruột non.

4.2 Ngộ độc thực phẩm do virus

Cũng là một trong những nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm phổ biến sau vi khuẩn. Các loại virus gây ngộ độc thực phẩm:

– Norovirus: Nhiễm khi ăn động vật có vỏ chưa nấu chín, rau xanh, trái cây tươi hoặc ăn thức ăn do người bệnh chuẩn bị. Đây là loại virus thường liên quan nhất đến bệnh cúm dạ dày.

– Rotavirus: Thực phẩm, nước hoặc đồ vật, chẳng hạn như vòi nước hoặc đồ dùng bị nhiễm virus.

– Hepatitis A (virus viêm gan A): Động vật có vỏ sống và nấu chưa chín, trái cây và rau quả tươi cũng như các thực phẩm chưa nấu chín khác. Thực phẩm và nước bị ô nhiễm phân người…

4.3 Ngộ độc do nấm

Có nhiều loại nấm có ích cho con người như nấm ăn hay nấm men. Tuy nhiên, cũng có một số loại nấm có chứa các chất độc gây nguy hiểm cho sức khỏe như Amanita phalloides (nấm độc), Aspergillus flavus (nấm mốc) hay Claviceps purpurea (nấm mẹt).

Ngộ độc thực phẩm có thể xảy ra khi ban ăn phải nấm độc hoặc các loại thực phẩm bị nấm mốc hoặc nấm mẹt.

4.4 Chất bảo quản, chất phụ gia

Một số chất bảo quản, chất phụ gia có thể gây ngộ độc thực phẩm nếu sử dụng quá liều lượng cho phép hoặc dùng sai cách.

4.5 Thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ

Các loại thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ có thể gây ngộ độc nếu không được rửa sạch trước khi ăn hoặc không được lưu trữ đúng cách.

Các loại thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ thường gặp là organophosphat, carbamat, clorinat, pyrethroid và glyphosate.

4.6 . Nhiễm kim loại nặng

Các loại kim loại nặng có thể gây ngộ độc thức ăn là chì, thủy ngân, cadimi, arsenic và mangan.

Kim loại nặng có thể lây nhiễm vào thực phẩm qua các nguồn như đất, nước, không khí bị ô nhiễm hoặc qua các dụng cụ chế biến và bảo quản thực phẩm bằng kim loại.

 Trên đây là những thông tin về vệ sinh an toàn thực phẩm tiếng Trung là gì? Nếu cần hỗ trợ hay còn điều vướng mắc, hãy liên hệ ngay GIAYCHUNGNHAN để được hỗ trợ nhanh nhất.

 


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *